(Top Banner Ad)
cost price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

cost price

UK: /ˈkɒst ˌpraɪs/ • US: /ˈkɔst ˌpraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá vốn giá thành giá gốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price at which something is bought or sold.

Vietnamese Meaning

Giá vốn; giá mua vào; giá thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells goods at cost price during the sale."

    "Cửa hàng bán hàng với giá vốn trong suốt đợt giảm giá."

  • "The company decided to sell the remaining stock at cost price to clear the warehouse."

    "Công ty quyết định bán số hàng tồn kho còn lại với giá vốn để giải phóng kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun price giá bán, giá cả
Verb price định giá
Adjective priceless vô giá
Adjective pricey đắt tiền (văn nói)

Synonyms

wholesale price (giá bán buôn)purchase price (giá mua)

Antonyms

retail price (giá bán lẻ)selling price (giá bán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, cost') + pretium ('value, price')
Old French
coster + pris
Middle English
costen + pris
Modern English
cost price

Cost: 'Đứng cùng nhau' tạo nên giá trị

Từ 'cost' (chi phí) có gốc từ Latin là 'constare', nghĩa là 'stand together' (đứng cùng nhau). Hãy hình dung tất cả các chi phí—như nguyên liệu, nhân công, vận chuyển—đều 'đứng cùng nhau' để tạo nên giá trị cuối cùng của một sản phẩm. Đó chính là 'cost price'.

Price: Từ 'Pretium' quý giá

Từ 'price' (giá cả) bắt nguồn từ 'pretium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Điều này cho thấy từ xa xưa, giá cả không chỉ là một con số, mà còn là sự công nhận cho giá trị và công sức bỏ ra để tạo nên một vật phẩm.

Usage Note

Giá vốn là số tiền mà người bán đã trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với giá bán (selling price), là số tiền mà người bán yêu cầu từ người mua. Giá vốn thường được sử dụng để tính lợi nhuận gộp (gross profit). Khái niệm này quan trọng trong kế toán và quản lý tài chính.

Prepositions

at

"At" được sử dụng để chỉ mức giá mà một sản phẩm được mua hoặc bán. Ví dụ: "We sell goods at cost price."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost price
  • sell at cost price
    (bán với giá gốc)
  • buy at cost price
    (mua với giá gốc)
  • calculate the cost price
    (tính giá vốn / giá thành sản phẩm)
  • cover the cost price
    (bù đắp được chi phí vốn)
Adjective + cost price
  • actual cost price
    (giá vốn thực tế)
  • original cost price
    (giá vốn ban đầu)
  • estimated cost price
    (giá vốn ước tính)
Preposition + cost price
  • at cost price
    (ở mức giá gốc, không lợi nhuận)
  • below cost price
    (dưới giá gốc (bán lỗ))

Idioms

  • sell/buy something at cost price

    Bán hoặc mua một thứ gì đó với giá gốc, không có lãi. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.

    "Because you're my best friend, I'll sell you the bike at cost price."

    (Vì cậu là bạn thân nhất của tớ, tớ sẽ bán cho cậu chiếc xe đạp này với giá gốc.)

  • know the price of everything and the value of nothing

    Một câu nói để chỉ những người chỉ quan tâm đến giá trị tiền bạc, vật chất của mọi thứ mà không hiểu được giá trị thực sự, sâu sắc hơn (như tình cảm, nghệ thuật, đạo đức).

    "My rich uncle is a cynic who knows the price of everything and the value of nothing."

    (Ông chú giàu có của tôi là một người hoài nghi, người biết giá của mọi thứ nhưng chẳng hiểu giá trị của bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost price

Danh từ
Lật mặt

Giá vốn; giá mua vào; giá thành.

"The shop sells goods at cost price during the sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost price".

Chiến lược 'Sản phẩm mồi' (Loss Leader Pricing)

Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, nhiều cửa hàng sử dụng chiến lược 'loss leader', tức là bán một vài mặt hàng hấp dẫn với giá bằng hoặc thậm chí thấp hơn 'cost price' (giá vốn). Mục đích không phải để kiếm lời từ sản phẩm đó, mà để thu hút khách hàng vào cửa hàng với hy vọng họ sẽ mua thêm những sản phẩm khác có lãi suất cao hơn.

Đặc quyền nhân viên (Employee Discounts)

Ở nhiều công ty phương Tây, một phúc lợi phổ biến là cho phép nhân viên mua sản phẩm của chính công ty với giá gốc (at cost price). Điều này có nghĩa là họ được mua hàng mà không phải trả phần lợi nhuận mà công ty cộng thêm vào giá bán lẻ. Đây được xem là một đặc quyền giá trị, đặc biệt trong các ngành bán lẻ hoặc sản xuất hàng tiêu dùng.