(Top Banner Ad)
screen time
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Sức khỏe

screen time

UK: /ˈskriːn taɪm/ • US: /ˈskriːn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian sử dụng thiết bị điện tử thời gian nhìn màn hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time spent using a device with a screen, such as a computer, television, or smartphone.

Vietnamese Meaning

Thời gian sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình, chẳng hạn như máy tính, tivi hoặc điện thoại thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors recommend limiting children's screen time to two hours per day."

    "Các bác sĩ khuyến cáo nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử của trẻ em xuống còn hai giờ mỗi ngày."

  • "Excessive screen time can lead to eye strain and sleep problems."

    "Thời gian sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều có thể dẫn đến mỏi mắt và các vấn đề về giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen màn hình (của thiết bị điện tử), màn chắn
Verb screen chiếu (phim), kiểm tra, sàng lọc
Noun screening buổi chiếu phim, sự kiểm tra/sàng lọc
Noun time thời gian, lúc
Verb time định thời gian, tính giờ
Noun timer đồng hồ bấm giờ, bộ đếm giờ

Synonyms

digital media use (sử dụng phương tiện truyền thông kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
screen
English
time
English
screen time

Sự ra đời của 'screen time'

Cụm từ 'screen time' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ và các thiết bị điện tử có màn hình như TV, máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nó dùng để chỉ khoảng thời gian một người dành ra để tương tác với các thiết bị này. Khái niệm này trở nên phổ biến khi mối lo ngại về tác động của việc sử dụng thiết bị quá mức đối với sức khỏe và hành vi con người ngày càng tăng.

Usage Note

Chỉ tổng thời gian mà một người dành để nhìn vào màn hình của các thiết bị điện tử. Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe và thói quen sinh hoạt, đặc biệt là đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Khác với 'computer time' hoặc 'TV time' vì 'screen time' bao gồm tất cả các loại màn hình.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'to spend time on screen time' (dành thời gian cho việc sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình). Ví dụ: 'Parents should limit their children's time on screen time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + screen time
  • reduce reduce screen time
    (giảm thời gian sử dụng màn hình)
  • limit limit screen time
    (hạn chế thời gian sử dụng màn hình)
  • manage manage screen time
    (quản lý thời gian sử dụng màn hình)
  • spend spend screen time
    (dành thời gian sử dụng màn hình)
Adjective + screen time
  • excessive excessive screen time
    (thời gian sử dụng màn hình quá mức)
  • healthy healthy screen time
    (thời gian sử dụng màn hình lành mạnh)
  • total total screen time
    (tổng thời gian sử dụng màn hình)
Prepositional Phrase
  • for screen time for kids
    (thời gian sử dụng màn hình cho trẻ em)
  • on screen time on devices
    (thời gian sử dụng màn hình trên các thiết bị)

Idioms

  • manage screen time

    quản lý thời gian sử dụng màn hình (theo dõi và điều chỉnh)

    "It's important to manage screen time effectively to ensure productivity and wellbeing."

    (Điều quan trọng là phải quản lý thời gian sử dụng màn hình một cách hiệu quả để đảm bảo năng suất và sức khỏe.)

  • cut down on screen time

    cắt giảm/giảm bớt thời gian sử dụng màn hình

    "Many parents try to help their children cut down on screen time during weekdays."

    (Nhiều phụ huynh cố gắng giúp con cái họ giảm bớt thời gian sử dụng màn hình vào các ngày trong tuần.)

  • balance screen time

    cân bằng thời gian sử dụng màn hình (với các hoạt động khác)

    "Finding ways to balance screen time with other activities is crucial for mental health."

    (Tìm cách cân bằng thời gian sử dụng màn hình với các hoạt động khác là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen time

noun
Lật mặt

Thời gian sử dụng các thiết bị điện tử có màn hình, chẳng hạn như máy tính, tivi hoặc điện thoại thông minh.

"Doctors recommend limiting children's screen time to two hours per day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children have too much screen time, they often experience sleep problems.
Nếu trẻ em có quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử, chúng thường gặp các vấn đề về giấc ngủ.
Phủ định
When teenagers spend excessive screen time, they don't usually do their homework.
Khi thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử, họ thường không làm bài tập về nhà.
Nghi vấn
If someone has a lot of screen time, do they get eye strain?
Nếu ai đó có nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử, họ có bị mỏi mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen time".

Khuyến nghị về 'screen time' cho trẻ em

Nhiều tổ chức y tế và nhi khoa trên thế giới (như Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ - AAP) đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể về thời gian sử dụng màn hình tối đa cho trẻ em ở từng độ tuổi. Các khuyến nghị này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình để trẻ có thể phát triển toàn diện về thể chất, xã hội và tinh thần, cũng như để tránh các vấn đề như béo phì, mất ngủ hay các vấn đề về hành vi.

Khái niệm 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số)

Liên quan đến 'screen time', khái niệm 'digital detox' (tạm dịch: cai nghiện kỹ thuật số) đã trở nên phổ biến. Đây là hành động tự nguyện tạm dừng hoặc giảm đáng kể việc sử dụng các thiết bị điện tử và internet trong một khoảng thời gian nhất định. Mục tiêu là để tập trung vào các hoạt động đời thực, cải thiện sức khỏe tinh thần, nâng cao chất lượng giấc ngủ và tăng cường các mối quan hệ xã hội trong thế giới thực.