(Top Banner Ad)
stage makeup
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

stage makeup

UK: /ˈsteɪdʒ ˈmeɪkˌʌp/ • US: /ˈsteɪdʒ ˈmeɪkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm sân khấu hóa trang sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cosmetics applied to the face and body of a performer to enhance their appearance or create a character for a theatrical performance.

Vietnamese Meaning

Mỹ phẩm được sử dụng trên mặt và cơ thể của diễn viên để tăng cường vẻ ngoài hoặc tạo hình nhân vật cho một buổi biểu diễn sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress spent an hour applying her stage makeup before the show."

    "Nữ diễn viên đã dành một giờ để trang điểm sân khấu trước buổi biểu diễn."

  • "Good stage makeup is essential for any successful theatrical production."

    "Trang điểm sân khấu tốt là điều cần thiết cho bất kỳ sản phẩm sân khấu thành công nào."

  • "The makeup artist specializes in stage makeup for opera singers."

    "Chuyên viên trang điểm chuyên về trang điểm sân khấu cho ca sĩ opera."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage sân khấu, giai đoạn
Verb stage dàn dựng, tổ chức (một buổi biểu diễn)
Noun makeup trang điểm, mỹ phẩm
Verb make up trang điểm, bịa chuyện
Noun make-up artist nghệ sĩ trang điểm

Synonyms

theatrical makeup (trang điểm sân khấu)performance makeup (trang điểm biểu diễn)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sta-
Latin
stare
Old French
estage
Old English
macian
Middle English
stage
English
make up (verb)
English
makeup (noun)
English
stage makeup (compound)

Nguồn gốc 'Stage' và 'Makeup'

Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'estage' (nơi đứng, tầng nhà, sân khấu). Nó liên quan đến nơi biểu diễn. Từ 'makeup' (danh từ chỉ mỹ phẩm) phát triển từ động từ 'make up' (trang điểm, tạo nên) trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Anh cổ 'macian'. Khi hai từ này kết hợp, 'stage makeup' mô tả lớp trang điểm chuyên dụng dùng cho các buổi biểu diễn trên sân khấu, điện ảnh để làm nổi bật hoặc thay đổi diện mạo của diễn viên.

Usage Note

Stage makeup khác với makeup thông thường ở chỗ nó thường dày và đậm hơn để có thể nhìn rõ dưới ánh đèn sân khấu và từ xa. Nó cũng có thể bao gồm các kỹ thuật tạo khối và highlight phức tạp để thay đổi hình dạng khuôn mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage makeup
  • heavy heavy stage makeup
    (trang điểm sân khấu đậm)
  • theatrical theatrical stage makeup
    (trang điểm sân khấu (mang tính sân khấu))
  • special effects special effects stage makeup
    (trang điểm sân khấu hiệu ứng đặc biệt)
Verb + stage makeup
  • apply apply stage makeup
    (thoa/đắp trang điểm sân khấu)
  • wear wear stage makeup
    (mang/đeo trang điểm sân khấu)
  • remove remove stage makeup
    (tẩy trang sân khấu)
  • put on put on stage makeup
    (trang điểm sân khấu)

Idioms

  • put on stage makeup

    trang điểm sân khấu (dành cho diễn viên)

    "The actors put on their stage makeup before the show."

    (Các diễn viên trang điểm sân khấu trước buổi diễn.)

  • wear stage makeup

    mang/đeo trang điểm sân khấu

    "She had to wear heavy stage makeup for her role as an old woman."

    (Cô ấy phải đeo lớp trang điểm sân khấu đậm cho vai diễn người phụ nữ lớn tuổi.)

  • remove stage makeup

    tẩy trang sân khấu

    "After the performance, she spent an hour removing her stage makeup."

    (Sau buổi biểu diễn, cô ấy đã dành một giờ để tẩy trang sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage makeup

Danh từ
Lật mặt

Mỹ phẩm được sử dụng trên mặt và cơ thể của diễn viên để tăng cường vẻ ngoài hoặc tạo hình nhân vật cho một buổi biểu diễn sân khấu.

"The actress spent an hour applying her stage makeup before the show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director asked the actors to apply stage makeup carefully before the performance.
Đạo diễn yêu cầu các diễn viên trang điểm sân khấu cẩn thận trước buổi biểu diễn.
Phủ định
It's important not to overuse stage makeup, as it can look unnatural up close.
Điều quan trọng là không lạm dụng trang điểm sân khấu, vì nó có thể trông không tự nhiên khi nhìn gần.
Nghi vấn
Why did she choose to learn about stage makeup techniques at such a young age?
Tại sao cô ấy lại chọn học về các kỹ thuật trang điểm sân khấu khi còn trẻ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage makeup".

Chức năng Khuếch đại và Hiện rõ

Trang điểm sân khấu không chỉ để làm đẹp mà còn có chức năng khuếch đại các đường nét trên khuôn mặt và biểu cảm của diễn viên. Điều này giúp khán giả ở xa hoặc dưới ánh đèn sân khấu chói chang vẫn có thể nhìn rõ và cảm nhận được cảm xúc, tính cách của nhân vật. Nó bù đắp cho sự thiếu hụt chi tiết khi nhìn từ khoảng cách xa.

Biến đổi và Tạo hình Nhân vật

Một trong những vai trò quan trọng nhất của trang điểm sân khấu là biến đổi hoàn toàn diện mạo của diễn viên để phù hợp với nhân vật. Nó có thể giúp diễn viên trông già đi, trẻ lại, tạo ra vết sẹo, vết bẩn, hoặc hóa trang thành các sinh vật kỳ ảo, quái vật hay các nhân vật lịch sử cụ thể, mang lại chiều sâu và tính chân thực cho vai diễn.