tempting fate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take a foolish risk; to act in a way that is likely to cause bad luck to happen to you.
Vietnamese Meaning
Liều lĩnh một cách dại dột; hành động theo một cách có khả năng gây ra vận rủi cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know you're confident, but going out in this storm is just tempting fate."
"Tôi biết bạn tự tin, nhưng ra ngoài trong cơn bão này chẳng khác nào đang thách thức số phận."
-
"Driving without a seatbelt is tempting fate."
"Lái xe mà không thắt dây an toàn là đang thách thức số phận."
-
"To continue investing in such a volatile market is tempting fate."
"Tiếp tục đầu tư vào một thị trường biến động như vậy là đang thách thức số phận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tempt | cám dỗ, thử thách |
| Noun | temptation | sự cám dỗ, sự thử thách |
| Adjective | tempting | hấp dẫn, cám dỗ (mang tính thử thách) |
| Noun | fate | số phận, vận mệnh |
| Adjective | fateful | định mệnh, quan trọng mang tính quyết định |
| Adjective | fated | đã được định đoạt, số đã định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo ai đó không nên làm điều gì đó có thể mang lại hậu quả tiêu cực, đặc biệt là khi người đó đang tự tin thái quá hoặc xem thường rủi ro. Nó mang ý nghĩa rằng có những thế lực vô hình (như số phận, vận may) mà chúng ta không nên thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately tempting fate (cố ý thách thức số phận)
-
foolishly foolishly tempting fate (thách thức số phận một cách ngu ngốc)
-
recklessly recklessly tempting fate (liều lĩnh thách thức số phận)
-
avoid avoid tempting fate (tránh thách thức số phận)
-
accused of be accused of tempting fate (bị buộc tội là đang thách thức số phận)
-
stop stop tempting fate (ngừng thách thức số phận)
Idioms
-
Don't tempt fate.
Đừng liều lĩnh/đừng thách thức số phận.
"You're driving too fast without a seatbelt. Don't tempt fate!"
(Bạn đang lái xe quá nhanh mà không thắt dây an toàn. Đừng liều lĩnh như vậy!)
-
It's tempting fate to...
Làm điều gì đó là đang thách thức số phận.
"It's tempting fate to go hiking alone in a storm."
(Đi bộ đường dài một mình trong bão là đang thách thức số phận.)
-
You're just tempting fate by...
Bạn đang tự thách thức số phận khi...
"You're just tempting fate by leaving your front door unlocked at night."
(Bạn đang tự thách thức số phận khi để cửa trước không khóa vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tempting fate
IdiomLiều lĩnh một cách dại dột; hành động theo một cách có khả năng gây ra vận rủi cho bạn.
"I know you're confident, but going out in this storm is just tempting fate."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you tempt fate, you experience the consequences. |
Nếu bạn thử vận may, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả. |
| Phủ định | If you tempt fate repeatedly, you don't always get lucky. |
Nếu bạn liên tục thử vận may, bạn không phải lúc nào cũng gặp may. |
| Nghi vấn | If you tempt fate, do you believe in luck? |
Nếu bạn thử vận may, bạn có tin vào vận may không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempting fate".
