(Top Banner Ad)
grumpy
B1
adjective B1 Tính cách/Cảm xúc

grumpy

UK: /ˈɡrʌmpi/ • US: /ˈɡrʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh gắt gỏng khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily annoyed and complaining

Vietnamese Meaning

dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was grumpy because he hadn't had enough sleep."

    "Anh ấy cáu kỉnh vì không ngủ đủ giấc."

  • "The grumpy old man yelled at the kids playing in his yard."

    "Ông già cáu kỉnh quát mắng bọn trẻ đang chơi trong sân nhà ông."

  • "She always gets grumpy when she's hungry."

    "Cô ấy luôn trở nên cáu kỉnh khi đói bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grumpier bực bội hơn, khó chịu hơn (so sánh hơn của 'grumpy')
Adjective grumpiest bực bội nhất, khó chịu nhất (so sánh nhất của 'grumpy')
Noun grump người hay càu nhàu, người khó chịu
Adverb grumpily một cách càu nhàu, một cách khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Nguồn gốc của 'grumpy'

Từ 'grumpy' xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1890, có lẽ bắt nguồn từ động từ 'grump' (càu nhàu), vốn đã được sử dụng từ trước đó. 'Grump' có thể liên quan đến các từ như 'grim' (khắc nghiệt) hoặc 'gripe' (phàn nàn). Tóm lại, 'grumpy' diễn tả trạng thái dễ càu nhàu, khó chịu, có lẽ xuất phát từ cảm giác không hài lòng.

Usage Note

Từ 'grumpy' thường được dùng để miêu tả một trạng thái tính khí không vui vẻ, khó chịu, và hay cằn nhằn. Nó thường mang tính chất tạm thời, không phải là một đặc điểm tính cách cố hữu. So sánh với 'irritable' (dễ bị kích thích), 'grumpy' nhấn mạnh hơn vào việc thể hiện sự khó chịu bằng lời nói hoặc hành động. 'Grouchy' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'grumpy' có lẽ phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grumpy
  • always always grumpy
    (luôn luôn cáu kỉnh)
  • rather rather grumpy
    (khá là cáu kỉnh)
  • incredibly incredibly grumpy
    (cực kỳ cáu kỉnh)
Verb + grumpy
  • become become grumpy
    (trở nên cáu kỉnh)
  • seem seem grumpy
    (có vẻ cáu kỉnh)
  • get get grumpy
    (trở nên cáu kỉnh)

Idioms

  • Grumpy old man/woman

    Ông/bà già khó tính (thường được dùng để chỉ người lớn tuổi hay càu nhàu, phàn nàn)

    "My neighbor is a grumpy old man who always complains about the noise."

    (Ông hàng xóm của tôi là một ông già khó tính, lúc nào cũng phàn nàn về tiếng ồn.)

  • Wake up on the wrong side of the bed (and be grumpy)

    Ngủ dậy với tâm trạng tồi tệ (và trở nên cáu kỉnh)

    "He must have woken up on the wrong side of the bed; he's been grumpy all morning."

    (Chắc hẳn là anh ấy đã ngủ dậy với tâm trạng tồi tệ; anh ấy cáu kỉnh cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grumpy

adjective
Lật mặt

dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn

"He was grumpy because he hadn't had enough sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be grumpy is often a sign of tiredness.
Việc trở nên gắt gỏng thường là dấu hiệu của sự mệt mỏi.
Phủ định
It's important not to be grumpy with customers.
Điều quan trọng là không nên gắt gỏng với khách hàng.
Nghi vấn
Why do you choose to be grumpy every morning?
Tại sao bạn chọn gắt gỏng vào mỗi buổi sáng?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be grumpy after waking up so early.
Anh ấy hẳn là khó chịu sau khi thức dậy quá sớm.
Phủ định
She must not be grumpy today; she's smiling.
Hôm nay cô ấy chắc chắn không khó chịu; cô ấy đang mỉm cười.
Nghi vấn
Could he be grumpy because he didn't have coffee?
Liệu anh ấy có khó chịu vì không được uống cà phê không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be being grumpy all morning if he doesn't have his coffee.
Anh ấy sẽ cáu kỉnh cả buổi sáng nếu không có cà phê.
Phủ định
She won't be acting grumpy anymore once she gets some sleep.
Cô ấy sẽ không còn tỏ ra cáu kỉnh nữa một khi cô ấy ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Will they be feeling grumpy when they wake up after the long flight?
Liệu họ có cảm thấy cáu kỉnh khi thức dậy sau chuyến bay dài không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, he was grumpy because he didn't get enough sleep.
Hôm qua, anh ấy khó chịu vì không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She wasn't grumpy even though her train was delayed.
Cô ấy không khó chịu mặc dù tàu của cô ấy bị trễ.
Nghi vấn
Was he always so grumpy when he was younger?
Có phải anh ấy luôn khó chịu như vậy khi còn trẻ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as grumpy as my neighbor in the morning.
Anh ấy càu nhàu như người hàng xóm của tôi vào buổi sáng.
Phủ định
She is not grumpier than her brother, he is always complaining.
Cô ấy không càu nhàu hơn anh trai mình, anh ấy luôn phàn nàn.
Nghi vấn
Is he the grumpiest person in the office?
Có phải anh ấy là người khó tính nhất trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumpy".

Ảnh hưởng của thời tiết

Ở các nước phương Tây, người ta thường tin rằng thời tiết xấu (ví dụ: trời mưa, nhiều mây) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng, khiến mọi người trở nên 'grumpy' hơn. Điều này liên quan đến việc thiếu ánh sáng mặt trời và vitamin D.