(Top Banner Ad)
couch potato lifestyle
B2
Noun Phrase B2 Sức khỏe & Lối sống

couch potato lifestyle

UK: /ˌkaʊtʃ pəˈteɪtəʊ/ • US: /ˌkaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống lười biếng lối sống chỉ thích nằm nhà xem TV lối sống ì trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sedentary lifestyle where a person spends much time sitting or lying down, usually watching television or using electronic devices.

Vietnamese Meaning

Một lối sống thụ động, trong đó một người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm, thường xem tivi hoặc sử dụng các thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His couch potato lifestyle contributed to his weight gain and health problems."

    "Lối sống lười biếng của anh ấy đã góp phần vào việc tăng cân và các vấn đề sức khỏe."

  • "I'm trying to break free from my couch potato lifestyle and start exercising more."

    "Tôi đang cố gắng thoát khỏi lối sống lười biếng của mình và bắt đầu tập thể dục nhiều hơn."

  • "A couch potato lifestyle can lead to various health issues."

    "Lối sống lười biếng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couch potato Người lười biếng, chỉ ngồi một chỗ xem TV hoặc máy tính; người ít vận động.
Adjective couch-potato Liên quan đến lối sống ít vận động; lười biếng (ví dụ: a couch-potato habit – thói quen lười biếng).
Verb to couch potato Dành thời gian dài lười biếng trên ghế sofa (thường dùng ở dạng gerund: couch potatoing).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collocare
Old French
couche
Middle English
couche
English
couch
Taino
batata
Spanish
patata
English
potato
English
lifestyle
American English
couch potato
English
couch potato lifestyle

Nguồn gốc của 'couch potato'

Cụm từ 'couch potato' (khoai tây ghế sô pha) được cho là xuất hiện ở Mỹ vào cuối những năm 1970. Nó dùng để mô tả một người dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để ngồi hoặc nằm dài trên ghế sofa xem TV, giống như một củ khoai tây không nhúc nhích. Khi kết hợp với 'lifestyle', nó ám chỉ một lối sống ít vận động, thụ động và dành nhiều thời gian giải trí tại nhà.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng và thiếu vận động. Nó nhấn mạnh việc dành quá nhiều thời gian trước màn hình mà không có các hoạt động thể chất khác. Khác với 'sedentary lifestyle' mang nghĩa trung lập hơn về việc ít vận động, 'couch potato lifestyle' mang tính chất phê phán và hài hước.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ ra một ví dụ hoặc một khía cạnh của lối sống đó. Ví dụ: 'He's living a couch potato lifestyle of constant TV watching.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + couch potato lifestyle
  • sedentary a sedentary couch potato lifestyle
    (một lối sống lười biếng ít vận động)
  • unhealthy an unhealthy couch potato lifestyle
    (một lối sống lười biếng không lành mạnh)
  • lazy a lazy couch potato lifestyle
    (một lối sống lười biếng)
Verb + couch potato lifestyle
  • adopt adopt a couch potato lifestyle
    (áp dụng/bắt đầu một lối sống lười biếng)
  • avoid avoid a couch potato lifestyle
    (tránh một lối sống lười biếng)
  • lead lead a couch potato lifestyle
    (có/sống một lối sống lười biếng)
  • abandon abandon a couch potato lifestyle
    (từ bỏ một lối sống lười biếng)
  • fall into fall into a couch potato lifestyle
    (rơi vào/sa vào một lối sống lười biếng)

Idioms

  • Embrace a couch potato lifestyle

    Hoàn toàn chấp nhận/hưởng thụ một lối sống lười biếng (thường mang ý tiêu cực)

    "After retirement, he seemed to embrace a couch potato lifestyle, rarely leaving the house."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy dường như hoàn toàn chấp nhận lối sống lười biếng, hiếm khi rời khỏi nhà.)

  • Break free from a couch potato lifestyle

    Thoát khỏi lối sống lười biếng, bắt đầu hoạt động hơn

    "She decided to break free from a couch potato lifestyle and joined a gym."

    (Cô ấy quyết định thoát khỏi lối sống lười biếng và đăng ký tập gym.)

  • The dangers of a couch potato lifestyle

    Những nguy hiểm/tác hại của lối sống lười biếng

    "Doctors often warn about the dangers of a couch potato lifestyle on health."

    (Các bác sĩ thường cảnh báo về những tác hại của lối sống lười biếng đối với sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couch potato lifestyle

Noun Phrase
Lật mặt

Một lối sống thụ động, trong đó một người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm, thường xem tivi hoặc sử dụng các thiết bị điện tử.

"His couch potato lifestyle contributed to his weight gain and health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couch potato lifestyle".

Ảnh hưởng của truyền hình và công nghệ

Sự phổ biến của truyền hình, internet và các dịch vụ phát trực tuyến đã góp phần đáng kể vào sự gia tăng của lối sống 'couch potato'. Mọi người có thể dễ dàng giải trí tại nhà mà không cần phải ra ngoài hay vận động, dẫn đến việc ít hoạt động thể chất hơn và dành nhiều thời gian ngồi trước màn hình.

Mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng

Lối sống 'couch potato' thường gắn liền với các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như béo phì, bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và các vấn đề về xương khớp do thiếu vận động. Đây là một mối lo ngại lớn trong y tế công cộng ở nhiều quốc gia phát triển, thúc đẩy các chiến dịch khuyến khích lối sống năng động.