(Top Banner Ad)
cough drop
A2
Danh từ A2 Y học

cough drop

UK: /kɒf drɒp/ • US: /kɔf drɑp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo ngậm ho viên ngậm ho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, medicated lozenge that is sucked to soothe a sore throat and suppress coughing.

Vietnamese Meaning

Một viên ngậm nhỏ có chứa thuốc, được ngậm để làm dịu cổ họng bị đau và giảm ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a sore throat, so I'm going to take a cough drop."

    "Tôi bị đau họng, vì vậy tôi sẽ ngậm một viên kẹo ngậm ho."

  • "She bought a bag of cough drops at the pharmacy."

    "Cô ấy đã mua một túi kẹo ngậm ho ở hiệu thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cough ho, hành động ho
Noun a cough cơn ho, tiếng ho
Verb to drop làm rơi, thả xuống
Noun a drop một giọt (chất lỏng), một viên (kẹo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*khof- (cough) & *drupon (drop)
Old English
cohhian (cough) & dropa (drop)
Middle English
coughen & drope
Modern English
cough drop (since ~1830s)

Viên kẹo từ những 'giọt' thuốc

Từ 'drop' (giọt) trong 'cough drop' bắt nguồn từ cách làm ra chúng. Ngày xưa, người ta đun sôi thảo dược với đường, sau đó 'nhỏ từng giọt' (drop) hỗn hợp này lên một bề mặt phẳng để chúng cứng lại thành viên kẹo nhỏ. Vì vậy, chúng được gọi là 'những giọt thuốc ho'.

Từ tượng thanh 'Cough'

Từ 'cough' (ho) có nguồn gốc là một từ tượng thanh. Nó được cho là bắt chước âm thanh của một người khi ho. Qua nhiều thế kỷ, cách phát âm đã thay đổi, nhưng nguồn gốc âm thanh của nó vẫn còn đó.

Usage Note

Cough drops thường chứa các thành phần như menthol, benzocaine, hoặc mật ong để giúp làm dịu cổ họng và giảm kích ứng gây ho. Chúng khác với thuốc ho (cough syrup) ở dạng bào chế và cách sử dụng. Cough drops thường được sử dụng khi ho nhẹ hoặc cảm thấy khó chịu ở cổ họng, trong khi thuốc ho được sử dụng khi ho nặng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cough drop
  • suck on a cough drop
    (ngậm một viên kẹo ho)
  • take a cough drop
    (dùng/ngậm một viên kẹo ho)
  • need a cough drop
    (cần một viên kẹo ho)
  • buy some cough drops
    (mua một ít kẹo ho)
Adjective + cough drop
  • medicated cough drops
    (kẹo ho có dược tính/có thuốc)
  • menthol cough drops
    (kẹo ho bạc hà)
  • herbal cough drops
    (kẹo ho thảo dược)
  • cherry-flavored cough drops
    (kẹo ho vị anh đào)
Noun + cough drop
  • a bag of cough drops
    (một túi kẹo ho)
  • a packet of cough drops
    (một gói kẹo ho)

Idioms

  • To offer someone a cough drop

    Đây không phải là một thành ngữ chính thức, nhưng là một hành động xã giao. Đôi khi, nó là một cách lịch sự để giúp người đang ho, nhưng cũng có thể là một cách nói khéo, hơi tiêu cực để chỉ ra rằng tiếng ho của ai đó đang làm phiền người khác.

    "The student kept coughing during the exam, so the teacher quietly walked over and offered him a cough drop."

    (Cậu học sinh cứ ho mãi trong giờ kiểm tra, nên giáo viên đã lặng lẽ bước tới và đưa cho cậu một viên kẹo ngậm ho.)

  • As useless as a cough drop for a broken leg

    Một cách nói ví von để mô tả một giải pháp hoàn toàn vô dụng hoặc không phù hợp cho một vấn đề nghiêm trọng. Giống như việc đưa kẹo ho cho người bị gãy chân vậy.

    "Giving us a small bonus after cutting our salaries was as useless as a cough drop for a broken leg."

    (Việc cho chúng tôi một khoản thưởng nhỏ sau khi cắt giảm lương cũng vô ích như đưa kẹo ho cho người gãy chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cough drop

Danh từ
Lật mặt

Một viên ngậm nhỏ có chứa thuốc, được ngậm để làm dịu cổ họng bị đau và giảm ho.

"I have a sore throat, so I'm going to take a cough drop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough drop".

Thuốc không kê đơn (OTC)

Ở các nước phương Tây, kẹo ngậm ho được xem là một loại thuốc 'không kê đơn' (Over-The-Counter - OTC). Mọi người thường tự mua chúng ở siêu thị hoặc nhà thuốc để tự điều trị các triệu chứng ho và đau họng nhẹ do cảm lạnh thông thường mà không cần đến gặp bác sĩ.

Tên thương hiệu thay cho tên chung

Tương tự như ở Việt Nam người ta gọi xe máy là 'Honda' hay mì ăn liền là 'Hảo Hảo', ở Mỹ, mọi người thường dùng tên các thương hiệu nổi tiếng như 'Halls' hoặc 'Ricola' để chỉ chung cho 'cough drop'. Ví dụ: 'Can you get me some Halls?' có nghĩa là 'Bạn có thể mua cho tôi ít kẹo ho được không?'.