(Top Banner Ad)
inactive lifestyle
B1
Danh từ B1 Y học, Sức khỏe

inactive lifestyle

UK: /ˌɪnˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˌɪnˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống ít vận động sinh hoạt thiếu vận động cuộc sống tĩnh tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that involves little physical activity and is often associated with prolonged periods of sitting or lying down.

Vietnamese Meaning

Một lối sống ít vận động thể chất, thường liên quan đến việc ngồi hoặc nằm trong thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An inactive lifestyle can lead to various health problems, such as obesity and heart disease."

    "Một lối sống ít vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như béo phì và bệnh tim."

  • "Doctors often advise patients with an inactive lifestyle to increase their physical activity levels."

    "Các bác sĩ thường khuyên những bệnh nhân có lối sống ít vận động nên tăng cường mức độ hoạt động thể chất của họ."

  • "Prolonged sitting at work contributes to an inactive lifestyle."

    "Việc ngồi lâu tại nơi làm việc góp phần vào một lối sống ít vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj active năng động, hoạt bát
N activity hoạt động, sự năng động
V activate kích hoạt, làm cho hoạt động
N action hành động, hoạt động
Adv actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ag- (to do, drive)
Latin
agere (to do, act)
Latin
activus (active, busy)
Latin
in- (not)
English
active (late 14th century)
English
inactive (late 16th century)
Proto-Germanic
*libam (to live)
Old English
līf (life)
Latin
stilus (pointed instrument, way of writing)
Old French
stile (manner, way)
English
style (14th century)
English
lifestyle (early 20th century)

Nguồn gốc 'Inactive Lifestyle'

Cụm từ 'inactive lifestyle' (lối sống ít vận động) là một cụm từ ghép hiện đại mô tả thói quen sinh hoạt thiếu sự di chuyển và tập thể dục. Từ 'inactive' được tạo thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' và từ 'active' cũng có gốc từ tiếng Latin 'activus', mang nghĩa 'năng động'. Phần 'lifestyle' là sự kết hợp của 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'style' (phong cách) có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Sự ra đời của cụm từ này phản ánh sự thay đổi trong xã hội hiện đại, khi công việc văn phòng và công nghệ làm giảm nhu cầu vận động thể chất.

Usage Note

Cụm từ 'inactive lifestyle' nhấn mạnh sự thiếu vận động thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Nó khác với 'sedentary lifestyle' ở chỗ 'sedentary' có thể chỉ một công việc (ví dụ: công việc văn phòng) trong khi 'inactive' nói chung hơn về thói quen sinh hoạt. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng 'inactive lifestyle' thường được dùng để mô tả tác động của việc ít vận động lên sức khỏe tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inactive lifestyle
  • lead lead an inactive lifestyle
    (có/duy trì một lối sống ít vận động)
  • adopt adopt an inactive lifestyle
    (bắt đầu/chọn một lối sống ít vận động)
  • break break an inactive lifestyle
    (phá vỡ/thay đổi một lối sống ít vận động)
  • combat combat an inactive lifestyle
    (chống lại/khắc phục một lối sống ít vận động)
Adjective + inactive lifestyle
  • physically a physically inactive lifestyle
    (một lối sống thiếu vận động thể chất)
  • unhealthy an unhealthy inactive lifestyle
    (một lối sống ít vận động không lành mạnh)
  • largely a largely inactive lifestyle
    (một lối sống phần lớn là ít vận động)
Noun + inactive lifestyle
  • risks of risks of an inactive lifestyle
    (những rủi ro của một lối sống ít vận động)
  • dangers of dangers of an inactive lifestyle
    (những mối nguy hiểm của một lối sống ít vận động)
  • consequences of consequences of an inactive lifestyle
    (những hậu quả của một lối sống ít vận động)

Idioms

  • to lead an inactive lifestyle

    có một lối sống ít vận động (là cách diễn đạt thông thường khi nói về thói quen sinh hoạt thiếu vận động)

    "Many office workers tend to lead an inactive lifestyle due to long hours at their desks."

    (Nhiều nhân viên văn phòng có xu hướng có một lối sống ít vận động do phải ngồi lâu tại bàn làm việc.)

  • to break free from an inactive lifestyle

    thoát khỏi/thay đổi một lối sống ít vận động (thường dùng khi nói về việc cải thiện sức khỏe, thói quen)

    "She decided to join a gym to break free from an inactive lifestyle."

    (Cô ấy quyết định tham gia phòng gym để thoát khỏi lối sống ít vận động.)

  • the perils of an inactive lifestyle

    những mối hiểm họa/nguy cơ của một lối sống ít vận động (cụm từ nhấn mạnh tác hại của lối sống này)

    "Doctors often warn about the perils of an inactive lifestyle, linking it to various health issues."

    (Các bác sĩ thường cảnh báo về những mối hiểm họa của lối sống ít vận động, liên hệ nó với nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactive lifestyle

Danh từ
Lật mặt

Một lối sống ít vận động thể chất, thường liên quan đến việc ngồi hoặc nằm trong thời gian dài.

"An inactive lifestyle can lead to various health problems, such as obesity and heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An inactive lifestyle increases the risk of heart disease.
Một lối sống thụ động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
Phủ định
She doesn't live an inactive lifestyle; she exercises every day.
Cô ấy không sống một lối sống thụ động; cô ấy tập thể dục mỗi ngày.
Nghi vấn
Does an inactive lifestyle contribute to weight gain?
Lối sống thụ động có góp phần làm tăng cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive lifestyle".

Thách thức sức khỏe thời hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và đang phát triển, lối sống ít vận động đã trở thành một thách thức sức khỏe lớn. Công việc văn phòng, thời gian dài ngồi trước máy tính, xem TV hay sử dụng điện thoại di động đã khiến nhiều người ít di chuyển. Điều này dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch, tiểu đường và nhiều bệnh mãn tính khác. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường xuyên được triển khai để khuyến khích mọi người đứng dậy, đi bộ và tập thể dục thường xuyên.

Xu hướng sống năng động và 'Wellness'

Để đối phó với những tác động tiêu cực của lối sống ít vận động, nhiều xu hướng 'wellness' (sống khỏe) đã ra đời và phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Từ việc phổ biến các phòng tập gym, yoga, thiền định, đến việc khuyến khích sử dụng xe đạp đi làm, đi bộ nhiều hơn, hay thậm chí là bàn đứng (standing desk) tại nơi làm việc. Những xu hướng này không chỉ là trào lưu mà còn là nỗ lực của cộng đồng nhằm tái thiết lập một phong cách sống cân bằng và khỏe mạnh hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động thể chất trong cuộc sống hàng ngày.