(Top Banner Ad)
non-count noun
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

non-count noun

UK: /ˌnɒn ˈkaʊnt naʊn/ • US: /ˌnɑːn ˈkaʊnt naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ không đếm được danh từ khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that cannot be counted, and therefore does not have a plural form (or has a less common plural form with a different meaning). It is also known as a mass noun or uncountable noun.

Vietnamese Meaning

Một danh từ không thể đếm được, và do đó không có dạng số nhiều (hoặc có dạng số nhiều ít phổ biến hơn với một ý nghĩa khác). Nó còn được gọi là danh từ khối hoặc danh từ không đếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Water" is a non-count noun."

    ""Nước" là một danh từ không đếm được."

  • "Examples of non-count nouns include rice, sugar, and advice."

    "Ví dụ về danh từ không đếm được bao gồm gạo, đường và lời khuyên."

  • "We need to buy more milk."

    "Chúng ta cần mua thêm sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun count noun Danh từ đếm được
Adjective countable Có thể đếm được
Adjective uncountable Không thể đếm được
Noun noun Danh từ
Verb count Đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
conter
Latin
nomen
English
non-count noun

Nguồn gốc của thuật ngữ 'non-count noun'

Thuật ngữ 'non-count noun' là một danh từ ghép hiện đại trong ngữ pháp tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'không'), động từ 'count' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'conter', nghĩa là 'đếm'), và danh từ 'noun' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nomen', nghĩa là 'tên' hoặc 'danh từ'). Khi kết hợp lại, nó mô tả loại danh từ dùng để chỉ những sự vật, khái niệm không thể đếm riêng lẻ từng đơn vị mà chỉ có thể đo lường bằng số lượng hoặc khối lượng, ví dụ như 'water' (nước) hay 'information' (thông tin).

Usage Note

Danh từ không đếm được thường đề cập đến những thứ không thể phân chia thành các đơn vị riêng biệt một cách tự nhiên (ví dụ: nước, cát, thông tin) hoặc các khái niệm trừu tượng (ví dụ: hạnh phúc, tình yêu, giáo dục). Khi muốn biểu thị số lượng của danh từ không đếm được, ta thường sử dụng các đơn vị đo lường (ví dụ: a glass of water, a grain of sand, a piece of information). Cần phân biệt với danh từ đếm được (count noun) có thể có cả dạng số ít và số nhiều (ví dụ: a book, two books). Một số danh từ có thể vừa là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được, nhưng với ý nghĩa khác nhau (ví dụ: 'hair' là danh từ không đếm được khi nói về tóc nói chung, nhưng là danh từ đếm được khi nói về một sợi tóc).

Prepositions

of with about

Ví dụ:
* **of:** a piece *of* advice, a lot *of* water.
* **with:** He was filled *with* happiness.
* **about:** There was much discussion *about* the issue.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-count noun (trong ngữ cảnh ngữ pháp)
  • be is a non-count noun
    (là một danh từ không đếm được)
  • treat as treat [...] as a non-count noun
    (coi [...] là danh từ không đếm được)
  • function as function as a non-count noun
    (đóng vai trò như một danh từ không đếm được)
Adjective + non-count noun (trong ngữ cảnh ngữ pháp)
  • typical a typical non-count noun
    (một danh từ không đếm được điển hình)
  • abstract an abstract non-count noun
    (một danh từ không đếm được trừu tượng)
Noun Phrase + non-count noun (trong ngữ cảnh ngữ pháp)
  • example of an example of a non-count noun
    (một ví dụ về danh từ không đếm được)
  • list of a list of non-count nouns
    (danh sách các danh từ không đếm được)

Idioms

  • Non-count nouns do not take 'a' or 'an'.

    Danh từ không đếm được không dùng với mạo từ 'a' hoặc 'an'.

    "Information is a non-count noun; you say 'some information', not 'an information'."

    (Information là danh từ không đếm được; bạn nói 'some information', không phải 'an information'.)

  • Many non-count nouns refer to abstract concepts or materials.

    Nhiều danh từ không đếm được dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng hoặc vật liệu.

    "Love, water, and furniture are common non-count nouns."

    (Tình yêu, nước và đồ nội thất là những danh từ không đếm được phổ biến.)

  • Some non-count nouns can be used as count nouns in specific contexts.

    Một số danh từ không đếm được có thể được sử dụng như danh từ đếm được trong những ngữ cảnh cụ thể.

    "Coffee is usually a non-count noun, but 'two coffees' means 'two cups of coffee'."

    (Coffee thường là danh từ không đếm được, nhưng 'two coffees' có nghĩa là 'hai tách cà phê'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-count noun

danh từ
Lật mặt

Một danh từ không thể đếm được, và do đó không có dạng số nhiều (hoặc có dạng số nhiều ít phổ biến hơn với một ý nghĩa khác). Nó còn được gọi là danh từ khối hoặc danh từ không đếm được.

""Water" is a non-count noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-count noun".

Sự khác biệt ngôn ngữ về khái niệm đếm được

Trong khi nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, thường không có sự phân biệt rạch ròi giữa danh từ đếm được và không đếm được (mà thường dùng lượng từ), tiếng Anh lại coi đây là một phần quan trọng của ngữ pháp. Việc hiểu và sử dụng đúng khái niệm này giúp người học tiếng Anh giao tiếp chính xác hơn về số lượng và loại hình của sự vật, tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản.

Tầm quan trọng trong việc diễn đạt số lượng

Việc nắm vững cách sử dụng 'non-count noun' là cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Anh. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn mạo từ (a/an/the), từ chỉ số lượng (much/many, some/any), và hình thức động từ (số ít/số nhiều). Sử dụng đúng giúp người nói thể hiện ý tưởng rõ ràng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự chính xác về định lượng.