steroid cream
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Steroid cream'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thuốc bôi ngoài da có chứa corticosteroid, được sử dụng để giảm viêm và làm dịu kích ứng da.
Definition (English Meaning)
A topical medication containing corticosteroids, used to reduce inflammation and relieve skin irritation.
Ví dụ Thực tế với 'Steroid cream'
-
"She applied the steroid cream to the rash on her arm."
"Cô ấy thoa kem steroid lên vùng phát ban trên cánh tay."
-
"Long-term use of steroid cream can thin the skin."
"Sử dụng kem steroid lâu dài có thể làm mỏng da."
-
"The doctor prescribed a mild steroid cream to treat her dermatitis."
"Bác sĩ kê một loại kem steroid nhẹ để điều trị bệnh viêm da của cô ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Steroid cream'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: steroid cream
- Adjective: steroid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Steroid cream'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Kem steroid được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng da khác nhau như eczema, viêm da tiếp xúc, và bệnh vẩy nến. Chúng hoạt động bằng cách giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch tại chỗ. Việc sử dụng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ vì lạm dụng có thể gây ra tác dụng phụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ thường được sử dụng để chỉ thành phần (ví dụ: steroid cream with hydrocortisone). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: steroid cream for eczema).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Steroid cream'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.