(Top Banner Ad)
cost underrun
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý dự án

cost underrun

UK: /ˈkɒst ˈʌndəˌrʌn/ • US: /ˈkɔst ˈʌndərˌrʌn/

Nghĩa tiếng Việt

giảm chi phí thâm hụt chi phí (theo nghĩa tiêu cực) hoàn thành dự án dưới ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the actual cost of a project or undertaking is less than the budgeted or estimated cost.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà chi phí thực tế của một dự án hoặc công việc thấp hơn chi phí dự toán hoặc ước tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project achieved a significant cost underrun due to efficient resource allocation."

    "Dự án đã đạt được mức giảm chi phí đáng kể nhờ vào việc phân bổ nguồn lực hiệu quả."

  • "The cost underrun allowed the company to invest in further research."

    "Việc giảm chi phí cho phép công ty đầu tư vào nghiên cứu sâu hơn."

  • "The project manager was praised for delivering the project under budget, resulting in a substantial cost underrun."

    "Quản lý dự án được khen ngợi vì đã hoàn thành dự án dưới mức ngân sách, dẫn đến việc giảm chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underrun sự chi tiêu thấp hơn dự toán
Verb underrun chi tiêu thấp hơn (ngân sách)
Noun cost overrun sự đội chi phí, chi phí vượt trội
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá là, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand firm, cost')
Old French
coster
Middle English
costen
Proto-Germanic
*under ('under')
Old English
rinnan ('to run')
Modern English
cost underrun

Chạy 'Dưới' Mức Chi Phí

Thuật ngữ 'cost underrun' là sự kết hợp hiện đại. 'Cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững' ở một mức giá nhất định. 'Underrun' là từ ghép của 'under' (dưới) và 'run' (chạy). Nó được tạo ra như một từ trái nghĩa trực tiếp với 'overrun' (vượt quá). Vì vậy, 'cost underrun' có thể được hình dung một cách sinh động là tổng chi phí cuối cùng đã 'chạy' và dừng lại ở một điểm 'bên dưới' ngân sách đã định.

Usage Note

Khác với 'cost overrun', 'cost underrun' là một kết quả tích cực, thể hiện sự quản lý chi phí hiệu quả. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể báo hiệu việc ước tính ban đầu không chính xác (quá bảo thủ) hoặc giảm chất lượng để tiết kiệm chi phí.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'The project experienced a cost underrun *on* budget'. 'The company received praise *for* the cost underrun'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost underrun
  • significant cost underrun
    (mức chi thấp hơn dự toán đáng kể)
  • slight cost underrun
    (mức chi thấp hơn dự toán một chút)
  • unexpected cost underrun
    (việc chi tiêu thấp hơn dự toán một cách bất ngờ)
  • overall cost underrun
    (tổng thể chi phí thấp hơn dự toán)
Verb + cost underrun
  • achieve a cost underrun
    (đạt được việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
  • result in a cost underrun
    (dẫn đến việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
  • report a cost underrun
    (báo cáo việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
  • benefit from a cost underrun
    (hưởng lợi từ việc chi tiêu thấp hơn dự toán)

Idioms

  • A welcome cost underrun

    Một khoản chi thấp hơn dự toán đáng mừng (nhấn mạnh đây là một kết quả tích cực và được mong đợi).

    "Thanks to efficient supply chain management, we finished the project with a welcome cost underrun."

    (Nhờ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, chúng tôi đã hoàn thành dự án với một khoản chi thấp hơn dự toán rất đáng mừng.)

  • The flip side of a cost overrun

    Mặt trái/khía cạnh đối lập của việc đội chi phí (dùng để giải thích khái niệm bằng cách so sánh với từ trái nghĩa).

    "While managers always fear a cost overrun, the flip side is a cost underrun, which frees up capital for other investments."

    (Trong khi các nhà quản lý luôn lo sợ việc đội chi phí, khía cạnh đối lập của nó là chi tiêu thấp hơn dự toán, điều này giúp giải phóng vốn cho các khoản đầu tư khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost underrun

noun
Lật mặt

Tình huống mà chi phí thực tế của một dự án hoặc công việc thấp hơn chi phí dự toán hoặc ước tính.

"The project achieved a significant cost underrun due to efficient resource allocation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project experienced a significant cost underrun due to efficient management.
Dự án đã trải qua một sự giảm chi phí đáng kể do quản lý hiệu quả.
Phủ định
There wasn't a cost underrun on the project; instead, we went over budget.
Không có sự giảm chi phí nào trong dự án; thay vào đó, chúng tôi đã vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
What caused the significant cost underrun on the construction project?
Điều gì đã gây ra sự giảm chi phí đáng kể trong dự án xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost underrun".

Thành Tích Hiếm Có Trong Quản Lý Dự Án

Trong văn hóa quản lý dự án của phương Tây, việc đội chi phí (cost overrun) rất phổ biến, đặc biệt với các dự án công cộng quy mô lớn. Do đó, một 'cost underrun' đáng kể được coi là một thành công lớn, thể hiện sự lập kế hoạch xuất sắc và hiệu quả. Nó thường được ăn mừng và có thể nâng cao đáng kể danh tiếng của người quản lý dự án.

Mặt Trái Tiềm Ẩn Của Sự Tiết Kiệm

Mặc dù thường là tích cực, một 'cost underrun' quá lớn đôi khi có thể bị nhìn nhận một cách hoài nghi trong môi trường doanh nghiệp phương Tây. Nó có thể gợi ý rằng ngân sách ban đầu đã bị thổi phồng quá mức, hoặc tệ hơn, chất lượng dự án đã bị ảnh hưởng do 'cắt góc' (cutting corners) để tiết kiệm tiền. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng trách nhiệm giải trình và sự minh bạch trong lập kế hoạch tài chính.