corpse paint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of black and white face paint used by black metal musicians to resemble corpses or demons.
Vietnamese Meaning
Một kiểu trang điểm mặt màu đen và trắng được các nhạc sĩ black metal sử dụng để trông giống xác chết hoặc quỷ dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many black metal musicians wear corpse paint to create a more extreme and theatrical image."
"Nhiều nhạc sĩ black metal đeo mặt nạ xác chết để tạo ra một hình ảnh cực đoan và mang tính sân khấu hơn."
-
"The band's lead singer was almost unrecognizable under his thick layer of corpse paint."
"Ca sĩ chính của ban nhạc gần như không thể nhận ra dưới lớp trang điểm xác chết dày cộm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corpse paint thường bao gồm nền trắng với các mảng đen xung quanh mắt và miệng, tạo hiệu ứng hốc hác, đáng sợ. Mục đích là để thể hiện sự ghê rợn, tăm tối và phi nhân tính, phù hợp với chủ đề của black metal. Khác với các loại trang điểm sân khấu khác, corpse paint mang tính biểu tượng sâu sắc, liên quan đến các yếu tố nghi lễ, thần thoại và sự phản kháng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear corpse paint (trang điểm kiểu corpse paint)
-
apply corpse paint (vẽ/tô/trét lớp trang điểm corpse paint)
-
remove corpse paint (tẩy/xóa lớp trang điểm corpse paint)
-
classic corpse paint (lối trang điểm corpse paint cổ điển)
-
intricate corpse paint (lối trang điểm corpse paint cầu kỳ, phức tạp)
-
smudged corpse paint (lớp trang điểm corpse paint bị nhòe)
Idioms
-
(to wear) emotional corpse paint
Che giấu cảm xúc thật sau một vẻ ngoài lạnh lùng, vô cảm, không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.
"Even when he won the award, he wore his emotional corpse paint and barely cracked a smile."
(Ngay cả khi thắng giải, anh ta vẫn giữ vẻ mặt lạnh như tiền và gần như không mỉm cười.)
-
a bad case of corpse paint
Một cách nói ví von để chỉ ai đó trông cực kỳ nhợt nhạt, mệt mỏi và thiếu sức sống, như thể bị bệnh.
"After studying all night for the exam, she showed up with a bad case of corpse paint."
(Sau khi thức cả đêm để học bài thi, cô ấy xuất hiện với bộ dạng nhợt nhạt như xác chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corpse paint
nounMột kiểu trang điểm mặt màu đen và trắng được các nhạc sĩ black metal sử dụng để trông giống xác chết hoặc quỷ dữ.
"Many black metal musicians wear corpse paint to create a more extreme and theatrical image."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpse paint".
