(Top Banner Ad)
corpse paint
B2
noun B2 Âm nhạc (Metal)

corpse paint

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ xác chết trang điểm xác chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of black and white face paint used by black metal musicians to resemble corpses or demons.

Vietnamese Meaning

Một kiểu trang điểm mặt màu đen và trắng được các nhạc sĩ black metal sử dụng để trông giống xác chết hoặc quỷ dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many black metal musicians wear corpse paint to create a more extreme and theatrical image."

    "Nhiều nhạc sĩ black metal đeo mặt nạ xác chết để tạo ra một hình ảnh cực đoan và mang tính sân khấu hơn."

  • "The band's lead singer was almost unrecognizable under his thick layer of corpse paint."

    "Ca sĩ chính của ban nhạc gần như không thể nhận ra dưới lớp trang điểm xác chết dày cộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpse xác chết, tử thi
Verb paint sơn, vẽ, trang điểm
Noun paint sơn, thuốc màu
Noun painting bức tranh, việc sơn vẽ
Noun painter họa sĩ, thợ sơn

Related Words

Subject Area

Âm nhạc (Metal)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Old French
cors ('body')
Middle English
corps ('dead body')
Modern English
corpse + paint (c. 1990s)

Nguồn Gốc từ Nhạc Black Metal

Thuật ngữ 'corpse paint' (vẽ mặt tử thi) ra đời vào đầu những năm 1990 trong giới nhạc black metal ở Na Uy. Ca sĩ Per 'Dead' Ohlin của ban nhạc Mayhem được cho là người đã phổ biến phong cách này. Anh muốn mình trông giống như một xác chết trên sân khấu để thể hiện sự ghê tởm, lạnh lẽo và phi nhân tính, phù hợp với tư tưởng của dòng nhạc.

Nguồn Cảm Hứng Sơ Khai

Mặc dù gắn liền với black metal, ý tưởng vẽ mặt đen trắng đã tồn tại từ trước. Các nghệ sĩ nhạc rock như Arthur Brown, Alice Cooper và ban nhạc Kiss đã sử dụng kiểu trang điểm sân khấu ấn tượng từ những năm 1960-70. Thậm chí, phong cách này còn có thể bắt nguồn từ các bộ phim câm kinh dị của Đức như 'The Cabinet of Dr. Caligari' (1920).

Usage Note

Corpse paint thường bao gồm nền trắng với các mảng đen xung quanh mắt và miệng, tạo hiệu ứng hốc hác, đáng sợ. Mục đích là để thể hiện sự ghê rợn, tăm tối và phi nhân tính, phù hợp với chủ đề của black metal. Khác với các loại trang điểm sân khấu khác, corpse paint mang tính biểu tượng sâu sắc, liên quan đến các yếu tố nghi lễ, thần thoại và sự phản kháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corpse paint
  • wear corpse paint
    (trang điểm kiểu corpse paint)
  • apply corpse paint
    (vẽ/tô/trét lớp trang điểm corpse paint)
  • remove corpse paint
    (tẩy/xóa lớp trang điểm corpse paint)
Adjective + corpse paint
  • classic corpse paint
    (lối trang điểm corpse paint cổ điển)
  • intricate corpse paint
    (lối trang điểm corpse paint cầu kỳ, phức tạp)
  • smudged corpse paint
    (lớp trang điểm corpse paint bị nhòe)

Idioms

  • (to wear) emotional corpse paint

    Che giấu cảm xúc thật sau một vẻ ngoài lạnh lùng, vô cảm, không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.

    "Even when he won the award, he wore his emotional corpse paint and barely cracked a smile."

    (Ngay cả khi thắng giải, anh ta vẫn giữ vẻ mặt lạnh như tiền và gần như không mỉm cười.)

  • a bad case of corpse paint

    Một cách nói ví von để chỉ ai đó trông cực kỳ nhợt nhạt, mệt mỏi và thiếu sức sống, như thể bị bệnh.

    "After studying all night for the exam, she showed up with a bad case of corpse paint."

    (Sau khi thức cả đêm để học bài thi, cô ấy xuất hiện với bộ dạng nhợt nhạt như xác chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpse paint

noun
Lật mặt

Một kiểu trang điểm mặt màu đen và trắng được các nhạc sĩ black metal sử dụng để trông giống xác chết hoặc quỷ dữ.

"Many black metal musicians wear corpse paint to create a more extreme and theatrical image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpse paint".

Biểu Tượng của Black Metal

Corpse paint không chỉ là trang điểm, nó là một tuyên ngôn. Trong văn hóa black metal, nó tượng trưng cho sự chối bỏ nhân tính, sự tôn thờ bóng tối, cái chết và chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Mỗi nghệ sĩ thường có một thiết kế riêng, được coi là bộ mặt thật của họ trong thế giới âm nhạc tăm tối mà họ tạo ra.

Vượt Ra Ngoài Âm Nhạc

Phong cách corpse paint đã vượt ra khỏi biên giới của black metal và ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác. Nó xuất hiện trong thời trang cao cấp, nghệ thuật trình diễn, phim kinh dị và trở thành một lựa chọn phổ biến cho trang phục Halloween. Tuy nhiên, khi được sử dụng trong các bối cảnh này, nó thường mất đi ý nghĩa triết học và nổi loạn ban đầu.