(Top Banner Ad)
life-saving measure
C1
Danh từ C1 Y học/Ứng cứu khẩn cấp

life-saving measure

UK: /ˈlaɪfˌseɪvɪŋ ˈmɛʒə/ • US: /ˈlaɪfˌseɪvɪŋ ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp cứu sinh biện pháp cứu người hành động cứu mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or intervention undertaken to prevent death or serious harm.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc biện pháp can thiệp được thực hiện để ngăn ngừa tử vong hoặc tổn hại nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CPR is a life-saving measure that can double or triple a person's chance of survival after cardiac arrest."

    "Hồi sức tim phổi (CPR) là một biện pháp cứu sống có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba cơ hội sống sót của một người sau khi ngừng tim."

  • "Wearing a seatbelt is a simple life-saving measure that everyone should adopt."

    "Thắt dây an toàn là một biện pháp cứu sống đơn giản mà mọi người nên thực hiện."

  • "The quick administration of epinephrine can be a life-saving measure for people experiencing severe allergic reactions."

    "Việc tiêm epinephrine nhanh chóng có thể là một biện pháp cứu sống cho những người bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sinh mạng
Verb save cứu, bảo vệ
Adjective saving cứu sống, bảo vệ
Noun measure biện pháp

Synonyms

Antonyms

lethal action (hành động gây chết người)harmful practice (thực hành có hại)

Related Words

Subject Area

Y học/Ứng cứu khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

English
life-saving measure

Nguồn gốc của 'life-saving measure'

Cụm từ 'life-saving measure' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh khi xã hội phát triển và nhu cầu bảo vệ tính mạng con người trở nên quan trọng hơn. Nó phản ánh sự tiến bộ trong y học, an toàn lao động và các lĩnh vực khác nơi các biện pháp ngăn ngừa tử vong được ưu tiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, cấp cứu, hoặc các tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và quan trọng của hành động được thực hiện. So với các từ đồng nghĩa như 'protective measure' (biện pháp bảo vệ) hoặc 'precaution' (biện pháp phòng ngừa), 'life-saving measure' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn và mục đích trực tiếp là cứu sống.

Prepositions

as in for

as: 'Used as a life-saving measure'. in: 'Implemented in life-saving measures'. for: 'Essential for life-saving measures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-saving measure
  • Important life-saving measure
    (biện pháp cứu sinh quan trọng)
  • Necessary life-saving measure
    (biện pháp cứu sinh cần thiết)
  • Effective life-saving measure
    (biện pháp cứu sinh hiệu quả)
Verb + life-saving measure
  • Implement a life-saving measure
    (thực hiện một biện pháp cứu sinh)
  • Take a life-saving measure
    (áp dụng một biện pháp cứu sinh)
  • Introduce a life-saving measure
    (giới thiệu một biện pháp cứu sinh)

Idioms

  • A stitch in time saves nine

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "Wearing a helmet is a stitch in time saves nine, a life-saving measure to prevent serious head injuries."

    (Đội mũ bảo hiểm là phòng bệnh hơn chữa bệnh, một biện pháp cứu sinh để ngăn ngừa chấn thương đầu nghiêm trọng.)

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy.

    "Installing smoke detectors is better safe than sorry, a life-saving measure that provides early warning of a fire."

    (Lắp đặt máy dò khói là cẩn tắc vô áy náy, một biện pháp cứu sinh cung cấp cảnh báo sớm về hỏa hoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-saving measure

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc biện pháp can thiệp được thực hiện để ngăn ngừa tử vong hoặc tổn hại nghiêm trọng.

"CPR is a life-saving measure that can double or triple a person's chance of survival after cardiac arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-saving measure".

An toàn lao động

Tại nhiều quốc gia, việc tuân thủ các biện pháp an toàn lao động là bắt buộc theo luật pháp. Các biện pháp này, thường là 'life-saving measures', được thiết kế để bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và thương tích trong môi trường làm việc.

Sơ cứu

Các khóa học sơ cứu dạy mọi người các 'life-saving measures' cơ bản, như hô hấp nhân tạo và cầm máu. Những kỹ năng này có thể rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp trước khi nhân viên y tế đến.