(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ corticosteroid cream
C1

corticosteroid cream

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kem corticosteroid thuốc bôi corticosteroid
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Corticosteroid cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thuốc bôi ngoài da có chứa corticosteroid, được sử dụng để giảm viêm và ngứa.

Definition (English Meaning)

A topical medication containing corticosteroids, used to reduce inflammation and itching.

Ví dụ Thực tế với 'Corticosteroid cream'

  • "The doctor prescribed a strong corticosteroid cream for my eczema."

    "Bác sĩ kê cho tôi một loại kem corticosteroid mạnh để điều trị bệnh eczema."

  • "Apply the corticosteroid cream thinly to the affected area twice a day."

    "Thoa một lớp kem corticosteroid mỏng lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày."

  • "Long-term use of corticosteroid cream can lead to skin thinning."

    "Sử dụng kem corticosteroid lâu dài có thể dẫn đến tình trạng mỏng da."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Corticosteroid cream'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

steroid cream(kem steroid)

Trái nghĩa (Antonyms)

emollient cream(kem làm mềm da)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Corticosteroid cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Corticosteroid cream thuộc nhóm thuốc corticosteroid dùng ngoài da. Chúng có nhiều dạng khác nhau (như hydrocortisone, betamethasone) với độ mạnh khác nhau. Việc sử dụng cần tuân theo chỉ định của bác sĩ vì lạm dụng có thể gây tác dụng phụ như mỏng da, nổi mụn, hoặc nhiễm trùng da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

"for" dùng khi chỉ mục đích sử dụng (corticosteroid cream for eczema). "on" dùng khi chỉ vị trí bôi (corticosteroid cream on the affected area).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Corticosteroid cream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)