(Top Banner Ad)
correctional facility
B2
noun B2 Luật pháp và Tội phạm học

correctional facility

UK: /kəˈrekʃənəl fəˈsɪləti/ • US: /kəˈrekʃənəl fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở cải huấn trại cải tạo nhà tù (ít trang trọng hơn) trại giam (ít trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prison or jail; a place where people are confined after being convicted of a crime.

Vietnamese Meaning

Nhà tù, trại giam; một nơi mà mọi người bị giam giữ sau khi bị kết tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state is planning to build a new correctional facility to address overcrowding."

    "Tiểu bang đang lên kế hoạch xây dựng một cơ sở cải huấn mới để giải quyết tình trạng quá tải."

  • "The correctional facility provides educational programs for inmates."

    "Cơ sở cải huấn cung cấp các chương trình giáo dục cho tù nhân."

  • "Security is tight at the correctional facility."

    "An ninh được thắt chặt tại cơ sở cải huấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correction sự cải tạo, sự sửa chữa
Verb correct cải tạo, sửa chữa (hành vi)
Adjective corrective có tính cải tạo, sửa chữa
Verb facilitate tạo điều kiện, làm cho dễ dàng (cho quá trình cải tạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Latin
correctio
English
correction
English
correctional
Latin
facilis
Latin
facilitas
Old French
facilité
English
facility
English (compound)
correctional facility

Nguồn gốc của 'correctional'

Từ 'correctional' bắt nguồn từ động từ 'correct' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'corrigere' có nghĩa là 'sửa chữa, làm cho đúng'. Khi được sử dụng trong 'correctional facility', nó nhấn mạnh mục đích của cơ sở này là 'cải tạo' hành vi của những người ở đó.

Nguồn gốc của 'facility'

Từ 'facility' có gốc từ tiếng Latin 'facilis' nghĩa là 'dễ dàng' hoặc 'có thể làm được'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'khả năng làm gì đó một cách dễ dàng' và sau đó là 'một nơi chốn hoặc cơ sở vật chất được thiết kế cho một mục đích cụ thể'. Trong cụm 'correctional facility', nó mang nghĩa là 'cơ sở' hay 'nơi chốn'.

Usage Note

Cụm từ 'correctional facility' được sử dụng để tránh những từ có ý nghĩa tiêu cực như 'prison' hay 'jail'. Nó nhấn mạnh mục đích cải tạo (correction) của việc giam giữ hơn là chỉ trừng phạt. Thường được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc để giảm nhẹ sự kỳ thị liên quan đến các cơ sở giam giữ.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng để chỉ vị trí chung chung (e.g., 'He works at a correctional facility'). ‘In’ thường được dùng để chỉ việc đang bị giam giữ hoặc là thành viên của cơ sở đó (e.g., 'He is in a correctional facility').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correctional facility
  • maximum-security maximum-security correctional facility
    (cơ sở cải tạo an ninh tối đa (dành cho tội phạm nguy hiểm))
  • juvenile juvenile correctional facility
    (trại cải tạo dành cho vị thành niên)
  • state state correctional facility
    (cơ sở cải tạo cấp bang)
  • private private correctional facility
    (cơ sở cải tạo tư nhân)
Verb + correctional facility
  • build build a correctional facility
    (xây dựng một cơ sở cải tạo)
  • operate operate a correctional facility
    (vận hành một cơ sở cải tạo)
  • be sent to be sent to a correctional facility
    (bị gửi đến một cơ sở cải tạo)
  • escape from escape from a correctional facility
    (trốn thoát khỏi một cơ sở cải tạo)

Idioms

  • serve time in a correctional facility

    thụ án/ngồi tù tại một cơ sở cải tạo

    "He served five years in a federal correctional facility for fraud."

    (Anh ta đã thụ án 5 năm tại một cơ sở cải tạo liên bang vì tội lừa đảo.)

  • be remanded to a correctional facility

    bị tạm giam tại một cơ sở cải tạo (trước khi xét xử hoặc trong quá trình xét xử)

    "The suspect was remanded to a correctional facility while awaiting trial."

    (Nghi phạm đã bị tạm giam tại một cơ sở cải tạo trong khi chờ xét xử.)

  • be housed in a correctional facility

    được giam giữ/lưu trú tại một cơ sở cải tạo

    "Over 2 million people are housed in correctional facilities across the country."

    (Hơn 2 triệu người đang bị giam giữ tại các cơ sở cải tạo trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctional facility

noun
Lật mặt

Nhà tù, trại giam; một nơi mà mọi người bị giam giữ sau khi bị kết tội.

"The state is planning to build a new correctional facility to address overcrowding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge decided to send the defendant to a correctional facility.
Thẩm phán quyết định đưa bị cáo vào một trại cải huấn.
Phủ định
The lawyer advised his client not to disclose information about his past at the correctional facility.
Luật sư khuyên thân chủ không tiết lộ thông tin về quá khứ của anh ta tại trại cải huấn.
Nghi vấn
Why did they decide to build a correctional facility in this location?
Tại sao họ quyết định xây dựng một trại cải huấn ở địa điểm này?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited a correctional facility last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm một trại cải huấn vào năm ngoái.
Phủ định
He said that he did not know anyone who worked at a correctional facility.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết ai làm việc tại một trại cải huấn.
Nghi vấn
She asked if I had ever been inside a correctional facility.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ở trong một trại cải huấn hay chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works at the correctional facility.
Anh ấy làm việc tại trại giam.
Phủ định
She does not like the correctional environment.
Cô ấy không thích môi trường trại giam.
Nghi vấn
Do they visit the correctional facility often?
Họ có thường xuyên đến thăm trại giam không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The correctional facility's budget has been increased this year.
Ngân sách của trại cải huấn đã được tăng lên trong năm nay.
Phủ định
That correctional facility's reputation isn't very good.
Danh tiếng của trại cải huấn đó không tốt lắm.
Nghi vấn
Is this correctional facility's visitation policy clearly stated?
Chính sách thăm viếng của trại cải huấn này có được nêu rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctional facility".

Mục đích: Cải tạo hay Trừng phạt?

Trong hệ thống tư pháp phương Tây, thuật ngữ 'correctional facility' (cơ sở cải tạo) thể hiện một triết lý rằng mục đích chính của việc giam giữ không chỉ là trừng phạt mà còn là 'sửa chữa' hoặc 'cải tạo' hành vi của người phạm tội. Điều này nhấn mạnh khía cạnh phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng, mặc dù thực tế vẫn còn nhiều tranh cãi.

Phân loại các cơ sở giam giữ

Thuật ngữ 'correctional facility' là một cách nói chung chung, trang trọng. Trong thực tế, có nhiều loại cơ sở khác nhau như 'jails' (nhà tù địa phương, thường giam giữ ngắn hạn hoặc người chờ xét xử), 'prisons' (nhà tù lớn, giam giữ dài hạn cho người đã bị kết án), và 'juvenile detention centers' (trung tâm giam giữ vị thành niên). Mỗi loại có mục đích và đối tượng khác nhau.