(Top Banner Ad)
corporeal property
C1
Danh từ C1 Luật

corporeal property

UK: /kɔːˈpɔːriəl ˈprɒpəti/ • US: /kɔːrˈpɔːriəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản hữu hình bất động sản và động sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible property; property that has a physical form and can be seen and touched.

Vietnamese Meaning

Tài sản hữu hình; tài sản có hình thức vật chất và có thể nhìn thấy và chạm vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Land and buildings are examples of corporeal property."

    "Đất đai và nhà cửa là những ví dụ về tài sản hữu hình."

  • "The company's corporeal property includes its factories and equipment."

    "Tài sản hữu hình của công ty bao gồm các nhà máy và thiết bị của nó."

  • "Corporeal property is subject to property taxes."

    "Tài sản hữu hình phải chịu thuế tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporeal hữu hình, thuộc về thể xác, vật chất
Adjective incorporeal vô hình, phi vật chất (trái nghĩa với corporeal)
Noun corporeality tính hữu hình, tính vật chất, thực tại thể xác
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, kết hợp (mang ý nghĩa 'đưa vào một cơ thể/tổ chức')
Noun corporation tập đoàn, công ty (một thực thể pháp lý được coi như một 'cơ thể' riêng)

Synonyms

Antonyms

incorporeal property (tài sản vô hình)intangible property (tài sản vô hình)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body') + proprietas ('ownership')
Late Latin
proprietas corporalis
Anglo-Norman French
properté corporele
Middle English / Modern English
corporeal property

Từ 'Cơ Thể' đến 'Tài Sản Chạm Được'

Từ 'corporeal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Vì vậy, 'corporeal property' theo nghĩa đen là 'tài sản có cơ thể' hay 'tài sản có thể xác'. Đây là cách diễn đạt hình tượng để chỉ những tài sản vật chất mà bạn có thể nhìn thấy và chạm vào được, như một ngôi nhà, một chiếc xe hơi, hoặc một món đồ trang sức, phân biệt nó với những tài sản vô hình như ý tưởng hay bản quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để phân biệt giữa tài sản hữu hình (ví dụ: đất đai, nhà cửa, xe cộ) và tài sản vô hình (ví dụ: bằng sáng chế, bản quyền, cổ phiếu). Nó nhấn mạnh tính chất vật lý, hiện hữu của tài sản.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ loại hoặc đặc điểm của tài sản, ví dụ: 'a form of corporeal property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporeal property
  • transfer corporeal property
    (chuyển nhượng tài sản hữu hình)
  • seize corporeal property
    (tịch thu tài sản hữu hình)
  • inherit corporeal property
    (thừa kế tài sản hữu hình)
  • damage corporeal property
    (làm hư hại tài sản hữu hình)
Adjective + corporeal property
  • movable corporeal property
    (động sản hữu hình (tài sản có thể di dời))
  • immovable corporeal property
    (bất động sản hữu hình (tài sản không thể di dời))
  • tangible corporeal property
    (tài sản hữu hình có thể sờ thấy được (thường dùng để nhấn mạnh))
Noun + of + corporeal property
  • ownership of corporeal property
    (quyền sở hữu tài sản hữu hình)
  • valuation of corporeal property
    (việc định giá tài sản hữu hình)
  • the concept of corporeal property
    (khái niệm về tài sản hữu hình)

Idioms

  • corporeal vs. incorporeal property

    tài sản hữu hình so với tài sản vô hình (một cặp khái niệm pháp lý cơ bản)

    "Legal scholars often debate the blurred lines between corporeal vs. incorporeal property in the digital age."

    (Giới học giả luật thường tranh luận về ranh giới mờ nhạt giữa tài sản hữu hình và tài sản vô hình trong thời đại kỹ thuật số.)

  • rights in corporeal property

    các quyền đối với tài sản hữu hình (ví dụ: quyền sở hữu, sử dụng, định đoạt)

    "The will clearly outlined the heir's rights in the corporeal property, including the house and its contents."

    (Bản di chúc đã vạch ra rõ ràng các quyền của người thừa kế đối với tài sản hữu hình, bao gồm ngôi nhà và các đồ vật bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporeal property

Danh từ
Lật mặt

Tài sản hữu hình; tài sản có hình thức vật chất và có thể nhìn thấy và chạm vào được.

"Land and buildings are examples of corporeal property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporeal property".

Đất Đai: Nền Tảng của Tài Sản Hữu Hình

Trong các hệ thống thông luật (Common Law) của Anh và Mỹ, đất đai (real property) được coi là hình thức cơ bản và quan trọng nhất của tài sản hữu hình. Trong lịch sử, việc sở hữu đất không chỉ mang lại của cải mà còn thể hiện địa vị xã hội và quyền lực chính trị, một khái niệm đã định hình sâu sắc xã hội phương Tây.

Tài Sản Hữu Hình và 'Giấc Mơ Mỹ'

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường gắn liền với việc sở hữu tài sản hữu hình, đặc biệt là một ngôi nhà và một chiếc xe hơi. Điều này cho thấy tài sản vật chất không chỉ có giá trị kinh tế mà còn mang một ý nghĩa văn hóa to lớn, là biểu tượng của sự thành công, ổn định và tự do cá nhân.