non-count noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that cannot be counted, and therefore does not have a plural form (or has a less common plural form with a different meaning). It is also known as a mass noun or uncountable noun.
Vietnamese Meaning
Một danh từ không thể đếm được, và do đó không có dạng số nhiều (hoặc có dạng số nhiều ít phổ biến hơn với một ý nghĩa khác). Nó còn được gọi là danh từ khối hoặc danh từ không đếm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Water" is a non-count noun."
""Nước" là một danh từ không đếm được."
-
"Examples of non-count nouns include rice, sugar, and advice."
"Ví dụ về danh từ không đếm được bao gồm gạo, đường và lời khuyên."
-
"We need to buy more milk."
"Chúng ta cần mua thêm sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | count noun | Danh từ đếm được |
| Adjective | countable | Có thể đếm được |
| Adjective | uncountable | Không thể đếm được |
| Noun | noun | Danh từ |
| Verb | count | Đếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ không đếm được thường đề cập đến những thứ không thể phân chia thành các đơn vị riêng biệt một cách tự nhiên (ví dụ: nước, cát, thông tin) hoặc các khái niệm trừu tượng (ví dụ: hạnh phúc, tình yêu, giáo dục). Khi muốn biểu thị số lượng của danh từ không đếm được, ta thường sử dụng các đơn vị đo lường (ví dụ: a glass of water, a grain of sand, a piece of information). Cần phân biệt với danh từ đếm được (count noun) có thể có cả dạng số ít và số nhiều (ví dụ: a book, two books). Một số danh từ có thể vừa là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được, nhưng với ý nghĩa khác nhau (ví dụ: 'hair' là danh từ không đếm được khi nói về tóc nói chung, nhưng là danh từ đếm được khi nói về một sợi tóc).
Prepositions
Ví dụ:
* **of:** a piece *of* advice, a lot *of* water.
* **with:** He was filled *with* happiness.
* **about:** There was much discussion *about* the issue.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be is a non-count noun (là một danh từ không đếm được)
-
treat as treat [...] as a non-count noun (coi [...] là danh từ không đếm được)
-
function as function as a non-count noun (đóng vai trò như một danh từ không đếm được)
-
typical a typical non-count noun (một danh từ không đếm được điển hình)
-
abstract an abstract non-count noun (một danh từ không đếm được trừu tượng)
-
example of an example of a non-count noun (một ví dụ về danh từ không đếm được)
-
list of a list of non-count nouns (danh sách các danh từ không đếm được)
Idioms
-
Non-count nouns do not take 'a' or 'an'.
Danh từ không đếm được không dùng với mạo từ 'a' hoặc 'an'.
"Information is a non-count noun; you say 'some information', not 'an information'."
(Information là danh từ không đếm được; bạn nói 'some information', không phải 'an information'.)
-
Many non-count nouns refer to abstract concepts or materials.
Nhiều danh từ không đếm được dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng hoặc vật liệu.
"Love, water, and furniture are common non-count nouns."
(Tình yêu, nước và đồ nội thất là những danh từ không đếm được phổ biến.)
-
Some non-count nouns can be used as count nouns in specific contexts.
Một số danh từ không đếm được có thể được sử dụng như danh từ đếm được trong những ngữ cảnh cụ thể.
"Coffee is usually a non-count noun, but 'two coffees' means 'two cups of coffee'."
(Coffee thường là danh từ không đếm được, nhưng 'two coffees' có nghĩa là 'hai tách cà phê'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-count noun
danh từMột danh từ không thể đếm được, và do đó không có dạng số nhiều (hoặc có dạng số nhiều ít phổ biến hơn với một ý nghĩa khác). Nó còn được gọi là danh từ khối hoặc danh từ không đếm được.
""Water" is a non-count noun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-count noun".
