(Top Banner Ad)
budget travel
B1
Noun B1 Du lịch, Kinh tế

budget travel

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈtrævəl/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch tiết kiệm du lịch giá rẻ du lịch bụi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling while spending as little money as possible.

Vietnamese Meaning

Du lịch với chi phí thấp nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Budget travel is a great way to see the world without breaking the bank."

    "Du lịch tiết kiệm là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới mà không tốn quá nhiều tiền."

  • "She is planning a budget travel trip to Southeast Asia."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch tiết kiệm đến Đông Nam Á."

  • "Budget travel often involves staying in hostels and eating local food."

    "Du lịch tiết kiệm thường bao gồm việc ở nhà trọ và ăn đồ ăn địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, khoản tiền dự trù
Verb budget Lập ngân sách, dự trù chi tiêu (cho cái gì)
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun (Person) traveler Khách du lịch, người lữ hành
Adjective affordable Giá cả phải chăng, có thể chi trả được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bougette
Middle English
travelen
Modern English (c. 20th century)
budget travel

Nguồn Gốc Của 'Budget'

Từ 'budget' (ngân sách) ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'bougette,' có nghĩa là 'cái túi da nhỏ.' Theo thời gian, nó chuyển nghĩa từ chiếc túi đựng tiền sang chính khoản tiền hoặc kế hoạch chi tiêu bên trong chiếc túi đó. Khi kết hợp với 'travel' (du lịch), nó mô tả việc lập kế hoạch kỹ lưỡng để chuyến đi đạt hiệu quả tài chính tối ưu.

Ý Nghĩa Gốc Của 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc 'khó khăn.' Điều này phản ánh thực tế rằng trong quá khứ, việc đi lại là một hành trình gian nan, tốn nhiều công sức và chi phí – trái ngược với sự tiện nghi mà du lịch hiện đại mang lại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tiết kiệm chi phí trong mọi khía cạnh của chuyến đi, từ chỗ ở, phương tiện di chuyển đến ăn uống và các hoạt động giải trí. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm các ưu đãi, sử dụng các phương tiện giao thông công cộng, ở nhà trọ giá rẻ và ăn ở các quán ăn địa phương thay vì nhà hàng sang trọng. Khác với 'luxury travel' (du lịch sang trọng) hoặc 'business travel' (du lịch công tác).

Prepositions

on for

‘on budget travel’ - nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực tài chính cho việc đi du lịch tiết kiệm. ‘for budget travel’ - chỉ mục đích sử dụng cho việc đi du lịch tiết kiệm.
Ví dụ: We have spent a lot of money on budget travel./ We saved money for budget travel.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + budget travel
  • embrace embrace budget travel
    (theo đuổi (chấp nhận) hình thức du lịch tiết kiệm)
  • master master budget travel techniques
    (nắm vững các kỹ năng du lịch tiết kiệm)
  • recommend recommend budget travel
    (gợi ý/khuyến khích hình thức du lịch tiết kiệm)
Adjective + budget travel
  • true true budget travel
    (du lịch tiết kiệm đúng nghĩa (không xa xỉ))
  • extreme extreme budget travel
    (du lịch siêu tiết kiệm, du lịch tối giản)
  • low-cost low-cost budget travel
    (du lịch ngân sách thấp)

Idioms

  • travel on a shoestring budget

    đi du lịch với ngân sách cực kỳ eo hẹp (thắt lưng buộc bụng)

    "They decided to travel across Southeast Asia on a shoestring budget."

    (Họ quyết định đi du lịch khắp Đông Nam Á với ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

  • get the biggest bang for your buck

    đạt được lợi ích lớn nhất cho số tiền bỏ ra

    "Budget travel allows you to get the biggest bang for your buck in terms of experience."

    (Du lịch tiết kiệm cho phép bạn nhận được nhiều lợi ích nhất cho số tiền mình bỏ ra về mặt kinh nghiệm.)

  • live out of a backpack

    sống dựa vào một chiếc ba lô (chỉ lối sống du lịch bụi dài ngày)

    "After graduation, she spent a year living out of a backpack and enjoying budget travel."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã dành một năm sống dựa vào chiếc ba lô và tận hưởng du lịch tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget travel

Noun
Lật mặt

Du lịch với chi phí thấp nhất có thể.

"Budget travel is a great way to see the world without breaking the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Budget travel allows people to explore the world without spending a fortune.
Du lịch tiết kiệm cho phép mọi người khám phá thế giới mà không tốn quá nhiều tiền.
Phủ định
Budget travel isn't always comfortable, but it's often rewarding.
Du lịch tiết kiệm không phải lúc nào cũng thoải mái, nhưng nó thường đáng giá.
Nghi vấn
Is budget travel a good option for young adventurers?
Du lịch tiết kiệm có phải là một lựa chọn tốt cho những nhà thám hiểm trẻ tuổi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many young people choose budget travel to explore the world.
Nhiều người trẻ chọn du lịch tiết kiệm để khám phá thế giới.
Phủ định
She does not prefer budget travel; she prefers luxury trips.
Cô ấy không thích du lịch tiết kiệm; cô ấy thích những chuyến đi sang trọng hơn.
Nghi vấn
Do you enjoy budget travel or do you prefer more comfortable options?
Bạn thích du lịch tiết kiệm hay bạn thích những lựa chọn thoải mái hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget travel".

Văn Hóa Backpacking (Du Lịch Bụi)

Du lịch tiết kiệm là cốt lõi của văn hóa backpacking (du lịch bụi). Khái niệm này nổi bật ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các chuyến đi dài ngày như Gap Year (năm nghỉ dưỡng giữa các cấp học). Du khách ưu tiên tối đa hóa thời gian và trải nghiệm, sẵn sàng chọn ký túc xá thay vì khách sạn để tiết kiệm chi phí.

Chủ Nghĩa Trải Nghiệm

Trong xã hội hiện đại, nhiều người phương Tây chuyển từ 'chủ nghĩa vật chất' sang 'chủ nghĩa trải nghiệm.' Budget travel cho phép họ kéo dài thời gian khám phá và tiếp xúc sâu hơn với văn hóa địa phương mà không cần phải chi tiền cho sự xa hoa. Kinh nghiệm có được được coi là giá trị hơn nhiều so với tiện nghi tức thời.