(Top Banner Ad)
reluctantly provide
B2
Cụm trạng từ + động từ B2 Chung

reluctantly provide

UK: /rɪˈlʌktəntli prəˈvaɪd/ • US: /rɪˈlʌktəntli prəˈvaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

miễn cưỡng cung cấp cung cấp một cách không охотно cung cấp một cách do dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give or supply something unwillingly or hesitantly.

Vietnamese Meaning

Cung cấp hoặc cho một cái gì đó một cách không sẵn lòng hoặc do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness reluctantly provided the details of the accident to the police."

    "Nhân chứng miễn cưỡng cung cấp chi tiết vụ tai nạn cho cảnh sát."

  • "The company reluctantly provided data to the auditors after repeated requests."

    "Công ty miễn cưỡng cung cấp dữ liệu cho kiểm toán viên sau nhiều yêu cầu lặp đi lặp lại."

  • "He reluctantly provided his contact information, knowing he would be bombarded with calls."

    "Anh ta miễn cưỡng cung cấp thông tin liên lạc của mình, biết rằng anh ta sẽ bị dội bom bởi các cuộc gọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reluctant miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Noun reluctance sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Noun provision sự cung cấp, sự dự phòng; (số nhiều) lương thực, thực phẩm
Adjective provisional tạm thời, lâm thời

Synonyms

grudgingly provide (cung cấp một cách miễn cưỡng)unwillingly provide (cung cấp một cách không охотно)hesitantly provide (cung cấp một cách do dự)

Antonyms

eagerly provide (hăng hái cung cấp)willingly provide (sẵn lòng cung cấp)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reluctari (to struggle against, resist)
English
reluctant (unwilling)
English
reluctantly (unwillingly)
---
(Đối với 'provide' - For 'provide')
Latin
providere (to foresee, prepare, supply)
Old French
pourvoir
English
provide (to make available, supply)

Nguồn gốc của 'Reluctantly'

Từ 'reluctantly' bắt nguồn từ động từ 'reluctari' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chống lại, kháng cự' hoặc 'đấu tranh chống lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'luctari' (đấu tranh). Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của 'miễn cưỡng', tức là phải 'đấu tranh' với mong muốn của bản thân để làm điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Provide'

'Provide' có gốc từ động từ 'providere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'pro-' (trước, phía trước) và 'videre' (nhìn, thấy). Nghĩa đen ban đầu của nó là 'nhìn thấy trước', sau đó phát triển thành 'chuẩn bị trước' hoặc 'cung cấp'. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc dự phòng và sẵn sàng cung cấp những gì cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động cho đi hoặc cung cấp một thứ gì đó, nhưng người thực hiện hành động lại không muốn làm điều đó. Mức độ miễn cưỡng có thể khác nhau, từ một chút do dự đến hoàn toàn không muốn. Thường dùng khi có áp lực bên ngoài hoặc cảm thấy không thoải mái khi cung cấp.

Prepositions

to with

‘to’ thường được dùng khi chỉ đối tượng nhận: Reluctantly provide information *to* the authorities.
'with' được sử dụng hiếm hơn và có thể chỉ phương tiện hoặc công cụ: He reluctantly provided assistance *with* the project.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding the action
  • forced to was forced to reluctantly provide
    (bị buộc phải miễn cưỡng cung cấp)
  • had to had to reluctantly provide
    (phải miễn cưỡng cung cấp (do nghĩa vụ/hoàn cảnh))
  • agreed to agreed to reluctantly provide
    (miễn cưỡng đồng ý cung cấp)
Objects provided
  • information reluctantly provide information
    (miễn cưỡng cung cấp thông tin)
  • support reluctantly provide support
    (miễn cưỡng cung cấp sự hỗ trợ)
  • funds reluctantly provide funds
    (miễn cưỡng cung cấp quỹ/tiền)
  • answers reluctantly provide answers
    (miễn cưỡng đưa ra câu trả lời)
Adverbs modifying the reluctance/action
  • eventually eventually reluctantly provide
    (cuối cùng thì miễn cưỡng cung cấp)
  • finally finally reluctantly provide
    (cuối cùng, sau cùng miễn cưỡng cung cấp)
  • always always reluctantly provide
    (luôn luôn miễn cưỡng cung cấp)

Idioms

  • be forced to reluctantly provide

    bị buộc phải miễn cưỡng cung cấp/chu cấp

    "The company was forced to reluctantly provide compensation after the lawsuit."

    (Công ty buộc phải miễn cưỡng bồi thường sau vụ kiện.)

  • have to reluctantly provide

    phải miễn cưỡng cung cấp/chu cấp

    "I had to reluctantly provide my personal details to access the service."

    (Tôi phải miễn cưỡng cung cấp thông tin cá nhân của mình để sử dụng dịch vụ.)

  • reluctantly provide out of necessity

    miễn cưỡng cung cấp/chu cấp vì sự cần thiết

    "They reluctantly provided aid out of necessity, not generosity."

    (Họ miễn cưỡng cung cấp viện trợ vì sự cần thiết, chứ không phải vì lòng rộng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reluctantly provide

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Cung cấp hoặc cho một cái gì đó một cách không sẵn lòng hoặc do dự.

"The witness reluctantly provided the details of the accident to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was forced to reluctantly provide the information.
Anh ta bị buộc phải miễn cưỡng cung cấp thông tin.
Phủ định
They chose not to reluctantly provide assistance, fearing it would set a precedent.
Họ chọn không miễn cưỡng cung cấp hỗ trợ, vì sợ rằng nó sẽ tạo tiền lệ.
Nghi vấn
Why did she have to reluctantly provide her personal details?
Tại sao cô ấy phải miễn cưỡng cung cấp thông tin cá nhân của mình?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reluctantly provided the information I needed.
Cô ấy miễn cưỡng cung cấp thông tin tôi cần.
Phủ định
They didn't reluctantly provide any help; they were eager to assist.
Họ không hề miễn cưỡng cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào; họ rất sẵn lòng hỗ trợ.
Nghi vấn
Did he reluctantly provide his phone number?
Anh ấy có miễn cưỡng cung cấp số điện thoại của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctantly provide".

Giá trị của sự Tự nguyện so với Nghĩa vụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị của một món quà hay sự giúp đỡ thường gắn liền với sự tự nguyện của người cho. Khi ai đó 'reluctantly provides' (miễn cưỡng cung cấp), điều đó có thể làm giảm cảm nhận về sự chân thành hoặc lòng rộng lượng, ngay cả khi món đồ hoặc dịch vụ vẫn được trao đi. Điều này tạo sự khác biệt với những tình huống mà việc cung cấp hoàn toàn là một nghĩa vụ, như đóng thuế, nơi sự tự nguyện ít liên quan hơn.

Sự Tuân thủ Bất đắc dĩ (Grudging Compliance)

Cụm từ 'reluctantly provide' thường ngụ ý một tình huống tuân thủ bất đắc dĩ, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức tuân theo các quy tắc, yêu cầu hoặc nhiệm vụ, nhưng làm như vậy một cách không muốn. Khái niệm này làm nổi bật sự căng thẳng giữa áp lực bên ngoài (pháp lý, xã hội, đạo đức) và mong muốn bên trong, một chủ đề phổ biến trong hệ thống pháp luật và nghi thức xã hội phương Tây.