active lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách sống mà hoạt động thể chất được tích hợp vào các thói quen hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining an active lifestyle can significantly improve your overall health."
"Duy trì một lối sống năng động có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."
-
"Many people are adopting an active lifestyle to combat stress and improve their well-being."
"Nhiều người đang áp dụng một lối sống năng động để chống lại căng thẳng và cải thiện sức khỏe của họ."
-
"An active lifestyle includes regular exercise and a healthy diet."
"Một lối sống năng động bao gồm tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'active lifestyle' nhấn mạnh việc chủ động tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên, không chỉ là tập thể dục mà còn bao gồm các hoạt động hàng ngày như đi bộ, leo cầu thang, hoặc tham gia các môn thể thao. Nó khác với lối sống 'sedentary lifestyle' (lối sống ít vận động). 'Active lifestyle' không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà còn tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead an active lifestyle (sống một lối sống năng động)
-
maintain an active lifestyle (duy trì một lối sống năng động)
-
adopt an active lifestyle (bắt đầu/theo đuổi một lối sống năng động)
-
encourage an active lifestyle (khuyến khích một lối sống năng động)
-
healthy and active lifestyle (lối sống lành mạnh và năng động)
-
physically active lifestyle (lối sống năng động về thể chất)
-
a very active lifestyle (một lối sống rất năng động)
Idioms
-
to be on the go
Luôn bận rộn, di chuyển liên tục, rất năng động.
"As a salesperson, she is always on the go, which is a very active lifestyle."
(Là một nhân viên bán hàng, cô ấy luôn bận rộn di chuyển, đó là một lối sống rất năng động.)
-
to be full of beans
Tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình.
"The children were full of beans after the party; they couldn't stop running around."
(Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau bữa tiệc; chúng không ngừng chạy nhảy khắp nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active lifestyle
Danh từ ghépMột cách sống mà hoạt động thể chất được tích hợp vào các thói quen hàng ngày.
"Maintaining an active lifestyle can significantly improve your overall health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active lifestyle".
