cost underrun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where the actual cost of a project or undertaking is less than the budgeted or estimated cost.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà chi phí thực tế của một dự án hoặc công việc thấp hơn chi phí dự toán hoặc ước tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project achieved a significant cost underrun due to efficient resource allocation."
"Dự án đã đạt được mức giảm chi phí đáng kể nhờ vào việc phân bổ nguồn lực hiệu quả."
-
"The cost underrun allowed the company to invest in further research."
"Việc giảm chi phí cho phép công ty đầu tư vào nghiên cứu sâu hơn."
-
"The project manager was praised for delivering the project under budget, resulting in a substantial cost underrun."
"Quản lý dự án được khen ngợi vì đã hoàn thành dự án dưới mức ngân sách, dẫn đến việc giảm chi phí đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underrun | sự chi tiêu thấp hơn dự toán |
| Verb | underrun | chi tiêu thấp hơn (ngân sách) |
| Noun | cost overrun | sự đội chi phí, chi phí vượt trội |
| Noun | cost | chi phí, giá cả |
| Verb | cost | có giá là, tốn |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'cost overrun', 'cost underrun' là một kết quả tích cực, thể hiện sự quản lý chi phí hiệu quả. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể báo hiệu việc ước tính ban đầu không chính xác (quá bảo thủ) hoặc giảm chất lượng để tiết kiệm chi phí.
Prepositions
Ví dụ: 'The project experienced a cost underrun *on* budget'. 'The company received praise *for* the cost underrun'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant cost underrun (mức chi thấp hơn dự toán đáng kể)
-
slight cost underrun (mức chi thấp hơn dự toán một chút)
-
unexpected cost underrun (việc chi tiêu thấp hơn dự toán một cách bất ngờ)
-
overall cost underrun (tổng thể chi phí thấp hơn dự toán)
-
achieve a cost underrun (đạt được việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
-
result in a cost underrun (dẫn đến việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
-
report a cost underrun (báo cáo việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
-
benefit from a cost underrun (hưởng lợi từ việc chi tiêu thấp hơn dự toán)
Idioms
-
A welcome cost underrun
Một khoản chi thấp hơn dự toán đáng mừng (nhấn mạnh đây là một kết quả tích cực và được mong đợi).
"Thanks to efficient supply chain management, we finished the project with a welcome cost underrun."
(Nhờ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, chúng tôi đã hoàn thành dự án với một khoản chi thấp hơn dự toán rất đáng mừng.)
-
The flip side of a cost overrun
Mặt trái/khía cạnh đối lập của việc đội chi phí (dùng để giải thích khái niệm bằng cách so sánh với từ trái nghĩa).
"While managers always fear a cost overrun, the flip side is a cost underrun, which frees up capital for other investments."
(Trong khi các nhà quản lý luôn lo sợ việc đội chi phí, khía cạnh đối lập của nó là chi tiêu thấp hơn dự toán, điều này giúp giải phóng vốn cho các khoản đầu tư khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost underrun
nounTình huống mà chi phí thực tế của một dự án hoặc công việc thấp hơn chi phí dự toán hoặc ước tính.
"The project achieved a significant cost underrun due to efficient resource allocation."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project experienced a significant cost underrun due to efficient management. |
Dự án đã trải qua một sự giảm chi phí đáng kể do quản lý hiệu quả. |
| Phủ định | There wasn't a cost underrun on the project; instead, we went over budget. |
Không có sự giảm chi phí nào trong dự án; thay vào đó, chúng tôi đã vượt quá ngân sách. |
| Nghi vấn | What caused the significant cost underrun on the construction project? |
Điều gì đã gây ra sự giảm chi phí đáng kể trong dự án xây dựng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost underrun".
