(Top Banner Ad)
covering up
B2
Verb (phrasal verb) B2 Chung

covering up

UK: /ˈkʌvər ʌp/ • US: /ˈkʌvər ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

che đậy bao che giấu giếm lấp liếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to prevent people from discovering something dishonest or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Che đậy, bao che, giấu giếm một điều gì đó không trung thực hoặc khó chịu để ngăn mọi người phát hiện ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of covering up evidence of pollution."

    "Công ty bị cáo buộc che đậy bằng chứng về ô nhiễm."

  • "The government tried to cover up the affair."

    "Chính phủ đã cố gắng che đậy vụ bê bối."

  • "There was a cover-up after the accident."

    "Đã có một sự che đậy sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao bọc
Noun cover-up vụ bao che, hành động che giấu sự thật
Noun coverage việc đưa tin, độ bao phủ
Verb uncover hé lộ, khui ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko- / *upo
Latin
cooperire
Old French
covrir
Middle English
coveren up

Từ hành động vật lý đến sự che giấu

Từ 'cover' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperire', có nghĩa là che đậy hoàn toàn. Ban đầu, nó chỉ việc dùng một vật gì đó để đậy lên một vật khác. Khi kết hợp với từ 'up' (mang tính hoàn tất), cụm từ này bắt đầu được dùng phổ biến từ thế kỷ 19 để chỉ việc che giấu sự thật hoặc sai lầm một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm động từ 'cover up' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc che giấu thông tin, hành động sai trái, hoặc bê bối để bảo vệ bản thân hoặc người khác. Nó nhấn mạnh nỗ lực chủ động để giữ bí mật một điều gì đó. Khác với 'hide' (giấu giếm) mang nghĩa chung chung hơn, 'cover up' có ý nghĩa cụ thể hơn về việc che đậy một sự thật hoặc hành động sai trái đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covering up
  • accused of accused of covering up the truth
    (bị cáo buộc che đậy sự thật)
  • suspected of suspected of covering up evidence
    (bị nghi ngờ tiêu hủy/che giấu bằng chứng)
Adjective + covering up
  • deliberate a deliberate covering up of facts
    (sự cố tình che đậy các sự kiện)
  • systematic a systematic covering up
    (một sự bao che có hệ thống)

Idioms

  • covering up for someone

    bao che hoặc tạo bằng chứng ngoại phạm giả cho ai đó

    "Are you covering up for your brother's mistake?"

    (Bạn đang bao che cho lỗi lầm của em trai mình phải không?)

  • covering up one's tracks

    xóa sạch dấu vết để không bị phát hiện

    "The hacker was careful about covering up his tracks."

    (Tên tin tặc đã rất cẩn thận trong việc xóa sạch dấu vết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covering up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Che đậy, bao che, giấu giếm một điều gì đó không trung thực hoặc khó chịu để ngăn mọi người phát hiện ra.

"The company was accused of covering up evidence of pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already covered up the scandal before the authorities arrived.
Công ty đã che đậy vụ bê bối trước khi chính quyền đến.
Phủ định
He had not covered up his tracks well enough, so the police found him easily.
Anh ta đã không che giấu dấu vết đủ tốt, vì vậy cảnh sát đã tìm thấy anh ta một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Had they covered up the evidence before the investigation began?
Họ đã che giấu bằng chứng trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't covered up the pollution incident; we might have prevented further damage. (Wish about past)
Tôi ước gì công ty đã không che đậy vụ ô nhiễm; chúng ta có lẽ đã ngăn chặn được thiệt hại lớn hơn.
Phủ định
If only the government wouldn't cover up corruption, people would have more trust in the system. (Wish to change a future situation)
Giá mà chính phủ không che đậy tham nhũng, người dân sẽ tin tưởng hơn vào hệ thống.
Nghi vấn
Do you wish they would stop covering up the truth about the accident? (Wish to change a future situation)
Bạn có ước gì họ sẽ ngừng che đậy sự thật về vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covering up".

Bê bối chính trị và thuật ngữ 'Cover-up'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau vụ Watergate ở Mỹ, 'covering up' trở thành một thuật ngữ nghiêm trọng trong chính trị. Nó thường ám chỉ việc lạm dụng quyền lực để ngăn cản công lý, dẫn đến sự mất niềm tin của công chúng vào chính phủ.

Văn hóa trang phục (Modesty)

Trong bối cảnh thời trang, 'covering up' được dùng để chỉ việc mặc đồ kín đáo. Ở một số nền văn hóa phương Tây, hành động này đôi khi mang tính lựa chọn cá nhân hoặc tôn giáo để thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng nơi công cộng.