swotting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Studying very hard, especially for an examination.
Vietnamese Meaning
Học hành rất chăm chỉ, đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been swotting for his exams all week."
"Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi của mình cả tuần nay."
-
"She's been swotting up on her history notes."
"Cô ấy đã học thuộc lòng các ghi chú lịch sử của mình."
-
"Stop swotting and come out for a drink!"
"Đừng học nữa mà ra ngoài uống nước đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'swotting' nhấn mạnh việc học tập miệt mài, thường là vào phút cuối trước kỳ thi, đôi khi ngụ ý sự thiếu cân bằng trong việc học tập (học dồn vào một thời điểm cụ thể). Nó khác với 'studying' đơn thuần, vốn mang nghĩa học tập chung chung và có thể bao gồm cả việc học đều đặn.
Khi là danh từ, 'swotting' thường chỉ quá trình hoặc khoảng thời gian học tập căng thẳng. Nó ít phổ biến hơn so với dạng động từ.
Prepositions
'Swotting for [exam]' chỉ rõ mục đích của việc học tập chăm chỉ là để chuẩn bị cho một kỳ thi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do some swotting (học bài chăm chỉ, dành thời gian ôn luyện)
-
spend spend hours swotting (dành hàng giờ đồng hồ để học bài)
-
get down to get down to some serious swotting (bắt tay vào học hành nghiêm túc/chăm chỉ)
-
intense intense swotting (việc học tập căng thẳng/chăm chỉ cao độ)
-
last-minute last-minute swotting (việc học nhồi nhét vào phút chót)
-
exam exam swotting (việc học ôn thi chăm chỉ)
-
revision revision swotting (việc ôn tập chăm chỉ)
Idioms
-
swotting up on something
Học tập hoặc ôn luyện kỹ lưỡng một chủ đề cụ thể để nắm vững thông tin, thường là cho kỳ thi.
"She's swotting up on European history for her final exam."
(Cô ấy đang ôn luyện kỹ lịch sử châu Âu cho kỳ thi cuối kỳ.)
-
get down to some serious swotting
Bắt đầu học tập một cách nghiêm túc và chăm chỉ, đặc biệt khi cần nhiều nỗ lực để đạt được mục tiêu.
"With the exams just a week away, I really need to get down to some serious swotting."
(Chỉ còn một tuần nữa là thi, tôi thực sự cần phải bắt tay vào học hành nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swotting
Động từ (Verb)Học hành rất chăm chỉ, đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi.
"He's been swotting for his exams all week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swotting".
