(Top Banner Ad)
tempting fate
B2
Idiom B2 Tâm lý học, Đời sống

tempting fate

Nghĩa tiếng Việt

thách thức số phận coi trời bằng vung đùa với tử thần rước họa vào thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a foolish risk; to act in a way that is likely to cause bad luck to happen to you.

Vietnamese Meaning

Liều lĩnh một cách dại dột; hành động theo một cách có khả năng gây ra vận rủi cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know you're confident, but going out in this storm is just tempting fate."

    "Tôi biết bạn tự tin, nhưng ra ngoài trong cơn bão này chẳng khác nào đang thách thức số phận."

  • "Driving without a seatbelt is tempting fate."

    "Lái xe mà không thắt dây an toàn là đang thách thức số phận."

  • "To continue investing in such a volatile market is tempting fate."

    "Tiếp tục đầu tư vào một thị trường biến động như vậy là đang thách thức số phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tempt cám dỗ, thử thách
Noun temptation sự cám dỗ, sự thử thách
Adjective tempting hấp dẫn, cám dỗ (mang tính thử thách)
Noun fate số phận, vận mệnh
Adjective fateful định mệnh, quan trọng mang tính quyết định
Adjective fated đã được định đoạt, số đã định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temptare ('to try, test, provoke')
Old French
tempter
Middle English
tempten
Modern English
tempt (verb)
Latin
fatum ('that which has been spoken, destiny')
Old French
fat
Middle English
fate
Modern English
fate (noun)
English
tempt fate (phrase, recorded from 18th century)

Nguồn gốc 'thách thức số phận'

Cụm từ 'tempt fate' được tạo thành từ động từ 'tempt' (có nghĩa là thử, thách thức, lôi kéo) và danh từ 'fate' (số phận, vận mệnh). 'Tempt' có gốc từ tiếng Latin 'temptare' (thử thách, kiểm tra). 'Fate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fatum' (điều đã được phán quyết, định mệnh). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa đặt bản thân vào tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro một cách không cần thiết, như thể đang thách thức vận may hoặc số phận, thường với hàm ý rằng hành động đó có thể dẫn đến hậu quả xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo ai đó không nên làm điều gì đó có thể mang lại hậu quả tiêu cực, đặc biệt là khi người đó đang tự tin thái quá hoặc xem thường rủi ro. Nó mang ý nghĩa rằng có những thế lực vô hình (như số phận, vận may) mà chúng ta không nên thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tempting fate
  • deliberately deliberately tempting fate
    (cố ý thách thức số phận)
  • foolishly foolishly tempting fate
    (thách thức số phận một cách ngu ngốc)
  • recklessly recklessly tempting fate
    (liều lĩnh thách thức số phận)
Verb + tempting fate
  • avoid avoid tempting fate
    (tránh thách thức số phận)
  • accused of be accused of tempting fate
    (bị buộc tội là đang thách thức số phận)
Phrases with tempting fate
  • stop stop tempting fate
    (ngừng thách thức số phận)

Idioms

  • Don't tempt fate.

    Đừng liều lĩnh/đừng thách thức số phận.

    "You're driving too fast without a seatbelt. Don't tempt fate!"

    (Bạn đang lái xe quá nhanh mà không thắt dây an toàn. Đừng liều lĩnh như vậy!)

  • It's tempting fate to...

    Làm điều gì đó là đang thách thức số phận.

    "It's tempting fate to go hiking alone in a storm."

    (Đi bộ đường dài một mình trong bão là đang thách thức số phận.)

  • You're just tempting fate by...

    Bạn đang tự thách thức số phận khi...

    "You're just tempting fate by leaving your front door unlocked at night."

    (Bạn đang tự thách thức số phận khi để cửa trước không khóa vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempting fate

Idiom
Lật mặt

Liều lĩnh một cách dại dột; hành động theo một cách có khả năng gây ra vận rủi cho bạn.

"I know you're confident, but going out in this storm is just tempting fate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you tempt fate, you experience the consequences.
Nếu bạn thử vận may, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả.
Phủ định
If you tempt fate repeatedly, you don't always get lucky.
Nếu bạn liên tục thử vận may, bạn không phải lúc nào cũng gặp may.
Nghi vấn
If you tempt fate, do you believe in luck?
Nếu bạn thử vận may, bạn có tin vào vận may không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempting fate".

Sự kiêu ngạo và định mệnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'tempting fate' thường gắn liền với ý niệm về sự kiêu ngạo (hubris), đặc biệt là trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Con người cố gắng vượt qua giới hạn của mình hoặc thách thức các vị thần/số phận thường phải đối mặt với hậu quả bi thảm. Điều này dạy rằng nên tôn trọng những thế lực lớn hơn và không nên quá tự tin vào khả năng kiểm soát mọi thứ của mình.

Kiêng kỵ và may rủi

Nhiều người tin rằng 'tempting fate' có thể mang lại xui xẻo hoặc thu hút những điều không may. Chẳng hạn, ăn mừng quá sớm một chiến thắng chưa chắc chắn, khoe khoang về sự may mắn của mình, hoặc bỏ qua các biện pháp an toàn cơ bản được xem là đang 'thách thức số phận'. Điều này phản ánh niềm tin vào sự cân bằng tự nhiên và hậu quả của việc coi thường nó.