saucepan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nồi sâu lòng dùng để nấu ăn, thường có hình tròn, làm bằng kim loại và có một tay cầm dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She heated the milk in a saucepan."
"Cô ấy hâm nóng sữa trong một cái nồi."
-
"He burned the sauce in the saucepan."
"Anh ta làm cháy sốt trong nồi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saucepan thường dùng để đun nấu các loại sốt (sauce), súp, luộc rau củ, hoặc hâm nóng thức ăn. Khác với 'pot' (nồi) thường lớn hơn và dùng để nấu lượng lớn thức ăn, 'saucepan' thường nhỏ gọn và tiện dụng hơn cho các món ăn đơn giản hoặc số lượng ít. 'Frying pan' (chảo rán) nông hơn và dùng để chiên, xào.
Prepositions
'- in the saucepan': chỉ vị trí bên trong nồi. Ví dụ: 'The soup is in the saucepan.' (Súp đang ở trong nồi.). '- on the saucepan': ít phổ biến, có thể dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tác động lên nồi, ví dụ như 'spilled sauce on the saucepan'(làm đổ sốt lên nồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small saucepan (nồi nhỏ)
-
large large saucepan (nồi lớn)
-
deep deep saucepan (nồi sâu lòng)
-
non-stick non-stick saucepan (nồi chống dính)
-
heavy-bottomed heavy-bottomed saucepan (nồi đáy dày)
-
heat heat something in a saucepan (hâm nóng cái gì đó trong nồi)
-
boil bring a saucepan to a boil (đun sôi một cái nồi (hoặc chất lỏng trong nồi))
-
simmer simmer gently in a saucepan (ninh nhỏ lửa nhẹ nhàng trong nồi)
-
fill fill a saucepan with water (đổ đầy nước vào nồi)
-
wash wash a saucepan (rửa nồi)
-
lid saucepan lid (vung nồi)
-
handle saucepan handle (quai nồi)
Idioms
-
bring to a boil in a saucepan
đun sôi (chất lỏng) trong nồi
"Bring the water to a boil in a saucepan before adding the pasta."
(Đun sôi nước trong nồi trước khi cho mì ống vào.)
-
simmer gently in a saucepan
ninh nhỏ lửa nhẹ nhàng trong nồi
"Let the sauce simmer gently in a saucepan for 20 minutes to thicken."
(Để nước sốt ninh nhỏ lửa nhẹ nhàng trong nồi khoảng 20 phút cho đặc lại.)
-
put a lid on the saucepan
đậy nắp nồi
"Put a lid on the saucepan to help the water boil faster."
(Đậy nắp nồi để nước sôi nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saucepan
danh từMột loại nồi sâu lòng dùng để nấu ăn, thường có hình tròn, làm bằng kim loại và có một tay cầm dài.
"She heated the milk in a saucepan."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new saucepan for herself. |
Cô ấy đã mua một cái nồi mới cho chính mình. |
| Phủ định | They don't think this saucepan is theirs. |
Họ không nghĩ cái nồi này là của họ. |
| Nghi vấn | Is that saucepan which he uses? |
Đó có phải là cái nồi mà anh ấy dùng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new saucepan yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái nồi mới ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a saucepan. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một cái nồi. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her saucepan. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy cái nồi của cô ấy không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a bigger saucepan yesterday to make more soup. |
Tôi ước hôm qua tôi đã mua một cái xoong lớn hơn để nấu nhiều súp hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't left the saucepan on the stove for so long; now it's burnt. |
Giá mà tôi không để cái xoong trên bếp quá lâu; giờ nó cháy mất rồi. |
| Nghi vấn | I wish someone would clean the saucepan; is it your turn? |
Tôi ước ai đó sẽ rửa cái xoong; đến lượt bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saucepan".
