(Top Banner Ad)
uncountable noun
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

uncountable noun

UK: /ʌnˈkaʊntəbəl naʊn/ • US: /ʌnˈkaʊntəbəl naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ không đếm được danh từ không số nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that cannot be counted and does not have a plural form in standard usage.

Vietnamese Meaning

Một danh từ không thể đếm được và không có dạng số nhiều trong cách sử dụng thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Information' is an uncountable noun."

    "'Thông tin' là một danh từ không đếm được."

  • "In English grammar, 'water' is an uncountable noun."

    "Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'nước' là một danh từ không đếm được."

  • "We need to use 'much' instead of 'many' with an uncountable noun."

    "Chúng ta cần sử dụng 'much' thay vì 'many' với một danh từ không đếm được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noun danh từ
Adjective countable đếm được
Adjective uncountable không đếm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'uncountable noun' (danh từ không đếm được) là một cách gọi trực tiếp và mô tả chính xác đặc điểm của loại danh từ này trong tiếng Anh. Nó dùng để chỉ những danh từ không thể đếm bằng số lượng cụ thể như 'một, hai, ba', mà thường được đo lường bằng các đơn vị khác (ví dụ: 'a cup of water', 'a piece of advice').

Usage Note

Danh từ không đếm được đề cập đến những thứ không thể đếm được bằng số lượng. Chúng thường đề cập đến các chất (ví dụ: water, air), các khái niệm trừu tượng (ví dụ: happiness, knowledge), hoặc các tập hợp (ví dụ: furniture, advice). Không giống như danh từ đếm được, danh từ không đếm được không thể đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'an' (trừ khi chúng được dùng với một đơn vị đo lường) và thường được sử dụng với các lượng từ như 'much', 'little', 'some', 'any'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncountable noun
  • valuable uncountable noun
    (danh từ không đếm được có giá trị)
  • helpful uncountable noun
    (danh từ không đếm được hữu ích)
  • accurate uncountable noun
    (danh từ không đếm được chính xác)
Verb + uncountable noun
  • need uncountable noun
    (cần danh từ không đếm được)
  • provide uncountable noun
    (cung cấp danh từ không đếm được)
  • lack uncountable noun
    (thiếu danh từ không đếm được)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncountable noun

Danh từ
Lật mặt

Một danh từ không thể đếm được và không có dạng số nhiều trong cách sử dụng thông thường.

"'Information' is an uncountable noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because water is an uncountable noun, we need to use units of measurement to quantify it.
Bởi vì nước là một danh từ không đếm được, chúng ta cần sử dụng các đơn vị đo lường để định lượng nó.
Phủ định
Unless you specify a unit, you cannot directly count uncountable nouns like 'information'; therefore, 'an information' is incorrect.
Trừ khi bạn chỉ định một đơn vị, bạn không thể đếm trực tiếp các danh từ không đếm được như 'thông tin'; do đó, 'một thông tin' là không chính xác.
Nghi vấn
Even though you can't say "how many rices," can you tell me how much rice you need before you go to the store?
Mặc dù bạn không thể nói "bao nhiêu hạt gạo", bạn có thể cho tôi biết bạn cần bao nhiêu gạo trước khi bạn đến cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncountable noun".

Quan Niệm về Sự Vô Hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những khái niệm trừu tượng như 'love' (tình yêu) hoặc 'time' (thời gian) được xem là vô hạn và không thể đếm được. Điều này phản ánh trong cách họ sử dụng ngôn ngữ và cách họ nhìn nhận thế giới xung quanh.