(Top Banner Ad)
bodily presence
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

bodily presence

UK: /ˈbɒdɪli ˈprezns/ • US: /ˈbɑːdɪli ˈprezns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện thể xác sự có mặt về mặt thể chất thân hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being physically present in a particular place or situation, especially in a way that is noticeable or significant.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện thể chất, trạng thái có mặt về mặt vật lý tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt theo một cách đáng chú ý hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her bodily presence filled the room, commanding attention from everyone."

    "Sự hiện diện thể chất của cô ấy lấp đầy căn phòng, thu hút sự chú ý từ mọi người."

  • "The security guard's bodily presence deterred potential shoplifters."

    "Sự hiện diện thể chất của người bảo vệ an ninh đã ngăn chặn những kẻ trộm tiềm năng."

  • "The judge requested the defendant's bodily presence in court."

    "Thẩm phán yêu cầu sự hiện diện thể chất của bị cáo tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Noun embodiment sự hiện thân, hiện thân của
Verb embody hiện thân cho, bao gồm
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present có mặt, hiện diện
Verb present trình bày, giới thiệu
Adjective absent vắng mặt (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig
Middle English
body
Latin
praesentia ('a being present')
Old French
presence
Modern English
bodily presence

'Bodily' - Thân xác vật lý

Từ 'bodily' bắt nguồn từ 'body' (cơ thể). Trong tiếng Anh cổ, từ 'bodig' thường chỉ phần thân chính của một người, giống như một 'thùng chứa' cho linh hồn. Hậu tố '-ly' biến nó thành tính từ hoặc trạng từ, nhấn mạnh mọi thứ liên quan đến hình hài vật chất, thể xác này, phân biệt với tinh thần hay tâm trí.

'Presence' - Ở ngay trước mặt

Từ 'presence' có gốc Latin là 'praesentia', kết hợp từ 'prae-' (trước) và 'esse' (tồn tại, là). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'tồn tại ở phía trước'. Điều này nhấn mạnh hành động có mặt tại một địa điểm cụ thể, nơi người khác có thể nhìn thấy và tương tác trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh vật lý của sự hiện diện, không chỉ là sự tồn tại mà còn là sự tác động hoặc ảnh hưởng do cơ thể gây ra. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi sự hiện diện về mặt thể xác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khác với 'presence' đơn thuần, 'bodily presence' loại trừ khả năng hiện diện thông qua các phương tiện gián tiếp (ví dụ: qua điện thoại, email).

Prepositions

in at

'In' thường được dùng để chỉ sự hiện diện trong một không gian hoặc tình huống cụ thể (in a room, in a meeting). 'At' thường được dùng để chỉ sự hiện diện tại một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể (at a conference, at the scene of the crime).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodily presence
  • mere bodily presence
    (sự hiện diện đơn thuần về mặt thể xác (không có sự tương tác hay cảm xúc))
  • actual bodily presence
    (sự hiện diện thực sự bằng xương bằng thịt)
  • physical bodily presence
    (sự hiện diện hữu hình về mặt thể chất)
Verb + bodily presence
  • require bodily presence
    (yêu cầu sự có mặt trực tiếp)
  • demand bodily presence
    (đòi hỏi sự có mặt trực tiếp)
  • sense someone's bodily presence
    (cảm nhận được sự hiện diện của ai đó)
Noun + bodily presence
  • the necessity of bodily presence
    (sự cần thiết của việc có mặt trực tiếp)
  • the importance of bodily presence
    (tầm quan trọng của sự hiện diện thể chất)

Idioms

  • more than just a bodily presence

    không chỉ là có mặt cho có; sự hiện diện có ý nghĩa (về tinh thần, cảm xúc).

    "In a friendship, you need to be more than just a bodily presence; you have to listen and engage."

    (Trong tình bạn, bạn cần nhiều hơn là chỉ có mặt cho có; bạn phải lắng nghe và tương tác.)

  • the sheer power of one's bodily presence

    sức ảnh hưởng hoặc uy lực mạnh mẽ toát ra từ chính sự hiện diện của ai đó, không cần lời nói.

    "The famous actor didn't have to speak; the sheer power of his bodily presence captivated the audience."

    (Người diễn viên nổi tiếng không cần phải nói; chỉ riêng sức hút từ sự hiện diện của ông đã làm khán giả say đắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily presence

Danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện thể chất, trạng thái có mặt về mặt vật lý tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt theo một cách đáng chú ý hoặc quan trọng.

"Her bodily presence filled the room, commanding attention from everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he disliked crowds, his bodily presence was required at the annual company meeting.
Mặc dù anh ấy không thích đám đông, sự hiện diện thể chất của anh ấy là bắt buộc tại cuộc họp thường niên của công ty.
Phủ định
Even though she was invited, she did not feel her presence was necessary at the ceremony.
Mặc dù cô ấy đã được mời, cô ấy không cảm thấy sự hiện diện của mình là cần thiết tại buổi lễ.
Nghi vấn
Since the evidence was circumstantial, was his presence at the scene enough to convict him?
Vì bằng chứng là gián tiếp, liệu sự hiện diện của anh ta tại hiện trường có đủ để kết tội anh ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had bodily presence, he would be more confident in public speaking.
Nếu anh ấy có sự hiện diện về mặt thể chất, anh ấy sẽ tự tin hơn khi nói trước công chúng.
Phủ định
If she didn't need to work remotely, her presence wouldn't be limited to video calls.
Nếu cô ấy không cần phải làm việc từ xa, sự hiện diện của cô ấy sẽ không bị giới hạn trong các cuộc gọi video.
Nghi vấn
Would the meeting be more productive if everyone had bodily presence?
Cuộc họp có hiệu quả hơn không nếu mọi người đều có mặt trực tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily presence".

Sự hiện diện trong Kỷ nguyên số

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về giá trị của sự hiện diện thể chất so với sự hiện diện kỹ thuật số. Mặc dù các cuộc gọi video rất phổ biến trong công việc và đời sống, 'bodily presence' (sự có mặt trực tiếp) tại một cuộc họp hay buổi sum họp gia đình vẫn được coi là có giá trị và tác động mạnh mẽ hơn trong việc xây dựng lòng tin và sự kết nối.

Bắt tay và Không gian cá nhân

Sự hiện diện thể chất gắn liền với giao tiếp phi ngôn ngữ. Ở nhiều nước phương Tây, một cái bắt tay chặt khi gặp mặt đòi hỏi sự có mặt trực tiếp và là dấu hiệu của sự tự tin, tôn trọng. Khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space), một 'bong bóng' vô hình quanh mỗi người, cũng rất quan trọng; đứng quá gần có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc hung hăng.