(Top Banner Ad)
steroid cream
B2
Danh từ B2 Y học

steroid cream

UK: /ˈstɪərɔɪd kriːm/ • US: /ˈsterɔɪd krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem steroid kem chứa corticoid
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical medication containing corticosteroids, used to reduce inflammation and relieve skin irritation.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc bôi ngoài da có chứa corticosteroid, được sử dụng để giảm viêm và làm dịu kích ứng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied the steroid cream to the rash on her arm."

    "Cô ấy thoa kem steroid lên vùng phát ban trên cánh tay."

  • "Long-term use of steroid cream can thin the skin."

    "Sử dụng kem steroid lâu dài có thể làm mỏng da."

  • "The doctor prescribed a mild steroid cream to treat her dermatitis."

    "Bác sĩ kê một loại kem steroid nhẹ để điều trị bệnh viêm da của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steroid chất steroid (một loại hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc trưng)
Adjective steroidal thuộc về steroid, liên quan đến steroid
Noun corticosteroid corticosteroid (một loại steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận hoặc tổng hợp)
Noun cream kem, chất kem
Verb cream đánh kem, phết kem lên
Adjective creamy mềm mịn như kem, có màu kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stereos
Greek
eidos
Modern Latin
steroidum
English
steroid
Latin
cremor
Old French
cresme
English
cream
English
steroid cream

Nguồn gốc của 'Steroid'

Từ 'steroid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'stereos' (nghĩa là 'rắn chắc, cứng') và 'eidos' (nghĩa là 'hình dạng, dạng'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nhóm các hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc trưng, thường được phân lập từ các nguồn thực vật hoặc động vật ở dạng rắn. Tiền tố '-oid' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'.

Nguồn gốc của 'Cream'

Từ 'cream' (kem) có hành trình từ tiếng Latin cổ 'cremor', mang ý nghĩa 'nước cốt đặc' hoặc 'nước luộc đặc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'cresme' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa hiện tại là 'chất kem đặc, mềm mịn', thường dùng để chỉ phần chất béo nổi lên trên sữa, hoặc các sản phẩm có kết cấu tương tự.

Usage Note

Kem steroid được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng da khác nhau như eczema, viêm da tiếp xúc, và bệnh vẩy nến. Chúng hoạt động bằng cách giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch tại chỗ. Việc sử dụng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ vì lạm dụng có thể gây ra tác dụng phụ.

Prepositions

with for

‘With’ thường được sử dụng để chỉ thành phần (ví dụ: steroid cream with hydrocortisone). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: steroid cream for eczema).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steroid cream
  • topical topical steroid cream
    (kem steroid bôi ngoài da)
  • mild mild steroid cream
    (kem steroid nhẹ)
  • strong strong steroid cream
    (kem steroid mạnh)
  • prescription prescription steroid cream
    (kem steroid cần kê đơn)
  • hydrocortisone hydrocortisone steroid cream
    (kem steroid chứa hydrocortisone)
Verb + steroid cream
  • apply apply steroid cream
    (thoa kem steroid)
  • use use steroid cream
    (sử dụng kem steroid)
  • prescribe prescribe steroid cream
    (kê đơn kem steroid)
  • stop using stop using steroid cream
    (ngừng sử dụng kem steroid)
  • misuse misuse steroid cream
    (lạm dụng kem steroid)
Noun + steroid cream
  • tube of tube of steroid cream
    (tuýp kem steroid)
  • course of a course of steroid cream
    (một liệu trình dùng kem steroid)

Idioms

  • apply steroid cream

    thoa kem steroid (một cụm từ thông dụng chỉ hành động sử dụng kem)

    "The doctor told him to apply steroid cream to the affected area twice a day."

    (Bác sĩ dặn anh ấy thoa kem steroid lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày.)

  • a course of steroid cream

    một liệu trình dùng kem steroid (một cụm từ thông dụng chỉ khoảng thời gian điều trị bằng kem)

    "She was prescribed a short course of steroid cream for her eczema flare-up."

    (Cô ấy được kê một liệu trình ngắn dùng kem steroid để điều trị đợt bùng phát bệnh chàm.)

  • over-the-counter steroid cream

    kem steroid không cần kê đơn (một cụm từ mô tả loại kem steroid có thể mua không cần toa)

    "You can usually find mild over-the-counter steroid cream for insect bites or minor rashes."

    (Bạn thường có thể tìm thấy kem steroid nhẹ không cần kê đơn để trị vết côn trùng cắn hoặc phát ban nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steroid cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc bôi ngoài da có chứa corticosteroid, được sử dụng để giảm viêm và làm dịu kích ứng da.

"She applied the steroid cream to the rash on her arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steroid cream".

Lạm dụng và hiểu lầm về kem steroid

Nhiều người dùng kem steroid không đúng cách, chẳng hạn như sử dụng quá lâu hoặc với liều mạnh hơn mức cần thiết, dẫn đến các tác dụng phụ như mỏng da, giãn mao mạch hoặc hội chứng cai nghiện steroid tại chỗ. Việc này thường xuất phát từ việc thiếu kiến thức về hướng dẫn sử dụng và sự khác biệt giữa các loại kem steroid có nồng độ khác nhau. Ở phương Tây, các chiến dịch y tế thường nhấn mạnh việc tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ.

Ứng dụng y tế và định kiến về steroid

Kem steroid là một phương pháp điều trị cực kỳ hiệu quả cho nhiều tình trạng da liễu như chàm (eczema), vảy nến (psoriasis) và viêm da. Tuy nhiên, do tên gọi 'steroid' thường gắn liền với doping hoặc lạm dụng chất kích thích trong thể thao, một số người có tâm lý e ngại hoặc né tránh sử dụng, dù kem steroid bôi ngoài da có cơ chế và tác dụng rất khác biệt và thường an toàn khi dùng đúng cách theo chỉ định.