(Top Banner Ad)
cost savings
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cost savings

UK: /kɒst ˈseɪvɪŋz/ • US: /kɔːst ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm chi phí khoản tiết kiệm chi phí giảm chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reductions in expenses or expenditure.

Vietnamese Meaning

Sự giảm chi phí hoặc chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several measures to achieve significant cost savings."

    "Công ty đã thực hiện một vài biện pháp để đạt được những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "These cost savings will allow us to invest in new technology."

    "Những khoản tiết kiệm chi phí này sẽ cho phép chúng ta đầu tư vào công nghệ mới."

  • "The project aims to deliver cost savings of 10% per year."

    "Dự án này nhằm mục đích mang lại khoản tiết kiệm chi phí 10% mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save tiết kiệm, để dành
Verb cost có giá, tốn
Noun saving(s) khoản tiết kiệm
Noun cost chi phí, giá cả
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền
Noun saver người tiết kiệm

Synonyms

economies (tiết kiệm)savings (khoản tiết kiệm)

Antonyms

cost increases (tăng chi phí)expenses (chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (cost) + salvare (save)
Old French
coster + sauven
Middle English
costen + saven
Modern English
cost + saving

Nguồn gốc từ 'Cost' (Chi phí)

Từ 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'đứng ở một mức giá'. Ý tưởng ban đầu là một món đồ có một mức giá 'cố định' hoặc 'đứng yên', không thay đổi. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa chi phí hoặc số tiền phải trả để có được thứ gì đó.

Nguồn gốc từ 'Savings' (Tiết kiệm)

Từ 'saving' đến từ tiếng Latin 'salvare', nghĩa là 'làm cho an toàn' hoặc 'cứu'. Ban đầu, nó có nghĩa là cứu ai đó khỏi nguy hiểm. Sau này, ý nghĩa được mở rộng sang việc 'giữ an toàn' cho tiền bạc bằng cách không tiêu nó, từ đó có nghĩa là 'tiết kiệm'.

Usage Note

Cụm từ 'cost savings' thường được sử dụng để chỉ các biện pháp hoặc hành động làm giảm chi phí trong một tổ chức, dự án, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh vào kết quả của việc giảm chi phí, chứ không phải quá trình thực hiện. Khác với 'cost reduction' (giảm chi phí), 'cost savings' tập trung vào số tiền hoặc nguồn lực thực tế đã được tiết kiệm.

Prepositions

in from

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà việc tiết kiệm chi phí diễn ra (ví dụ: cost savings in manufacturing). Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ nguồn gốc của việc tiết kiệm (ví dụ: cost savings from automation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost savings
  • significant cost savings
    (khoản tiết kiệm chi phí đáng kể)
  • substantial cost savings
    (khoản tiết kiệm chi phí lớn)
  • potential cost savings
    (tiềm năng tiết kiệm chi phí)
  • annual cost savings
    (khoản tiết kiệm chi phí hàng năm)
Verb + cost savings
  • achieve cost savings
    (đạt được việc tiết kiệm chi phí)
  • generate cost savings
    (tạo ra khoản tiết kiệm chi phí)
  • realize cost savings
    (hiện thực hóa các khoản tiết kiệm chi phí)
  • identify cost savings
    (xác định các cơ hội tiết kiệm chi phí)
cost savings + Noun
  • cost savings program
    (chương trình tiết kiệm chi phí)
  • cost savings initiative
    (sáng kiến tiết kiệm chi phí)
  • cost savings measure
    (biện pháp tiết kiệm chi phí)

Idioms

  • A penny saved is a penny earned.

    Tiết kiệm được một đồng là kiếm được một đồng. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm)

    "I always bring my lunch to work instead of buying it. A penny saved is a penny earned."

    (Tôi luôn mang cơm trưa đi làm thay vì mua ngoài. Tiết kiệm được một đồng là kiếm được một đồng mà.)

  • Trim the fat.

    Cắt giảm những chi phí không cần thiết.

    "To achieve our cost savings goals, the company needs to trim the fat by cutting down on travel expenses."

    (Để đạt được mục tiêu tiết kiệm chi phí, công ty cần phải 'cắt bỏ phần mỡ thừa' bằng cách giảm chi phí đi lại.)

  • To tighten one's belt.

    Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn.

    "With rising inflation, many families are having to tighten their belts to achieve some cost savings."

    (Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình đang phải thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm phần nào chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost savings

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm chi phí hoặc chi tiêu.

"The company implemented several measures to achieve significant cost savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cost savings are substantial this year.
Khoản tiết kiệm chi phí của công ty trong năm nay là đáng kể.
Phủ định
The projected cost savings were not achieved due to unforeseen circumstances.
Các khoản tiết kiệm chi phí dự kiến đã không đạt được do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Are the cost savings sufficient to offset the recent losses?
Các khoản tiết kiệm chi phí có đủ để bù đắp những tổn thất gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost savings".

Văn hóa 'Cắt giảm Chi phí' trong Doanh nghiệp Phương Tây

Trong thế giới kinh doanh ở phương Tây, 'cost savings' là một mục tiêu chiến lược không ngừng. Các công ty thường xuyên tìm cách 'cắt giảm chi phí' để tăng lợi nhuận. Điều này có thể dẫn đến các biện pháp như sa thải nhân viên (downsizing), chuyển công việc ra nước ngoài (outsourcing), hoặc tự động hóa. Việc này đôi khi gây ra tranh cãi xã hội nhưng được xem là cần thiết cho sự tồn tại và cạnh tranh của doanh nghiệp.

Phong trào F.I.R.E. và Chủ nghĩa Tối giản

Ở nhiều nước phương Tây, một phong trào xã hội có tên là F.I.R.E. (Financial Independence, Retire Early - Độc lập Tài chính, Nghỉ hưu sớm) đang ngày càng phổ biến. Những người theo phong trào này thực hành tiết kiệm chi phí một cách triệt để, đôi khi tiết kiệm tới 50-70% thu nhập của họ. Mục tiêu là tích lũy đủ tài sản để có thể nghỉ hưu sớm, thường là ở độ tuổi 30 hoặc 40, thay vì làm việc đến 65 tuổi.