(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cough drop
A2

cough drop

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kẹo ngậm ho viên ngậm ho
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cough drop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một viên ngậm nhỏ có chứa thuốc, được ngậm để làm dịu cổ họng bị đau và giảm ho.

Definition (English Meaning)

A small, medicated lozenge that is sucked to soothe a sore throat and suppress coughing.

Ví dụ Thực tế với 'Cough drop'

  • "I have a sore throat, so I'm going to take a cough drop."

    "Tôi bị đau họng, vì vậy tôi sẽ ngậm một viên kẹo ngậm ho."

  • "She bought a bag of cough drops at the pharmacy."

    "Cô ấy đã mua một túi kẹo ngậm ho ở hiệu thuốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cough drop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cough drop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cough drop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cough drops thường chứa các thành phần như menthol, benzocaine, hoặc mật ong để giúp làm dịu cổ họng và giảm kích ứng gây ho. Chúng khác với thuốc ho (cough syrup) ở dạng bào chế và cách sử dụng. Cough drops thường được sử dụng khi ho nhẹ hoặc cảm thấy khó chịu ở cổ họng, trong khi thuốc ho được sử dụng khi ho nặng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cough drop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)