mugging up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To study something intensively, especially in preparation for an examination.
Vietnamese Meaning
Học nhồi nhét, học gạo, học cấp tốc (đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to mug up on history tonight because I have a test tomorrow."
"Tôi phải học gạo môn lịch sử tối nay vì ngày mai tôi có bài kiểm tra."
-
"Students often mug up before exams instead of studying consistently throughout the semester."
"Sinh viên thường học nhồi nhét trước kỳ thi thay vì học đều đặn trong suốt học kỳ."
-
"She had to mug up on the new regulations before the meeting."
"Cô ấy phải học thuộc lòng các quy định mới trước cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to mug up | học nhồi, ôn cấp tốc (cho một kỳ thi hoặc về một chủ đề cụ thể) |
| Noun | mugging | hành động học nhồi, ôn cấp tốc (ví dụ: a bit of mugging up) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'mug up' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc học vội vàng, học thuộc lòng mà không thực sự hiểu bản chất vấn đề. Nó khác với 'study' (học) mang nghĩa chung chung hơn, hoặc 'cram' (nhồi nhét) cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc học lượng lớn kiến thức trong thời gian ngắn.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích của việc học nhồi nhét, ví dụ: 'mug up for the exam' (học nhồi nhét cho kỳ thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend time spend time mugging up (dành thời gian ôn bài/học nhồi)
-
start start mugging up (bắt đầu ôn bài/học nhồi)
-
for an exam mugging up for an exam (ôn cấp tốc cho kỳ thi)
-
on history mugging up on history (ôn lại/nghiên cứu kỹ về lịch sử)
-
on the facts mugging up on the facts (nghiên cứu kỹ/nắm vững các sự kiện)
-
quickly quickly mugging up (ôn cấp tốc một cách nhanh chóng)
-
intensively intensively mugging up (ôn luyện chuyên sâu/gấp rút)
Idioms
-
mug up on something
ôn kỹ, học thuộc lòng một chủ đề/môn học (thường là để chuẩn bị nhanh chóng)
"I need to mug up on my Shakespeare for tomorrow's class."
(Tôi cần ôn kỹ Shakespeare cho buổi học ngày mai.)
-
mug up for an exam/test
ôn thi, học tủ cho kỳ thi
"She spent the whole weekend mugging up for her final exams."
(Cô ấy đã dành cả cuối tuần để học nhồi cho các kỳ thi cuối kỳ của mình.)
-
do some mugging up
thực hiện việc ôn tập, học bài (thường là cấp tốc)
"I have to do some mugging up before the presentation."
(Tôi phải ôn bài một chút trước buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mugging up
Verb (Phrasal Verb)Học nhồi nhét, học gạo, học cấp tốc (đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi).
"I have to mug up on history tonight because I have a test tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he hadn't attended the lectures, he tried to mug up the formulas before the exam. |
Mặc dù không tham gia các buổi giảng, anh ấy đã cố gắng học thuộc lòng các công thức trước kỳ thi. |
| Phủ định | Even though she felt pressured, she didn't mug up the textbook because she preferred understanding the concepts. |
Mặc dù cảm thấy áp lực, cô ấy đã không học thuộc lòng sách giáo khoa vì cô ấy thích hiểu các khái niệm hơn. |
| Nghi vấn | If you have time, will you mug up the important dates, or just focus on the general history? |
Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ học thuộc lòng những ngày quan trọng, hay chỉ tập trung vào lịch sử chung? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been mugging up on history facts for weeks before the exam, so she felt well-prepared. |
Cô ấy đã nhồi nhét các sự kiện lịch sử trong nhiều tuần trước kỳ thi, vì vậy cô ấy cảm thấy được chuẩn bị tốt. |
| Phủ định | He hadn't been mugging up on the new vocabulary, which is why he struggled with the reading comprehension section. |
Anh ấy đã không nhồi nhét từ vựng mới, đó là lý do tại sao anh ấy gặp khó khăn với phần đọc hiểu. |
| Nghi vấn | Had you been mugging up all night before the presentation, or were you more relaxed? |
Bạn đã nhồi nhét cả đêm trước buổi thuyết trình, hay bạn đã thoải mái hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mugging up".
