(Top Banner Ad)
willingly give
B2
Trạng từ + Động từ B2 Chung

willingly give

UK: /ˈwɪlɪŋli ɡɪv/ • US: /ˈwɪlɪŋli ɡɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn lòng cho tự nguyện cho hết lòng cho vui vẻ cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide or offer something without reluctance or hesitation.

Vietnamese Meaning

Cung cấp hoặc trao tặng một cái gì đó một cách sẵn lòng, không do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She willingly gave her time to help the children."

    "Cô ấy sẵn lòng dành thời gian để giúp đỡ bọn trẻ."

  • "He willingly gave up his seat for the elderly woman."

    "Anh ấy sẵn lòng nhường ghế của mình cho bà cụ."

  • "The company willingly gave a donation to the local school."

    "Công ty sẵn lòng quyên góp cho trường học địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, nguyện vọng
Noun willingness sự sẵn lòng, sự tự nguyện
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Verb will mong muốn (trong di chúc), quyết định
Noun giver người cho
Noun gift món quà, tài năng
Noun giving sự cho đi, sự biếu tặng
Verb give cho, biếu, tặng, hiến

Synonyms

freely give (tự nguyện cho)readily give (dễ dàng cho)gladly give (vui vẻ cho)

Antonyms

reluctantly give (miễn cưỡng cho)unwillingly give (không sẵn lòng cho)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiljaną (nguồn gốc của 'will')
Old English
willan (nghĩa 'mong muốn, khao khát')
English
will (từ đó hình thành 'willing' và 'willingly')
Proto-Germanic
*gebaną (nguồn gốc của 'give')
Old English
giefan (nghĩa 'trao đi, ban tặng')
English
give

Nguồn gốc của 'Willingly'

Từ 'willingly' có gốc từ động từ 'willan' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'mong muốn, khao khát'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành tính từ 'willing' (sẵn lòng) và thêm hậu tố trạng từ '-ly' để tạo thành 'willingly', diễn tả hành động được thực hiện với sự tự nguyện, không bị ép buộc.

Nguồn gốc của 'Give'

Từ 'give' có nguồn gốc sâu xa từ 'giefan' trong tiếng Anh cổ và 'gebanan' trong tiếng Proto-Germanic. Ý nghĩa cốt lõi của nó là 'chuyển giao quyền sở hữu hoặc một vật gì đó cho người khác'. Nó thể hiện hành động trao tặng, biếu, hoặc hiến dâng.

Usage Note

Cụm từ "willingly give" nhấn mạnh sự tự nguyện và nhiệt tình trong hành động cho đi. Nó khác với "give" đơn thuần, vì "give" không nhất thiết mang ý nghĩa sẵn lòng. Ví dụ, bạn có thể "give" tiền cho chính phủ qua thuế, nhưng bạn không nhất thiết "willingly give" nó. So sánh với "donate", "contribute", "offer": "donate" thường dùng cho quyên góp từ thiện; "contribute" mang ý đóng góp vào một mục tiêu chung; "offer" mang ý đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp cái gì đó, có thể không có yếu tố sẵn lòng cao như "willingly give".

Prepositions

to for

"willingly give to": thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức nhận sự giúp đỡ. Ví dụ: 'He willingly gave to the charity.' "willingly give for": ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ mục đích của việc cho. Ví dụ: 'She willingly gave her time for the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + willingly give
  • eagerly eagerly willingly give
    (hăng hái, sẵn lòng cho)
  • freely freely willingly give
    (tự do, sẵn lòng cho (không ràng buộc))
  • generously generously willingly give
    (rộng lượng, sẵn lòng cho)
  • happily happily willingly give
    (vui vẻ, sẵn lòng cho)
  • readily readily willingly give
    (sẵn sàng, sẵn lòng cho (không chút do dự))
  • voluntarily voluntarily willingly give
    (tự nguyện, sẵn lòng cho)
Verb + to willingly give
  • ask ask someone to willingly give
    (yêu cầu ai đó sẵn lòng cho)
  • agree agree to willingly give
    (đồng ý sẵn lòng cho)
  • choose choose to willingly give
    (chọn lựa sẵn lòng cho)

Idioms

  • To give from the heart

    Trao đi từ trái tim, cho đi một cách chân thành và tự nguyện

    "She decided to give from the heart, donating her time and resources without expecting anything in return."

    (Cô ấy quyết định cho đi từ trái tim, hiến tặng thời gian và tài nguyên mà không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì.)

  • To give without reservation

    Trao đi không chút đắn đo, không giữ lại điều gì, hoàn toàn tự nguyện

    "The community united to give without reservation, ensuring everyone had what they needed after the disaster."

    (Cộng đồng đã đoàn kết cho đi không chút đắn đo, đảm bảo mọi người đều có những gì họ cần sau thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willingly give

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Cung cấp hoặc trao tặng một cái gì đó một cách sẵn lòng, không do dự.

"She willingly gave her time to help the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She willingly gives her time: she volunteers at the local animal shelter every weekend.
Cô ấy sẵn lòng dành thời gian của mình: cô ấy làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương mỗi cuối tuần.
Phủ định
He didn't willingly give up his seat: he felt he had earned it after waiting so long.
Anh ấy không sẵn lòng nhường ghế của mình: anh ấy cảm thấy mình đã xứng đáng có được nó sau khi chờ đợi quá lâu.
Nghi vấn
Would you willingly give your lunch money: if it meant someone else could eat?
Bạn có sẵn lòng cho đi tiền ăn trưa của mình không: nếu điều đó có nghĩa là người khác có thể ăn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone asks for help, she willingly gives her time.
Nếu ai đó cần giúp đỡ, cô ấy sẵn lòng dành thời gian của mình.
Phủ định
When the task is too difficult, he doesn't willingly give his effort.
Khi nhiệm vụ quá khó, anh ấy không sẵn lòng nỗ lực.
Nghi vấn
If you are asked to donate, do you willingly give money?
Nếu bạn được yêu cầu quyên góp, bạn có sẵn lòng quyên tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willingly give".

Văn hóa từ thiện và tình nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'willingly give' (sẵn lòng cho đi) là một phần quan trọng của văn hóa từ thiện và tình nguyện. Cá nhân và tổ chức thường tự nguyện đóng góp thời gian, công sức, hoặc tiền bạc để hỗ trợ cộng đồng, các mục đích xã hội hoặc những người kém may mắn. Điều này thể hiện tinh thần 'cho đi không vì lợi ích cá nhân', mà vì lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội.

Giá trị của lòng quảng đại

Khái niệm 'willingly give' cũng gắn liền với giá trị đạo đức về lòng quảng đại (generosity) và lòng vị tha (altruism). Nó được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện khả năng vượt lên trên sự ích kỷ để chia sẻ và giúp đỡ người khác mà không bị ép buộc, mang lại sự hài lòng và hạnh phúc cho cả người cho và người nhận. Đây là nền tảng của nhiều mối quan hệ tốt đẹp và xã hội văn minh.