(Top Banner Ad)
chest compressions
B2
Danh từ B2 Y học

chest compressions

UK: /tʃest kəmˈpreʃənz/ • US: /tʃest kəmˈpreʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

Ép tim ấn tim xoa bóp tim ngoài lồng ngực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repeatedly pushing down on the chest of someone whose heart has stopped beating, in order to try to make it start beating again.

Vietnamese Meaning

Hành động ấn ngực lặp đi lặp lại lên người mà tim đã ngừng đập, nhằm cố gắng làm cho tim đập trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective chest compressions are crucial for successful resuscitation."

    "Việc ép tim hiệu quả là rất quan trọng để hồi sức thành công."

  • "The paramedic started chest compressions immediately."

    "Nhân viên y tế bắt đầu ép tim ngay lập tức."

  • "Proper technique is essential when performing chest compressions."

    "Kỹ thuật đúng cách là điều cần thiết khi thực hiện ép tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chest Lồng ngực, ngực
Verb compress Nén, ép, đè xuống
Noun compression Sự nén, sự ép
Adjective compressive Mang tính nén, dùng để nén
Adverb compressively Một cách nén, ép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cista
Old English
cest
Latin
comprimere
Middle English
compress
Modern English
chest compressions

Kỹ thuật hồi sức hiện đại

Cụm từ 'chest compressions' (ép tim ngoài lồng ngực) là một kỹ thuật y tế hiện đại, được tiêu chuẩn hóa vào giữa thế kỷ 20 như một phần của Hồi sức Tim Phổi (CPR). Ban đầu, người ta chỉ tập trung vào hô hấp miệng-miệng, nhưng sau đó, việc ép ngực được chứng minh là cực kỳ quan trọng để duy trì lưu thông máu, đặc biệt là đưa máu lên não.

Usage Note

Đây là một thành phần quan trọng của hồi sức tim phổi (CPR). 'Chest compressions' nhấn mạnh vào kỹ thuật và hành động cụ thể, không chỉ là 'CPR' nói chung. Nó bao gồm việc ấn xuống lồng ngực ở một độ sâu và tốc độ nhất định để lưu thông máu.

Prepositions

during in

*during chest compressions: trong quá trình thực hiện ép tim. * in chest compressions: trong kỹ thuật ép tim.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chest compressions
  • perform perform chest compressions
    (Thực hiện ép tim ngoài lồng ngực)
  • administer administer chest compressions
    (Áp dụng kỹ thuật ép tim)
  • start start chest compressions
    (Bắt đầu ép tim)
Adjective + chest compressions
  • effective effective chest compressions
    (Các lần ép tim hiệu quả)
  • deep deep chest compressions
    (Ép tim sâu)
  • continuous continuous chest compressions
    (Ép tim liên tục không ngừng)
Noun + of/for + chest compressions
  • rate the rate of chest compressions
    (Tốc độ ép tim)
  • depth the depth of chest compressions
    (Độ sâu của lần ép tim)

Idioms

  • Hands-only chest compressions

    Ép tim chỉ dùng tay (không cần thổi ngạt)

    "Bystanders are often taught hands-only chest compressions for ease of use."

    (Những người chứng kiến thường được dạy ép tim chỉ dùng tay để dễ thực hiện hơn.)

  • High-quality chest compressions

    Ép tim chất lượng cao (đảm bảo tốc độ và độ sâu tiêu chuẩn)

    "Survival rates depend heavily on high-quality chest compressions."

    (Tỷ lệ sống sót phụ thuộc rất nhiều vào các lần ép tim chất lượng cao.)

  • The compressions to breaths ratio

    Tỷ lệ ép tim so với thổi ngạt (thường là 30:2)

    "The standard compressions to breaths ratio for adult CPR is 30:2."

    (Tỷ lệ ép tim so với thổi ngạt tiêu chuẩn cho người lớn là 30:2.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest compressions

Danh từ
Lật mặt

Hành động ấn ngực lặp đi lặp lại lên người mà tim đã ngừng đập, nhằm cố gắng làm cho tim đập trở lại.

"Effective chest compressions are crucial for successful resuscitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paramedic has performed chest compressions on the patient.
Nhân viên y tế đã thực hiện ép tim lồng ngực cho bệnh nhân.
Phủ định
The bystander hasn't done chest compressions correctly before.
Người ngoài cuộc chưa từng thực hiện ép tim lồng ngực đúng cách trước đây.
Nghi vấn
Has the doctor initiated chest compressions?
Bác sĩ đã bắt đầu ép tim lồng ngực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest compressions".

Đào tạo CPR Phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, việc đào tạo Hồi sức Tim Phổi (CPR) và kỹ năng ép tim ngoài lồng ngực là rất phổ biến. Nhiều học sinh, nhân viên văn phòng, và phụ huynh được khuyến khích tham gia khóa học này để họ có thể phản ứng nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp, biến họ thành 'những người cứu hộ đầu tiên'.

Luật Người Samaritan Tốt Bụng

Tại Mỹ và một số quốc gia khác, 'Luật Người Samaritan Tốt Bụng' (Good Samaritan Law) được ban hành để bảo vệ những người không chuyên môn thực hiện các hành động cứu hộ khẩn cấp, bao gồm ép tim ngoài lồng ngực, khỏi trách nhiệm pháp lý nếu nạn nhân không may tử vong. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ mà không sợ bị kiện tụng.