willingly give
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide or offer something without reluctance or hesitation.
Vietnamese Meaning
Cung cấp hoặc trao tặng một cái gì đó một cách sẵn lòng, không do dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She willingly gave her time to help the children."
"Cô ấy sẵn lòng dành thời gian để giúp đỡ bọn trẻ."
-
"He willingly gave up his seat for the elderly woman."
"Anh ấy sẵn lòng nhường ghế của mình cho bà cụ."
-
"The company willingly gave a donation to the local school."
"Công ty sẵn lòng quyên góp cho trường học địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "willingly give" nhấn mạnh sự tự nguyện và nhiệt tình trong hành động cho đi. Nó khác với "give" đơn thuần, vì "give" không nhất thiết mang ý nghĩa sẵn lòng. Ví dụ, bạn có thể "give" tiền cho chính phủ qua thuế, nhưng bạn không nhất thiết "willingly give" nó. So sánh với "donate", "contribute", "offer": "donate" thường dùng cho quyên góp từ thiện; "contribute" mang ý đóng góp vào một mục tiêu chung; "offer" mang ý đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp cái gì đó, có thể không có yếu tố sẵn lòng cao như "willingly give".
Prepositions
"willingly give to": thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức nhận sự giúp đỡ. Ví dụ: 'He willingly gave to the charity.' "willingly give for": ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ mục đích của việc cho. Ví dụ: 'She willingly gave her time for the project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly willingly give (hăng hái, sẵn lòng cho)
-
freely freely willingly give (tự do, sẵn lòng cho (không ràng buộc))
-
generously generously willingly give (rộng lượng, sẵn lòng cho)
-
happily happily willingly give (vui vẻ, sẵn lòng cho)
-
readily readily willingly give (sẵn sàng, sẵn lòng cho (không chút do dự))
-
voluntarily voluntarily willingly give (tự nguyện, sẵn lòng cho)
-
ask ask someone to willingly give (yêu cầu ai đó sẵn lòng cho)
-
agree agree to willingly give (đồng ý sẵn lòng cho)
-
choose choose to willingly give (chọn lựa sẵn lòng cho)
Idioms
-
To give from the heart
Trao đi từ trái tim, cho đi một cách chân thành và tự nguyện
"She decided to give from the heart, donating her time and resources without expecting anything in return."
(Cô ấy quyết định cho đi từ trái tim, hiến tặng thời gian và tài nguyên mà không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì.)
-
To give without reservation
Trao đi không chút đắn đo, không giữ lại điều gì, hoàn toàn tự nguyện
"The community united to give without reservation, ensuring everyone had what they needed after the disaster."
(Cộng đồng đã đoàn kết cho đi không chút đắn đo, đảm bảo mọi người đều có những gì họ cần sau thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
willingly give
Trạng từ + Động từCung cấp hoặc trao tặng một cái gì đó một cách sẵn lòng, không do dự.
"She willingly gave her time to help the children."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She willingly gives her time: she volunteers at the local animal shelter every weekend. |
Cô ấy sẵn lòng dành thời gian của mình: cô ấy làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | He didn't willingly give up his seat: he felt he had earned it after waiting so long. |
Anh ấy không sẵn lòng nhường ghế của mình: anh ấy cảm thấy mình đã xứng đáng có được nó sau khi chờ đợi quá lâu. |
| Nghi vấn | Would you willingly give your lunch money: if it meant someone else could eat? |
Bạn có sẵn lòng cho đi tiền ăn trưa của mình không: nếu điều đó có nghĩa là người khác có thể ăn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone asks for help, she willingly gives her time. |
Nếu ai đó cần giúp đỡ, cô ấy sẵn lòng dành thời gian của mình. |
| Phủ định | When the task is too difficult, he doesn't willingly give his effort. |
Khi nhiệm vụ quá khó, anh ấy không sẵn lòng nỗ lực. |
| Nghi vấn | If you are asked to donate, do you willingly give money? |
Nếu bạn được yêu cầu quyên góp, bạn có sẵn lòng quyên tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willingly give".
