(Top Banner Ad)
corticosteroid cream
C1
Danh từ C1 Y học

corticosteroid cream

UK: /ˌkɔːtɪkəʊˈstɪərɔɪd kriːm/ • US: /ˌkɔːrtɪkoʊˈstɪrɔɪd kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem corticosteroid thuốc bôi corticosteroid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical medication containing corticosteroids, used to reduce inflammation and itching.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc bôi ngoài da có chứa corticosteroid, được sử dụng để giảm viêm và ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a strong corticosteroid cream for my eczema."

    "Bác sĩ kê cho tôi một loại kem corticosteroid mạnh để điều trị bệnh eczema."

  • "Apply the corticosteroid cream thinly to the affected area twice a day."

    "Thoa một lớp kem corticosteroid mỏng lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày."

  • "Long-term use of corticosteroid cream can lead to skin thinning."

    "Sử dụng kem corticosteroid lâu dài có thể dẫn đến tình trạng mỏng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corticosteroid hoạt chất corticosteroid (một loại hormone dùng làm thuốc)
Noun steroid steroid (một loại hormone có cấu trúc hóa học đặc biệt, bao gồm cả corticosteroid và anabolic steroid)
Noun cortex vỏ (của một cơ quan, ví dụ: vỏ não, vỏ thượng thận)
Adjective cortical thuộc về vỏ (của một cơ quan)
Noun cream kem bôi, kem dưỡng
Verb cream phủ kem, thoa kem (ít dùng với nghĩa này trong y học)
Adjective creamy mịn như kem, có nhiều kem

Synonyms

Antonyms

emollient cream (kem làm mềm da)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cortex
Ancient Greek
stereos
Ancient Greek
-oeides
English (20th Century)
corticosteroid
Old French
creme
English (14th Century)
cream

Nguồn gốc từ 'vỏ' và 'chất rắn'

Từ 'corticosteroid' là một thuật ngữ y học phức tạp, ghép nối các gốc từ cổ. 'Cortico-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cortex', nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'lớp ngoài', ám chỉ vỏ thượng thận (adrenal cortex) nơi các hormone steroid này được sản xuất tự nhiên. Phần '-steroid' đến từ tiếng Hy Lạp 'stereos' nghĩa là 'rắn', chỉ cấu trúc hóa học đặc trưng của nhóm chất này. Khi kết hợp với 'cream' (kem), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'creme', 'corticosteroid cream' mô tả một loại kem bôi ngoài da chứa các hoạt chất có cấu trúc steroid, hoạt động giống hormone từ vỏ thượng thận để điều trị viêm.

Usage Note

Corticosteroid cream thuộc nhóm thuốc corticosteroid dùng ngoài da. Chúng có nhiều dạng khác nhau (như hydrocortisone, betamethasone) với độ mạnh khác nhau. Việc sử dụng cần tuân theo chỉ định của bác sĩ vì lạm dụng có thể gây tác dụng phụ như mỏng da, nổi mụn, hoặc nhiễm trùng da.

Prepositions

for on

"for" dùng khi chỉ mục đích sử dụng (corticosteroid cream for eczema). "on" dùng khi chỉ vị trí bôi (corticosteroid cream on the affected area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corticosteroid cream
  • strong strong corticosteroid cream
    (kem corticosteroid mạnh)
  • mild mild corticosteroid cream
    (kem corticosteroid nhẹ)
  • topical topical corticosteroid cream
    (kem corticosteroid bôi ngoài da)
  • prescription prescription corticosteroid cream
    (kem corticosteroid kê đơn)
Verb + corticosteroid cream
  • apply apply corticosteroid cream
    (thoa/bôi kem corticosteroid)
  • prescribe prescribe corticosteroid cream
    (kê đơn kem corticosteroid)
  • use use corticosteroid cream
    (sử dụng kem corticosteroid)
  • discontinue discontinue corticosteroid cream
    (ngừng sử dụng kem corticosteroid)
Noun + of + corticosteroid cream
  • application application of corticosteroid cream
    (việc thoa/bôi kem corticosteroid)
  • course a course of corticosteroid cream
    (một liệu trình sử dụng kem corticosteroid)

Idioms

  • apply corticosteroid cream sparingly

    Thoa kem corticosteroid một cách tiết kiệm/lượng nhỏ (thường để tránh tác dụng phụ hoặc chỉ dùng đủ liều).

    "You should apply corticosteroid cream sparingly to the affected area, usually once or twice a day."

    (Bạn nên thoa kem corticosteroid một lượng nhỏ lên vùng da bị ảnh hưởng, thường là một hoặc hai lần mỗi ngày.)

  • short-term use of corticosteroid cream

    Sử dụng kem corticosteroid trong thời gian ngắn (thường để kiểm soát triệu chứng cấp tính).

    "Short-term use of corticosteroid cream is generally safe for most skin conditions."

    (Việc sử dụng kem corticosteroid trong thời gian ngắn thường an toàn cho hầu hết các tình trạng da.)

  • tapering off corticosteroid cream

    Giảm dần liều lượng hoặc tần suất sử dụng kem corticosteroid trước khi ngừng hẳn (để tránh tác dụng phụ hoặc tái phát bệnh).

    "It's important to follow your doctor's advice on tapering off corticosteroid cream to prevent withdrawal symptoms."

    (Điều quan trọng là phải làm theo lời khuyên của bác sĩ về việc giảm dần kem corticosteroid để ngăn ngừa các triệu chứng cai thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corticosteroid cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc bôi ngoài da có chứa corticosteroid, được sử dụng để giảm viêm và ngứa.

"The doctor prescribed a strong corticosteroid cream for my eczema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corticosteroid cream".

Hiểu lầm về 'Steroid'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'steroid' thường bị hiểu lầm và liên tưởng đến 'steroid đồng hóa' (anabolic steroids) mà vận động viên sử dụng để tăng cơ bắp, vốn bị cấm và có nhiều tác dụng phụ nguy hiểm. Tuy nhiên, 'corticosteroid' là một loại steroid khác, được sử dụng rộng rãi trong y tế để giảm viêm và ức chế miễn dịch, thường ở dạng kem bôi ngoài da. Mục đích và tác dụng điều trị của chúng khác biệt hoàn toàn, và cần phân biệt rõ ràng để tránh lo lắng không cần thiết.

Sử dụng có trách nhiệm và Tác dụng phụ tiềm ẩn

Kem corticosteroid là một loại thuốc cực kỳ hiệu quả trong việc điều trị nhiều tình trạng da liễu như chàm, vẩy nến. Tuy nhiên, trong y học phương Tây, các bác sĩ luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng cẩn thận và đúng chỉ định. Việc lạm dụng hoặc sử dụng không đúng cách (đặc biệt là các loại kem mạnh) có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng như mỏng da, giãn mao mạch, nổi mụn, hoặc hội chứng phụ thuộc steroid. Do đó, việc tuân thủ lời khuyên của bác sĩ, không tự ý dùng quá liều hoặc kéo dài, là điều tối quan trọng.