life-saving measure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or intervention undertaken to prevent death or serious harm.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc biện pháp can thiệp được thực hiện để ngăn ngừa tử vong hoặc tổn hại nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"CPR is a life-saving measure that can double or triple a person's chance of survival after cardiac arrest."
"Hồi sức tim phổi (CPR) là một biện pháp cứu sống có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba cơ hội sống sót của một người sau khi ngừng tim."
-
"Wearing a seatbelt is a simple life-saving measure that everyone should adopt."
"Thắt dây an toàn là một biện pháp cứu sống đơn giản mà mọi người nên thực hiện."
-
"The quick administration of epinephrine can be a life-saving measure for people experiencing severe allergic reactions."
"Việc tiêm epinephrine nhanh chóng có thể là một biện pháp cứu sống cho những người bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, cấp cứu, hoặc các tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và quan trọng của hành động được thực hiện. So với các từ đồng nghĩa như 'protective measure' (biện pháp bảo vệ) hoặc 'precaution' (biện pháp phòng ngừa), 'life-saving measure' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn và mục đích trực tiếp là cứu sống.
Prepositions
as: 'Used as a life-saving measure'. in: 'Implemented in life-saving measures'. for: 'Essential for life-saving measures'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important life-saving measure (biện pháp cứu sinh quan trọng)
-
Necessary life-saving measure (biện pháp cứu sinh cần thiết)
-
Effective life-saving measure (biện pháp cứu sinh hiệu quả)
-
Implement a life-saving measure (thực hiện một biện pháp cứu sinh)
-
Take a life-saving measure (áp dụng một biện pháp cứu sinh)
-
Introduce a life-saving measure (giới thiệu một biện pháp cứu sinh)
Idioms
-
A stitch in time saves nine
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
"Wearing a helmet is a stitch in time saves nine, a life-saving measure to prevent serious head injuries."
(Đội mũ bảo hiểm là phòng bệnh hơn chữa bệnh, một biện pháp cứu sinh để ngăn ngừa chấn thương đầu nghiêm trọng.)
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy.
"Installing smoke detectors is better safe than sorry, a life-saving measure that provides early warning of a fire."
(Lắp đặt máy dò khói là cẩn tắc vô áy náy, một biện pháp cứu sinh cung cấp cảnh báo sớm về hỏa hoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life-saving measure
Danh từMột hành động hoặc biện pháp can thiệp được thực hiện để ngăn ngừa tử vong hoặc tổn hại nghiêm trọng.
"CPR is a life-saving measure that can double or triple a person's chance of survival after cardiac arrest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-saving measure".
