coughing up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To expel something from the lungs or throat by coughing.
Vietnamese Meaning
Khạc nhổ, ho ra (đờm, máu, hoặc vật gì đó) từ phổi hoặc cổ họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was coughing up blood."
"Anh ta đang ho ra máu."
-
"After the fire, he was coughing up soot for days."
"Sau vụ hỏa hoạn, anh ấy đã ho ra muội than trong nhiều ngày."
-
"The company had to cough up a huge fine for pollution."
"Công ty đã phải miễn cưỡng nộp một khoản tiền phạt rất lớn vì ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc ho ra chất dịch hoặc vật thể. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (bệnh tật) hoặc trung tính (ví dụ, ho ra khói sau khi hít phải). Sự khác biệt với 'cough' nằm ở chỗ 'coughing up' nhấn mạnh việc tống thứ gì đó ra ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blood coughing up blood (ho ra máu)
-
phlegm coughing up phlegm (ho ra đờm)
-
a lung coughing up a lung (ho sù sụ, ho như muốn long cả phổi ra ngoài (cách nói cường điệu))
-
the money coughing up the money (nhả tiền ra, chi tiền ra (một cách miễn cưỡng))
-
the cash coughing up the cash (trả tiền mặt (một cách không muốn))
-
the details coughing up the details (tiết lộ chi tiết (một cách không tự nguyện))
-
a confession coughing up a confession (thú tội, đưa ra lời thú nhận (do bị ép))
Idioms
-
cough up the dough
trả tiền, 'nhả' tiền ra (thường dùng trong văn nói thân mật, một cách miễn cưỡng). 'Dough' là tiếng lóng cho tiền.
"The company had to cough up the dough for the repairs after the accident."
(Công ty đã phải chi tiền cho việc sửa chữa sau vụ tai nạn.)
-
be coughing your guts out
ho rất dữ dội và liên tục, ho như muốn lòi ruột ra ngoài (cách nói cường điệu).
"He was up all night, coughing his guts out."
(Anh ấy đã thức suốt đêm, ho như muốn lòi cả ruột ra.)
-
cough up information
khai ra thông tin, tiết lộ bí mật (thường là dưới áp lực hoặc sự ép buộc).
"The police interrogated him for hours before he coughed up the names of his accomplices."
(Cảnh sát đã thẩm vấn anh ta hàng giờ trước khi anh ta khai ra tên của đồng bọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coughing up
phrasal verbKhạc nhổ, ho ra (đờm, máu, hoặc vật gì đó) từ phổi hoặc cổ họng.
"He was coughing up blood."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of smoking, he was coughing up phlegm, and he finally decided to quit. |
Sau nhiều tuần hút thuốc, anh ấy ho ra đờm, và cuối cùng anh ấy quyết định bỏ thuốc. |
| Phủ định | Despite the persistent cough, she wasn't coughing up anything, so she didn't see a doctor. |
Mặc dù ho dai dẳng, cô ấy không ho ra bất cứ thứ gì, vì vậy cô ấy đã không đi khám bác sĩ. |
| Nghi vấn | After running the marathon, were you coughing up blood, a sign that you pushed yourself too hard? |
Sau khi chạy marathon, bạn có bị ho ra máu không, một dấu hiệu cho thấy bạn đã cố gắng quá sức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coughing up".
