budget travel
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Budget travel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Du lịch với chi phí thấp nhất có thể.
Ví dụ Thực tế với 'Budget travel'
-
"Budget travel is a great way to see the world without breaking the bank."
"Du lịch tiết kiệm là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới mà không tốn quá nhiều tiền."
-
"She is planning a budget travel trip to Southeast Asia."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch tiết kiệm đến Đông Nam Á."
-
"Budget travel often involves staying in hostels and eating local food."
"Du lịch tiết kiệm thường bao gồm việc ở nhà trọ và ăn đồ ăn địa phương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Budget travel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: budget travel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Budget travel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh việc tiết kiệm chi phí trong mọi khía cạnh của chuyến đi, từ chỗ ở, phương tiện di chuyển đến ăn uống và các hoạt động giải trí. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm các ưu đãi, sử dụng các phương tiện giao thông công cộng, ở nhà trọ giá rẻ và ăn ở các quán ăn địa phương thay vì nhà hàng sang trọng. Khác với 'luxury travel' (du lịch sang trọng) hoặc 'business travel' (du lịch công tác).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘on budget travel’ - nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực tài chính cho việc đi du lịch tiết kiệm. ‘for budget travel’ - chỉ mục đích sử dụng cho việc đi du lịch tiết kiệm.
Ví dụ: We have spent a lot of money on budget travel./ We saved money for budget travel.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Budget travel'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Budget travel allows people to explore the world without spending a fortune.
|
Du lịch tiết kiệm cho phép mọi người khám phá thế giới mà không tốn quá nhiều tiền. |
| Phủ định |
Budget travel isn't always comfortable, but it's often rewarding.
|
Du lịch tiết kiệm không phải lúc nào cũng thoải mái, nhưng nó thường đáng giá. |
| Nghi vấn |
Is budget travel a good option for young adventurers?
|
Du lịch tiết kiệm có phải là một lựa chọn tốt cho những nhà thám hiểm trẻ tuổi không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many young people choose budget travel to explore the world.
|
Nhiều người trẻ chọn du lịch tiết kiệm để khám phá thế giới. |
| Phủ định |
She does not prefer budget travel; she prefers luxury trips.
|
Cô ấy không thích du lịch tiết kiệm; cô ấy thích những chuyến đi sang trọng hơn. |
| Nghi vấn |
Do you enjoy budget travel or do you prefer more comfortable options?
|
Bạn thích du lịch tiết kiệm hay bạn thích những lựa chọn thoải mái hơn? |