reluctantly provide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give or supply something unwillingly or hesitantly.
Vietnamese Meaning
Cung cấp hoặc cho một cái gì đó một cách không sẵn lòng hoặc do dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness reluctantly provided the details of the accident to the police."
"Nhân chứng miễn cưỡng cung cấp chi tiết vụ tai nạn cho cảnh sát."
-
"The company reluctantly provided data to the auditors after repeated requests."
"Công ty miễn cưỡng cung cấp dữ liệu cho kiểm toán viên sau nhiều yêu cầu lặp đi lặp lại."
-
"He reluctantly provided his contact information, knowing he would be bombarded with calls."
"Anh ta miễn cưỡng cung cấp thông tin liên lạc của mình, biết rằng anh ta sẽ bị dội bom bởi các cuộc gọi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reluctant | miễn cưỡng, bất đắc dĩ |
| Noun | reluctance | sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ |
| Noun | provider | nhà cung cấp, người chu cấp |
| Noun | provision | sự cung cấp, sự dự phòng; (số nhiều) lương thực, thực phẩm |
| Adjective | provisional | tạm thời, lâm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động cho đi hoặc cung cấp một thứ gì đó, nhưng người thực hiện hành động lại không muốn làm điều đó. Mức độ miễn cưỡng có thể khác nhau, từ một chút do dự đến hoàn toàn không muốn. Thường dùng khi có áp lực bên ngoài hoặc cảm thấy không thoải mái khi cung cấp.
Prepositions
‘to’ thường được dùng khi chỉ đối tượng nhận: Reluctantly provide information *to* the authorities.
'with' được sử dụng hiếm hơn và có thể chỉ phương tiện hoặc công cụ: He reluctantly provided assistance *with* the project.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced to was forced to reluctantly provide (bị buộc phải miễn cưỡng cung cấp)
-
had to had to reluctantly provide (phải miễn cưỡng cung cấp (do nghĩa vụ/hoàn cảnh))
-
agreed to agreed to reluctantly provide (miễn cưỡng đồng ý cung cấp)
-
information reluctantly provide information (miễn cưỡng cung cấp thông tin)
-
support reluctantly provide support (miễn cưỡng cung cấp sự hỗ trợ)
-
funds reluctantly provide funds (miễn cưỡng cung cấp quỹ/tiền)
-
answers reluctantly provide answers (miễn cưỡng đưa ra câu trả lời)
-
eventually eventually reluctantly provide (cuối cùng thì miễn cưỡng cung cấp)
-
finally finally reluctantly provide (cuối cùng, sau cùng miễn cưỡng cung cấp)
-
always always reluctantly provide (luôn luôn miễn cưỡng cung cấp)
Idioms
-
be forced to reluctantly provide
bị buộc phải miễn cưỡng cung cấp/chu cấp
"The company was forced to reluctantly provide compensation after the lawsuit."
(Công ty buộc phải miễn cưỡng bồi thường sau vụ kiện.)
-
have to reluctantly provide
phải miễn cưỡng cung cấp/chu cấp
"I had to reluctantly provide my personal details to access the service."
(Tôi phải miễn cưỡng cung cấp thông tin cá nhân của mình để sử dụng dịch vụ.)
-
reluctantly provide out of necessity
miễn cưỡng cung cấp/chu cấp vì sự cần thiết
"They reluctantly provided aid out of necessity, not generosity."
(Họ miễn cưỡng cung cấp viện trợ vì sự cần thiết, chứ không phải vì lòng rộng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reluctantly provide
Cụm trạng từ + động từCung cấp hoặc cho một cái gì đó một cách không sẵn lòng hoặc do dự.
"The witness reluctantly provided the details of the accident to the police."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was forced to reluctantly provide the information. |
Anh ta bị buộc phải miễn cưỡng cung cấp thông tin. |
| Phủ định | They chose not to reluctantly provide assistance, fearing it would set a precedent. |
Họ chọn không miễn cưỡng cung cấp hỗ trợ, vì sợ rằng nó sẽ tạo tiền lệ. |
| Nghi vấn | Why did she have to reluctantly provide her personal details? |
Tại sao cô ấy phải miễn cưỡng cung cấp thông tin cá nhân của mình? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reluctantly provided the information I needed. |
Cô ấy miễn cưỡng cung cấp thông tin tôi cần. |
| Phủ định | They didn't reluctantly provide any help; they were eager to assist. |
Họ không hề miễn cưỡng cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào; họ rất sẵn lòng hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Did he reluctantly provide his phone number? |
Anh ấy có miễn cưỡng cung cấp số điện thoại của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctantly provide".
