(Top Banner Ad)
coughing up
B2
phrasal verb B2 Y học/Thành ngữ

coughing up

UK: /ˈkɒfɪŋ ʌp/ • US: /ˈkɔːfɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

ho ra khạc ra miễn cưỡng đưa tiền cắn răng đưa tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel something from the lungs or throat by coughing.

Vietnamese Meaning

Khạc nhổ, ho ra (đờm, máu, hoặc vật gì đó) từ phổi hoặc cổ họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was coughing up blood."

    "Anh ta đang ho ra máu."

  • "After the fire, he was coughing up soot for days."

    "Sau vụ hỏa hoạn, anh ấy đã ho ra muội than trong nhiều ngày."

  • "The company had to cough up a huge fine for pollution."

    "Công ty đã phải miễn cưỡng nộp một khoản tiền phạt rất lớn vì ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cough ho, hành động tống không khí ra khỏi phổi một cách mạnh và đột ngột.
Noun cough cơn ho, tiếng ho; một bệnh gây ho (ví dụ: a bad cough).
Gerund/Participle coughing việc ho, sự ho; đang ho.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuhhōną
Old Dutch
kuchen
Middle English
coughen
Modern English
cough

Một Từ Tượng Thanh

Từ 'cough' (ho) có nguồn gốc là một từ tượng thanh, nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh của hành động ho. Khi bạn thêm giới từ 'up', nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc tống hoặc đẩy một thứ gì đó ra khỏi cơ thể qua đường miệng. Sự kết hợp này đã phát triển để bao gồm cả nghĩa bóng, như 'ho' ra tiền hoặc thông tin một cách miễn cưỡng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc ho ra chất dịch hoặc vật thể. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (bệnh tật) hoặc trung tính (ví dụ, ho ra khói sau khi hít phải). Sự khác biệt với 'cough' nằm ở chỗ 'coughing up' nhấn mạnh việc tống thứ gì đó ra ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Nghĩa đen: Ho ra (chất)
  • blood coughing up blood
    (ho ra máu)
  • phlegm coughing up phlegm
    (ho ra đờm)
  • a lung coughing up a lung
    (ho sù sụ, ho như muốn long cả phổi ra ngoài (cách nói cường điệu))
Nghĩa bóng: 'Nhả' ra (tiền/thông tin)
  • the money coughing up the money
    (nhả tiền ra, chi tiền ra (một cách miễn cưỡng))
  • the cash coughing up the cash
    (trả tiền mặt (một cách không muốn))
  • the details coughing up the details
    (tiết lộ chi tiết (một cách không tự nguyện))
  • a confession coughing up a confession
    (thú tội, đưa ra lời thú nhận (do bị ép))

Idioms

  • cough up the dough

    trả tiền, 'nhả' tiền ra (thường dùng trong văn nói thân mật, một cách miễn cưỡng). 'Dough' là tiếng lóng cho tiền.

    "The company had to cough up the dough for the repairs after the accident."

    (Công ty đã phải chi tiền cho việc sửa chữa sau vụ tai nạn.)

  • be coughing your guts out

    ho rất dữ dội và liên tục, ho như muốn lòi ruột ra ngoài (cách nói cường điệu).

    "He was up all night, coughing his guts out."

    (Anh ấy đã thức suốt đêm, ho như muốn lòi cả ruột ra.)

  • cough up information

    khai ra thông tin, tiết lộ bí mật (thường là dưới áp lực hoặc sự ép buộc).

    "The police interrogated him for hours before he coughed up the names of his accomplices."

    (Cảnh sát đã thẩm vấn anh ta hàng giờ trước khi anh ta khai ra tên của đồng bọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coughing up

phrasal verb
Lật mặt

Khạc nhổ, ho ra (đờm, máu, hoặc vật gì đó) từ phổi hoặc cổ họng.

"He was coughing up blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of smoking, he was coughing up phlegm, and he finally decided to quit.
Sau nhiều tuần hút thuốc, anh ấy ho ra đờm, và cuối cùng anh ấy quyết định bỏ thuốc.
Phủ định
Despite the persistent cough, she wasn't coughing up anything, so she didn't see a doctor.
Mặc dù ho dai dẳng, cô ấy không ho ra bất cứ thứ gì, vì vậy cô ấy đã không đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
After running the marathon, were you coughing up blood, a sign that you pushed yourself too hard?
Sau khi chạy marathon, bạn có bị ho ra máu không, một dấu hiệu cho thấy bạn đã cố gắng quá sức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coughing up".

Phép Lịch Sự Khi Ho: The 'Vampire Cough'

Ở nhiều nước phương Tây, việc che miệng khi ho là một quy tắc xã giao cơ bản để tránh lây lan vi trùng. Tuy nhiên, họ được dạy không che bằng lòng bàn tay, mà ho vào khuỷu tay trong. Hành động này được gọi vui là 'vampire cough' (cú ho ma cà rồng) vì nó trông giống như một ma cà rồng đang che mặt bằng áo choàng của mình.

Nghĩa Bóng: Sự Miễn Cưỡng

Việc sử dụng 'coughing up' cho tiền bạc hoặc thông tin phản ánh một quan niệm văn hóa rằng đây là những thứ quý giá mà người ta muốn giữ chặt. Hành động 'ho' chúng ra ngụ ý một sự miễn cưỡng, đau đớn, như thể bị ép buộc phải từ bỏ một thứ gì đó từ bên trong cơ thể mình.