cosmic collision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A violent crash or impact between two or more large celestial bodies in space.
Vietnamese Meaning
Một vụ va chạm hoặc tác động mạnh giữa hai hoặc nhiều thiên thể lớn trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists observed a cosmic collision of two neutron stars, resulting in the creation of heavy elements."
"Các nhà khoa học đã quan sát một vụ va chạm vũ trụ của hai ngôi sao neutron, dẫn đến sự hình thành của các nguyên tố nặng."
-
"The simulations showed the potential for a cosmic collision between the Milky Way and Andromeda galaxies billions of years from now."
"Các mô phỏng cho thấy khả năng xảy ra một vụ va chạm vũ trụ giữa các thiên hà Milky Way và Andromeda trong hàng tỷ năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện thiên văn học lớn, có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong vũ trụ. Nó nhấn mạnh sự dữ dội và quy mô của sự va chạm. Không giống như 'collision' thông thường, 'cosmic collision' luôn ám chỉ đến các vật thể ngoài không gian và thường có hậu quả to lớn.
Prepositions
‘Cosmic collision of’: Dùng để chỉ va chạm của các thành phần trong vũ trụ nói chung (ví dụ: 'the cosmic collision of galaxies'). ‘Cosmic collision between’: Dùng để chỉ va chạm giữa hai hay nhiều thiên thể cụ thể (ví dụ: 'the cosmic collision between two black holes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive cosmic collision (vụ va chạm vũ trụ khổng lồ)
-
catastrophic cosmic collision (vụ va chạm vũ trụ thảm khốc)
-
ancient cosmic collision (vụ va chạm vũ trụ cổ đại)
-
distant cosmic collision (vụ va chạm vũ trụ ở nơi xa xôi)
-
witness a cosmic collision (chứng kiến một vụ va chạm vũ trụ)
-
simulate a cosmic collision (mô phỏng một vụ va chạm vũ trụ)
-
result from a cosmic collision (là kết quả của một vụ va chạm vũ trụ)
-
survive a cosmic collision (sống sót sau một vụ va chạm vũ trụ)
Idioms
-
a cosmic collision of ideas
Sự giao thoa, xung đột ý tưởng mang tính đột phá và thay đổi lớn.
"The Renaissance was a cosmic collision of ideas from art, science, and philosophy."
(Thời kỳ Phục Hưng là một sự giao thoa ý tưởng mang tính đột phá từ nghệ thuật, khoa học và triết học.)
-
a cosmic collision of fates
Cuộc gặp gỡ định mệnh, một sự kiện mang tính tất yếu và có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời của những người liên quan.
"Their meeting in a foreign country felt like a cosmic collision of fates."
(Cuộc gặp gỡ của họ ở một đất nước xa lạ giống như một cuộc gặp gỡ định mệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmic collision
Danh từ ghépMột vụ va chạm hoặc tác động mạnh giữa hai hoặc nhiều thiên thể lớn trong không gian.
"Scientists observed a cosmic collision of two neutron stars, resulting in the creation of heavy elements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic collision".
