(Top Banner Ad)
swotting
B2
Động từ (Verb) B2 Giáo dục

swotting

UK: /swɒtɪŋ/ • US: /swɑːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học gạo học nhồi cày bài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Studying very hard, especially for an examination.

Vietnamese Meaning

Học hành rất chăm chỉ, đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been swotting for his exams all week."

    "Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi của mình cả tuần nay."

  • "She's been swotting up on her history notes."

    "Cô ấy đã học thuộc lòng các ghi chú lịch sử của mình."

  • "Stop swotting and come out for a drink!"

    "Đừng học nữa mà ra ngoài uống nước đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swot học hành cực kỳ chăm chỉ, nhồi nhét (thường là để thi)
Noun swot người học rất chăm chỉ, người mọt sách (đôi khi có hàm ý tiêu cực)
Noun (Gerund) swotting việc học hành chăm chỉ, việc nhồi nhét để thi

Synonyms

cramming (học nhồi nhét)studying hard (học hành chăm chỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
swot
English
swot

Nguồn gốc từ 'swot'

Từ 'swot' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Scots, nơi nó có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ' hoặc 'lao động vất vả'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh của Vương quốc Anh, để chỉ hành động học tập cực kỳ chăm chỉ và chuyên sâu, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng. Ban đầu, nó có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ, nhưng ngày nay thường được dùng đơn giản để mô tả sự nỗ lực học tập.

Usage Note

Từ 'swotting' nhấn mạnh việc học tập miệt mài, thường là vào phút cuối trước kỳ thi, đôi khi ngụ ý sự thiếu cân bằng trong việc học tập (học dồn vào một thời điểm cụ thể). Nó khác với 'studying' đơn thuần, vốn mang nghĩa học tập chung chung và có thể bao gồm cả việc học đều đặn.
Khi là danh từ, 'swotting' thường chỉ quá trình hoặc khoảng thời gian học tập căng thẳng. Nó ít phổ biến hơn so với dạng động từ.

Prepositions

for

'Swotting for [exam]' chỉ rõ mục đích của việc học tập chăm chỉ là để chuẩn bị cho một kỳ thi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swotting
  • do do some swotting
    (học bài chăm chỉ, dành thời gian ôn luyện)
  • spend spend hours swotting
    (dành hàng giờ đồng hồ để học bài)
  • get down to get down to some serious swotting
    (bắt tay vào học hành nghiêm túc/chăm chỉ)
Adjective + swotting
  • intense intense swotting
    (việc học tập căng thẳng/chăm chỉ cao độ)
  • last-minute last-minute swotting
    (việc học nhồi nhét vào phút chót)
Noun + swotting
  • exam exam swotting
    (việc học ôn thi chăm chỉ)
  • revision revision swotting
    (việc ôn tập chăm chỉ)

Idioms

  • swotting up on something

    Học tập hoặc ôn luyện kỹ lưỡng một chủ đề cụ thể để nắm vững thông tin, thường là cho kỳ thi.

    "She's swotting up on European history for her final exam."

    (Cô ấy đang ôn luyện kỹ lịch sử châu Âu cho kỳ thi cuối kỳ.)

  • get down to some serious swotting

    Bắt đầu học tập một cách nghiêm túc và chăm chỉ, đặc biệt khi cần nhiều nỗ lực để đạt được mục tiêu.

    "With the exams just a week away, I really need to get down to some serious swotting."

    (Chỉ còn một tuần nữa là thi, tôi thực sự cần phải bắt tay vào học hành nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swotting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Học hành rất chăm chỉ, đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi.

"He's been swotting for his exams all week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swotting".

Hình tượng 'swot' trong văn hóa Anh

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là trong môi trường học đường, từ 'swot' (như một danh từ để chỉ người) đôi khi mang một hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ một học sinh quá chú tâm vào việc học mà có thể bỏ lỡ các hoạt động xã hội hoặc bị coi là 'mọt sách'. Tuy nhiên, động từ 'swotting' thường được hiểu đơn giản là học hành chăm chỉ mà không nhất thiết có ý nghĩa tiêu cực.

Học nhồi nhét và kỳ thi

'Swotting' thường gắn liền với hành vi 'học nhồi nhét' (cramming) trước các kỳ thi quan trọng. Đây là một thực tế phổ biến ở nhiều nền văn hóa học đường trên thế giới, nơi học sinh dồn nhiều nỗ lực học tập trong một thời gian ngắn để cố gắng ghi nhớ càng nhiều thông tin càng tốt.