bodily presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being physically present in a particular place or situation, especially in a way that is noticeable or significant.
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện thể chất, trạng thái có mặt về mặt vật lý tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt theo một cách đáng chú ý hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her bodily presence filled the room, commanding attention from everyone."
"Sự hiện diện thể chất của cô ấy lấp đầy căn phòng, thu hút sự chú ý từ mọi người."
-
"The security guard's bodily presence deterred potential shoplifters."
"Sự hiện diện thể chất của người bảo vệ an ninh đã ngăn chặn những kẻ trộm tiềm năng."
-
"The judge requested the defendant's bodily presence in court."
"Thẩm phán yêu cầu sự hiện diện thể chất của bị cáo tại tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh vật lý của sự hiện diện, không chỉ là sự tồn tại mà còn là sự tác động hoặc ảnh hưởng do cơ thể gây ra. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi sự hiện diện về mặt thể xác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khác với 'presence' đơn thuần, 'bodily presence' loại trừ khả năng hiện diện thông qua các phương tiện gián tiếp (ví dụ: qua điện thoại, email).
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ sự hiện diện trong một không gian hoặc tình huống cụ thể (in a room, in a meeting). 'At' thường được dùng để chỉ sự hiện diện tại một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể (at a conference, at the scene of the crime).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere bodily presence (sự hiện diện đơn thuần về mặt thể xác (không có sự tương tác hay cảm xúc))
-
actual bodily presence (sự hiện diện thực sự bằng xương bằng thịt)
-
physical bodily presence (sự hiện diện hữu hình về mặt thể chất)
-
require bodily presence (yêu cầu sự có mặt trực tiếp)
-
demand bodily presence (đòi hỏi sự có mặt trực tiếp)
-
sense someone's bodily presence (cảm nhận được sự hiện diện của ai đó)
-
the necessity of bodily presence (sự cần thiết của việc có mặt trực tiếp)
-
the importance of bodily presence (tầm quan trọng của sự hiện diện thể chất)
Idioms
-
more than just a bodily presence
không chỉ là có mặt cho có; sự hiện diện có ý nghĩa (về tinh thần, cảm xúc).
"In a friendship, you need to be more than just a bodily presence; you have to listen and engage."
(Trong tình bạn, bạn cần nhiều hơn là chỉ có mặt cho có; bạn phải lắng nghe và tương tác.)
-
the sheer power of one's bodily presence
sức ảnh hưởng hoặc uy lực mạnh mẽ toát ra từ chính sự hiện diện của ai đó, không cần lời nói.
"The famous actor didn't have to speak; the sheer power of his bodily presence captivated the audience."
(Người diễn viên nổi tiếng không cần phải nói; chỉ riêng sức hút từ sự hiện diện của ông đã làm khán giả say đắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodily presence
Danh từSự hiện diện thể chất, trạng thái có mặt về mặt vật lý tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt theo một cách đáng chú ý hoặc quan trọng.
"Her bodily presence filled the room, commanding attention from everyone."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he disliked crowds, his bodily presence was required at the annual company meeting. |
Mặc dù anh ấy không thích đám đông, sự hiện diện thể chất của anh ấy là bắt buộc tại cuộc họp thường niên của công ty. |
| Phủ định | Even though she was invited, she did not feel her presence was necessary at the ceremony. |
Mặc dù cô ấy đã được mời, cô ấy không cảm thấy sự hiện diện của mình là cần thiết tại buổi lễ. |
| Nghi vấn | Since the evidence was circumstantial, was his presence at the scene enough to convict him? |
Vì bằng chứng là gián tiếp, liệu sự hiện diện của anh ta tại hiện trường có đủ để kết tội anh ta không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had bodily presence, he would be more confident in public speaking. |
Nếu anh ấy có sự hiện diện về mặt thể chất, anh ấy sẽ tự tin hơn khi nói trước công chúng. |
| Phủ định | If she didn't need to work remotely, her presence wouldn't be limited to video calls. |
Nếu cô ấy không cần phải làm việc từ xa, sự hiện diện của cô ấy sẽ không bị giới hạn trong các cuộc gọi video. |
| Nghi vấn | Would the meeting be more productive if everyone had bodily presence? |
Cuộc họp có hiệu quả hơn không nếu mọi người đều có mặt trực tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily presence".
