cost price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The price at which something is bought or sold.
Vietnamese Meaning
Giá vốn; giá mua vào; giá thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop sells goods at cost price during the sale."
"Cửa hàng bán hàng với giá vốn trong suốt đợt giảm giá."
-
"The company decided to sell the remaining stock at cost price to clear the warehouse."
"Công ty quyết định bán số hàng tồn kho còn lại với giá vốn để giải phóng kho."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá vốn là số tiền mà người bán đã trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với giá bán (selling price), là số tiền mà người bán yêu cầu từ người mua. Giá vốn thường được sử dụng để tính lợi nhuận gộp (gross profit). Khái niệm này quan trọng trong kế toán và quản lý tài chính.
Prepositions
"At" được sử dụng để chỉ mức giá mà một sản phẩm được mua hoặc bán. Ví dụ: "We sell goods at cost price."
Collocations (Từ đi kèm)
-
sell at cost price (bán với giá gốc)
-
buy at cost price (mua với giá gốc)
-
calculate the cost price (tính giá vốn / giá thành sản phẩm)
-
cover the cost price (bù đắp được chi phí vốn)
-
actual cost price (giá vốn thực tế)
-
original cost price (giá vốn ban đầu)
-
estimated cost price (giá vốn ước tính)
-
at cost price (ở mức giá gốc, không lợi nhuận)
-
below cost price (dưới giá gốc (bán lỗ))
Idioms
-
sell/buy something at cost price
Bán hoặc mua một thứ gì đó với giá gốc, không có lãi. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
"Because you're my best friend, I'll sell you the bike at cost price."
(Vì cậu là bạn thân nhất của tớ, tớ sẽ bán cho cậu chiếc xe đạp này với giá gốc.)
-
know the price of everything and the value of nothing
Một câu nói để chỉ những người chỉ quan tâm đến giá trị tiền bạc, vật chất của mọi thứ mà không hiểu được giá trị thực sự, sâu sắc hơn (như tình cảm, nghệ thuật, đạo đức).
"My rich uncle is a cynic who knows the price of everything and the value of nothing."
(Ông chú giàu có của tôi là một người hoài nghi, người biết giá của mọi thứ nhưng chẳng hiểu giá trị của bất cứ điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost price
Danh từGiá vốn; giá mua vào; giá thành.
"The shop sells goods at cost price during the sale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost price".
