(Top Banner Ad)
active lifestyle
B1
Danh từ ghép B1 Sức khỏe & Thể chất

active lifestyle

UK: /ˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống năng động sinh hoạt năng động phong cách sống năng động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that incorporates physical activity into daily routines.

Vietnamese Meaning

Một cách sống mà hoạt động thể chất được tích hợp vào các thói quen hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining an active lifestyle can significantly improve your overall health."

    "Duy trì một lối sống năng động có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."

  • "Many people are adopting an active lifestyle to combat stress and improve their well-being."

    "Nhiều người đang áp dụng một lối sống năng động để chống lại căng thẳng và cải thiện sức khỏe của họ."

  • "An active lifestyle includes regular exercise and a healthy diet."

    "Một lối sống năng động bao gồm tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động
Noun action hành động
Verb act hành động, diễn
Verb activate kích hoạt
Adverb actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('practical, doing')
Old French
actif
Middle English
active
Old English + Old French
life + style -> lifestyle (Compound Word, popularized in 20th century)

Nguồn gốc của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ tiếng Latin 'activus', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'thực tế'. Nó nhấn mạnh việc 'làm' một điều gì đó, trái ngược với việc chỉ suy nghĩ hay cảm nhận. Đây là cốt lõi của ý nghĩa 'năng động' ngày nay.

Sự ra đời của 'Lifestyle'

Từ 'lifestyle' là một từ ghép hiện đại, được nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler phổ biến vào năm 1929. Ban đầu, nó được dùng để mô tả 'cách một người sống'. Ngày nay, nó thường chỉ cách chúng ta lựa chọn để sống, bao gồm cả các thói quen về sức khỏe, công việc và giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'active lifestyle' nhấn mạnh việc chủ động tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên, không chỉ là tập thể dục mà còn bao gồm các hoạt động hàng ngày như đi bộ, leo cầu thang, hoặc tham gia các môn thể thao. Nó khác với lối sống 'sedentary lifestyle' (lối sống ít vận động). 'Active lifestyle' không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà còn tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active lifestyle
  • lead an active lifestyle
    (sống một lối sống năng động)
  • maintain an active lifestyle
    (duy trì một lối sống năng động)
  • adopt an active lifestyle
    (bắt đầu/theo đuổi một lối sống năng động)
  • encourage an active lifestyle
    (khuyến khích một lối sống năng động)
Adjective/Adverb + active lifestyle
  • healthy and active lifestyle
    (lối sống lành mạnh và năng động)
  • physically active lifestyle
    (lối sống năng động về thể chất)
  • a very active lifestyle
    (một lối sống rất năng động)

Idioms

  • to be on the go

    Luôn bận rộn, di chuyển liên tục, rất năng động.

    "As a salesperson, she is always on the go, which is a very active lifestyle."

    (Là một nhân viên bán hàng, cô ấy luôn bận rộn di chuyển, đó là một lối sống rất năng động.)

  • to be full of beans

    Tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình.

    "The children were full of beans after the party; they couldn't stop running around."

    (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau bữa tiệc; chúng không ngừng chạy nhảy khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active lifestyle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cách sống mà hoạt động thể chất được tích hợp vào các thói quen hàng ngày.

"Maintaining an active lifestyle can significantly improve your overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active lifestyle".

Nghị quyết Năm Mới (New Year's Resolutions)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt ra 'nghị quyết' cho năm mới là một truyền thống phổ biến. Một trong những mục tiêu hàng đầu thường là 'sống một lối sống năng động hơn' (to lead a more active lifestyle), bao gồm việc tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh.

Sự trỗi dậy của 'Athleisure'

Thuật ngữ 'Athleisure' (ghép từ 'athletic' - thể thao và 'leisure' - giải trí) chỉ xu hướng thời trang mặc quần áo thể thao trong các hoạt động hàng ngày. Điều này phản ánh việc một lối sống năng động ngày càng được coi trọng và tích hợp vào cuộc sống thường nhật, không chỉ giới hạn trong phòng tập.