(Top Banner Ad)
cosmic collision
C1
Danh từ ghép C1 Thiên văn học, Vật lý

cosmic collision

UK: /ˈkɒzmɪk kəˈlɪʒən/ • US: /ˈkɑzmɪk kəˈlɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

va chạm vũ trụ sự va chạm thiên thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent crash or impact between two or more large celestial bodies in space.

Vietnamese Meaning

Một vụ va chạm hoặc tác động mạnh giữa hai hoặc nhiều thiên thể lớn trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists observed a cosmic collision of two neutron stars, resulting in the creation of heavy elements."

    "Các nhà khoa học đã quan sát một vụ va chạm vũ trụ của hai ngôi sao neutron, dẫn đến sự hình thành của các nguyên tố nặng."

  • "The simulations showed the potential for a cosmic collision between the Milky Way and Andromeda galaxies billions of years from now."

    "Các mô phỏng cho thấy khả năng xảy ra một vụ va chạm vũ trụ giữa các thiên hà Milky Way và Andromeda trong hàng tỷ năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos vũ trụ, vũ trụ quan
Adjective cosmic thuộc vũ trụ, có quy mô vũ trụ
Adverb cosmically ở quy mô vũ trụ, một cách to lớn
Noun cosmology vũ trụ học (ngành nghiên cứu về vũ trụ)
Verb collide va chạm, xung đột

Synonyms

galactic merger (sự hợp nhất thiên hà)celestial impact (tác động thiên thể)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kens- ('to announce, proclaim')
Greek
κόσμος (kósmos) - 'order, good order, government, world, universe'
Latin
cosmicus
English
cosmic
Proto-Indo-European
*k(e)laid- ('to strike')
Latin
collidere ('to strike together')
Latin
collisio
English
collision

Nguồn Gốc Của 'Cosmic'

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kósmos'. Ban đầu, 'kósmos' có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự sắp xếp hài hòa'. Người Hy Lạp xưa nhìn lên bầu trời và thấy các vì sao chuyển động theo một trật tự hoàn hảo, vì vậy họ dùng từ 'kósmos' để chỉ vũ trụ. Do đó, 'cosmic' không chỉ có nghĩa là 'thuộc về vũ trụ' mà còn mang hàm ý về một sự vĩ đại, có trật tự và quy mô.

Nguồn Gốc Của 'Collision'

Từ 'collision' đến từ tiếng Latin 'collidere', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'laedere' (đánh, đập). Nó có nghĩa đen là 'đánh cùng nhau'. Từ này diễn tả một cách sống động hình ảnh hai hay nhiều vật thể lao vào nhau với một lực mạnh, một khái niệm cơ bản không chỉ trên Trái Đất mà còn trong không gian bao la.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện thiên văn học lớn, có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong vũ trụ. Nó nhấn mạnh sự dữ dội và quy mô của sự va chạm. Không giống như 'collision' thông thường, 'cosmic collision' luôn ám chỉ đến các vật thể ngoài không gian và thường có hậu quả to lớn.

Prepositions

of between

‘Cosmic collision of’: Dùng để chỉ va chạm của các thành phần trong vũ trụ nói chung (ví dụ: 'the cosmic collision of galaxies'). ‘Cosmic collision between’: Dùng để chỉ va chạm giữa hai hay nhiều thiên thể cụ thể (ví dụ: 'the cosmic collision between two black holes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmic collision
  • massive cosmic collision
    (vụ va chạm vũ trụ khổng lồ)
  • catastrophic cosmic collision
    (vụ va chạm vũ trụ thảm khốc)
  • ancient cosmic collision
    (vụ va chạm vũ trụ cổ đại)
  • distant cosmic collision
    (vụ va chạm vũ trụ ở nơi xa xôi)
Verb + cosmic collision
  • witness a cosmic collision
    (chứng kiến một vụ va chạm vũ trụ)
  • simulate a cosmic collision
    (mô phỏng một vụ va chạm vũ trụ)
  • result from a cosmic collision
    (là kết quả của một vụ va chạm vũ trụ)
  • survive a cosmic collision
    (sống sót sau một vụ va chạm vũ trụ)

Idioms

  • a cosmic collision of ideas

    Sự giao thoa, xung đột ý tưởng mang tính đột phá và thay đổi lớn.

    "The Renaissance was a cosmic collision of ideas from art, science, and philosophy."

    (Thời kỳ Phục Hưng là một sự giao thoa ý tưởng mang tính đột phá từ nghệ thuật, khoa học và triết học.)

  • a cosmic collision of fates

    Cuộc gặp gỡ định mệnh, một sự kiện mang tính tất yếu và có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời của những người liên quan.

    "Their meeting in a foreign country felt like a cosmic collision of fates."

    (Cuộc gặp gỡ của họ ở một đất nước xa lạ giống như một cuộc gặp gỡ định mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic collision

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vụ va chạm hoặc tác động mạnh giữa hai hoặc nhiều thiên thể lớn trong không gian.

"Scientists observed a cosmic collision of two neutron stars, resulting in the creation of heavy elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic collision".

Giả Thuyết Vụ Va Chạm Lớn (The Giant-Impact Hypothesis)

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'cosmic collision' trong khoa học là giả thuyết về sự hình thành của Mặt Trăng. Các nhà khoa học tin rằng khoảng 4.5 tỷ năm trước, một thiên thể có kích thước bằng Sao Hỏa tên là Theia đã va chạm với Trái Đất sơ khai. Vụ va chạm vũ trụ khổng lồ này đã bắn ra một lượng lớn vật chất vào quỹ đạo, sau đó tụ lại và tạo thành Mặt Trăng của chúng ta ngày nay.

Va Chạm Vũ Trụ Trong Khoa Học Viễn Tưởng

'Cosmic collision' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là phim khoa học viễn tưởng. Các bộ phim như 'Armageddon' hay 'Deep Impact' thường khắc họa cảnh một thiên thạch hoặc sao chổi sắp va vào Trái Đất, tạo ra kịch tính và khám phá các chủ đề về sự sống còn, lòng dũng cảm và sự hợp tác của nhân loại trước thảm họa vũ trụ. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi và sự tò mò của con người về các thế lực to lớn trong không gian.