cost savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reductions in expenses or expenditure.
Vietnamese Meaning
Sự giảm chi phí hoặc chi tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented several measures to achieve significant cost savings."
"Công ty đã thực hiện một vài biện pháp để đạt được những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể."
-
"These cost savings will allow us to invest in new technology."
"Những khoản tiết kiệm chi phí này sẽ cho phép chúng ta đầu tư vào công nghệ mới."
-
"The project aims to deliver cost savings of 10% per year."
"Dự án này nhằm mục đích mang lại khoản tiết kiệm chi phí 10% mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cost savings' thường được sử dụng để chỉ các biện pháp hoặc hành động làm giảm chi phí trong một tổ chức, dự án, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh vào kết quả của việc giảm chi phí, chứ không phải quá trình thực hiện. Khác với 'cost reduction' (giảm chi phí), 'cost savings' tập trung vào số tiền hoặc nguồn lực thực tế đã được tiết kiệm.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà việc tiết kiệm chi phí diễn ra (ví dụ: cost savings in manufacturing). Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ nguồn gốc của việc tiết kiệm (ví dụ: cost savings from automation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant cost savings (khoản tiết kiệm chi phí đáng kể)
-
substantial cost savings (khoản tiết kiệm chi phí lớn)
-
potential cost savings (tiềm năng tiết kiệm chi phí)
-
annual cost savings (khoản tiết kiệm chi phí hàng năm)
-
achieve cost savings (đạt được việc tiết kiệm chi phí)
-
generate cost savings (tạo ra khoản tiết kiệm chi phí)
-
realize cost savings (hiện thực hóa các khoản tiết kiệm chi phí)
-
identify cost savings (xác định các cơ hội tiết kiệm chi phí)
-
cost savings program (chương trình tiết kiệm chi phí)
-
cost savings initiative (sáng kiến tiết kiệm chi phí)
-
cost savings measure (biện pháp tiết kiệm chi phí)
Idioms
-
A penny saved is a penny earned.
Tiết kiệm được một đồng là kiếm được một đồng. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm)
"I always bring my lunch to work instead of buying it. A penny saved is a penny earned."
(Tôi luôn mang cơm trưa đi làm thay vì mua ngoài. Tiết kiệm được một đồng là kiếm được một đồng mà.)
-
Trim the fat.
Cắt giảm những chi phí không cần thiết.
"To achieve our cost savings goals, the company needs to trim the fat by cutting down on travel expenses."
(Để đạt được mục tiêu tiết kiệm chi phí, công ty cần phải 'cắt bỏ phần mỡ thừa' bằng cách giảm chi phí đi lại.)
-
To tighten one's belt.
Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn.
"With rising inflation, many families are having to tighten their belts to achieve some cost savings."
(Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình đang phải thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm phần nào chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost savings
Danh từSự giảm chi phí hoặc chi tiêu.
"The company implemented several measures to achieve significant cost savings."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's cost savings are substantial this year. |
Khoản tiết kiệm chi phí của công ty trong năm nay là đáng kể. |
| Phủ định | The projected cost savings were not achieved due to unforeseen circumstances. |
Các khoản tiết kiệm chi phí dự kiến đã không đạt được do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Are the cost savings sufficient to offset the recent losses? |
Các khoản tiết kiệm chi phí có đủ để bù đắp những tổn thất gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost savings".
