screen time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of time spent using a device with a screen, such as a computer, television, or smartphone.
Vietnamese Meaning
Thời gian sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình, chẳng hạn như máy tính, tivi hoặc điện thoại thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doctors recommend limiting children's screen time to two hours per day."
"Các bác sĩ khuyến cáo nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử của trẻ em xuống còn hai giờ mỗi ngày."
-
"Excessive screen time can lead to eye strain and sleep problems."
"Thời gian sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều có thể dẫn đến mỏi mắt và các vấn đề về giấc ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tổng thời gian mà một người dành để nhìn vào màn hình của các thiết bị điện tử. Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe và thói quen sinh hoạt, đặc biệt là đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Khác với 'computer time' hoặc 'TV time' vì 'screen time' bao gồm tất cả các loại màn hình.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'to spend time on screen time' (dành thời gian cho việc sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình). Ví dụ: 'Parents should limit their children's time on screen time'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce screen time (giảm thời gian sử dụng màn hình)
-
limit limit screen time (hạn chế thời gian sử dụng màn hình)
-
manage manage screen time (quản lý thời gian sử dụng màn hình)
-
spend spend screen time (dành thời gian sử dụng màn hình)
-
excessive excessive screen time (thời gian sử dụng màn hình quá mức)
-
healthy healthy screen time (thời gian sử dụng màn hình lành mạnh)
-
total total screen time (tổng thời gian sử dụng màn hình)
-
for screen time for kids (thời gian sử dụng màn hình cho trẻ em)
-
on screen time on devices (thời gian sử dụng màn hình trên các thiết bị)
Idioms
-
manage screen time
quản lý thời gian sử dụng màn hình (theo dõi và điều chỉnh)
"It's important to manage screen time effectively to ensure productivity and wellbeing."
(Điều quan trọng là phải quản lý thời gian sử dụng màn hình một cách hiệu quả để đảm bảo năng suất và sức khỏe.)
-
cut down on screen time
cắt giảm/giảm bớt thời gian sử dụng màn hình
"Many parents try to help their children cut down on screen time during weekdays."
(Nhiều phụ huynh cố gắng giúp con cái họ giảm bớt thời gian sử dụng màn hình vào các ngày trong tuần.)
-
balance screen time
cân bằng thời gian sử dụng màn hình (với các hoạt động khác)
"Finding ways to balance screen time with other activities is crucial for mental health."
(Tìm cách cân bằng thời gian sử dụng màn hình với các hoạt động khác là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screen time
nounThời gian sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình, chẳng hạn như máy tính, tivi hoặc điện thoại thông minh.
"Doctors recommend limiting children's screen time to two hours per day."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children have too much screen time, they often experience sleep problems. |
Nếu trẻ em có quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử, chúng thường gặp các vấn đề về giấc ngủ. |
| Phủ định | When teenagers spend excessive screen time, they don't usually do their homework. |
Khi thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử, họ thường không làm bài tập về nhà. |
| Nghi vấn | If someone has a lot of screen time, do they get eye strain? |
Nếu ai đó có nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử, họ có bị mỏi mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen time".
