(Top Banner Ad)
cost analysis
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cost analysis

UK: /kɒst əˈnæləsɪs/ • US: /kɔst əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chi phí phân tích giá thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the costs and benefits of different alternatives to determine the most cost-effective option.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá chi phí và lợi ích của các lựa chọn khác nhau để xác định phương án hiệu quả chi phí nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a cost analysis to determine the most efficient manufacturing process."

    "Công ty đã tiến hành phân tích chi phí để xác định quy trình sản xuất hiệu quả nhất."

  • "A thorough cost analysis is essential for making informed business decisions."

    "Phân tích chi phí kỹ lưỡng là điều cần thiết để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The report included a detailed cost analysis of the proposed marketing campaign."

    "Báo cáo bao gồm một phân tích chi phí chi tiết về chiến dịch marketing được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá, tốn kém
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun analysis sự phân tích
Noun (Person) analyst nhà phân tích
Verb analyze / analyse phân tích
Adjective analytical / analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

expense analysis (phân tích chi phí)budget analysis (phân tích ngân sách)

Antonyms

value assessment (đánh giá giá trị)benefit analysis (phân tích lợi ích)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('cost')
constāre ('to stand together, to cost')
Old French ('cost')
coster
Middle English ('cost')
cost
Ancient Greek ('analysis')
ἀνάλυσις (análusis, 'a breaking up')
Late Latin ('analysis')
analysis
English
cost analysis

Nguồn gốc của 'Cost' (Chi phí)

Từ 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'cùng nhau đứng vững' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng ban đầu là giá của một thứ gì đó là cái 'đứng cùng' với giá trị thực của nó. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành từ mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ số tiền cần phải trả cho một món hàng hay dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Analysis' (Phân tích)

Từ 'analysis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analysis', có nghĩa là 'chia nhỏ ra'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng từ này để mô tả quá trình giải quyết một vấn đề phức tạp bằng cách chia nó thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Ngày nay, ý nghĩa cốt lõi này vẫn được giữ nguyên trong mọi lĩnh vực, từ khoa học đến kinh doanh.

Usage Note

Cost analysis tập trung vào việc xác định và so sánh chi phí liên quan đến các quyết định hoặc dự án khác nhau. Nó khác với cost-benefit analysis (phân tích chi phí-lợi ích) ở chỗ không nhất thiết phải định lượng và so sánh lợi ích, mà tập trung chủ yếu vào chi phí.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến đối tượng được phân tích chi phí (ví dụ: cost analysis of a project). Khi sử dụng 'for', nó thường liên quan đến mục đích của phân tích (ví dụ: cost analysis for decision-making).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost analysis
  • perform a cost analysis
    (thực hiện một phân tích chi phí)
  • conduct a cost analysis
    (tiến hành một phân tích chi phí)
  • do a cost analysis
    (làm một phân tích chi phí)
  • require a cost analysis
    (yêu cầu một phân tích chi phí)
Adjective + cost analysis
  • detailed cost analysis
    (phân tích chi phí chi tiết)
  • thorough cost analysis
    (phân tích chi phí kỹ lưỡng, toàn diện)
  • in-depth cost analysis
    (phân tích chi phí chuyên sâu)
  • preliminary cost analysis
    (phân tích chi phí sơ bộ)
Noun + of + cost analysis
  • the results of the cost analysis
    (kết quả của việc phân tích chi phí)
  • the basis of the cost analysis
    (cơ sở của việc phân tích chi phí)
  • the purpose of the cost analysis
    (mục đích của việc phân tích chi phí)

Idioms

  • cost-benefit analysis

    Phân tích chi phí - lợi ích. Đây là một dạng phân tích cụ thể, so sánh tổng chi phí dự kiến với tổng lợi ích dự kiến để xem liệu một quyết định có đáng giá hay không.

    "Before launching the new product, the team conducted a thorough cost-benefit analysis."

    (Trước khi tung ra sản phẩm mới, đội ngũ đã tiến hành một phân tích chi phí - lợi ích kỹ lưỡng.)

  • back-of-the-envelope cost analysis

    Phân tích chi phí sơ bộ, tính toán nháp. Đây là một ước tính nhanh và không chính thức, thường được viết trên một mảnh giấy nhỏ, để có được ý tưởng chung về chi phí.

    "My boss asked for a back-of-the-envelope cost analysis, just to see if the project is feasible."

    (Sếp tôi yêu cầu một bản phân tích chi phí nháp, chỉ để xem liệu dự án có khả thi hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá chi phí và lợi ích của các lựa chọn khác nhau để xác định phương án hiệu quả chi phí nhất.

"The company conducted a cost analysis to determine the most efficient manufacturing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial investment, the comprehensive cost analysis, which included labor and material expenses, proved invaluable for budget planning.
Sau khoản đầu tư ban đầu, việc phân tích chi phí toàn diện, bao gồm chi phí nhân công và vật liệu, đã chứng tỏ vô giá cho việc lập kế hoạch ngân sách.
Phủ định
Despite the initial assumptions, a detailed cost analysis, excluding hidden fees, did not reveal significant savings.
Bất chấp những giả định ban đầu, một phân tích chi phí chi tiết, loại trừ các khoản phí ẩn, không cho thấy khoản tiết kiệm đáng kể nào.
Nghi vấn
Considering the long-term benefits, will a thorough cost analysis, encompassing all potential risks, justify the initial investment?
Xét đến những lợi ích lâu dài, liệu một phân tích chi phí kỹ lưỡng, bao gồm tất cả các rủi ro tiềm ẩn, có biện minh cho khoản đầu tư ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost analysis".

Chi phí Cơ hội: Cái Giá Vô Hình

Trong văn hóa kinh doanh và kinh tế học phương Tây, một phần quan trọng của phân tích chi phí là 'chi phí cơ hội' (opportunity cost). Đây không phải là số tiền bạn thực sự chi trả, mà là giá trị của lựa chọn tốt nhất mà bạn đã từ bỏ. Ví dụ, chi phí cơ hội của việc đi xem phim là số tiền bạn có thể kiếm được nếu bạn làm việc trong thời gian đó. Khái niệm này nhấn mạnh rằng mọi quyết định đều có một cái giá, dù hữu hình hay vô hình.

Từ Benjamin Franklin đến Bảng tính Excel

Tinh thần của 'cost analysis' đã có từ lâu trong văn hóa phương Tây. Benjamin Franklin, một trong những người sáng lập Hoa Kỳ, đã nổi tiếng với phương pháp 'đại số đạo đức' (moral algebra) để ra quyết định. Ông kẻ một đường ở giữa tờ giấy, liệt kê tất cả các ưu điểm (pros) ở một bên và nhược điểm (cons) ở bên kia. Sau đó, ông sẽ cân nhắc và gạch bỏ các mục có 'trọng lượng' tương đương. Đây được coi là tiền thân của phương pháp phân tích chi phí - lợi ích hiện đại ngày nay.