count noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một danh từ có thể đếm được và có dạng số ít và số nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Book" is a count noun because you can say "one book," "two books," etc."
""Sách" là một danh từ đếm được vì bạn có thể nói "một cuốn sách", "hai cuốn sách", v.v."
-
"A "table" is a count noun; you can have one table, two tables, etc."
""Bàn" là một danh từ đếm được; bạn có thể có một cái bàn, hai cái bàn, v.v."
-
"Many languages differentiate clearly between count nouns and mass nouns."
"Nhiều ngôn ngữ phân biệt rõ ràng giữa danh từ đếm được và danh từ không đếm được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | count | đếm, tính |
| Adjective | countable | đếm được |
| Adjective | uncountable | không đếm được |
| Noun | non-count noun | danh từ không đếm được |
| Noun | countability | tính đếm được (khả năng có thể đếm) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Count nouns là những danh từ có thể được đếm (ví dụ: 'book', 'car', 'person'). Chúng khác với mass nouns (hoặc uncountable nouns) là những danh từ không thể đếm được (ví dụ: 'water', 'sand', 'information'). Count nouns có thể được sử dụng với các số đếm (one book, two books) và với các mạo từ 'a/an' khi ở dạng số ít.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a common count noun (một danh từ đếm được thông thường)
-
a regular count noun (một danh từ đếm được có quy tắc (ví dụ: book -> books))
-
an irregular count noun (một danh từ đếm được bất quy tắc (ví dụ: person -> people))
-
identify a count noun (xác định / nhận biết một danh từ đếm được)
-
use a count noun correctly (sử dụng một danh từ đếm được một cách chính xác)
-
distinguish between count nouns and non-count nouns (phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được)
Idioms
-
count your blessings
biết ơn/trân trọng những gì mình đang có
"When I feel sad, I try to count my blessings and remember all the good things in my life."
(Khi tôi cảm thấy buồn, tôi cố gắng trân trọng những gì mình có và nhớ lại tất cả những điều tốt đẹp trong cuộc sống.)
-
don't count your chickens before they hatch
đừng vội mừng khi chưa chắc chắn; đừng đếm cua trong lỗ
"She wanted to buy a new car before she even got the job. I told her not to count her chickens before they hatch."
(Cô ấy muốn mua xe mới trước cả khi nhận được việc. Tôi đã bảo cô ấy đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
count noun
nounMột danh từ có thể đếm được và có dạng số ít và số nhiều.
""Book" is a count noun because you can say "one book," "two books," etc."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That 'count noun' refers to nouns that can be quantified is a fundamental concept in English grammar. |
Việc 'danh từ đếm được' đề cập đến các danh từ có thể định lượng là một khái niệm cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. |
| Phủ định | Whether a noun is a 'count noun' or not doesn't always affect its usage, but it's important for proper grammar. |
Việc một danh từ là 'danh từ đếm được' hay không không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến cách sử dụng của nó, nhưng nó rất quan trọng đối với ngữ pháp đúng. |
| Nghi vấn | Does whether 'count noun' can be made plural determine how it's used? |
Liệu việc 'danh từ đếm được' có thể được làm cho số nhiều có quyết định cách nó được sử dụng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A count noun can be pluralized. |
Một danh từ đếm được có thể được chuyển sang số nhiều. |
| Phủ định | This word is not a count noun. |
Từ này không phải là một danh từ đếm được. |
| Nghi vấn | Is 'cat' a count noun? |
'Cat' có phải là một danh từ đếm được không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A count noun is a noun that can be counted. |
Danh từ đếm được là một danh từ có thể đếm được. |
| Phủ định | Water is not a count noun; it's an uncountable noun. |
Nước không phải là một danh từ đếm được; nó là một danh từ không đếm được. |
| Nghi vấn | Which nouns are count nouns in this sentence? |
Những danh từ nào là danh từ đếm được trong câu này? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There were many count nouns in the grammar lesson yesterday. |
Hôm qua có nhiều danh từ đếm được trong bài học ngữ pháp. |
| Phủ định | He didn't understand which nouns were count nouns in the sentence. |
Anh ấy đã không hiểu danh từ nào là danh từ đếm được trong câu. |
| Nghi vấn | Was 'book' a count noun in the examples you gave? |
'Book' có phải là một danh từ đếm được trong các ví dụ bạn đã đưa ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "count noun".
