(Top Banner Ad)
saucepan
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

saucepan

UK: /ˈsɔːspæn/ • US: /ˈsɔːspæn/

Nghĩa tiếng Việt

nồi nhỏ nồi có tay cầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep cooking pan, typically round, made of metal, and with a long handle.

Vietnamese Meaning

Một loại nồi sâu lòng dùng để nấu ăn, thường có hình tròn, làm bằng kim loại và có một tay cầm dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She heated the milk in a saucepan."

    "Cô ấy hâm nóng sữa trong một cái nồi."

  • "He burned the sauce in the saucepan."

    "Anh ta làm cháy sốt trong nồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sauce nước sốt, gia vị
Noun pan cái chảo, cái nồi (thường nông hơn saucepan)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Old French
sauce
English
sauce
Proto-Germanic
panna
Old English
panne
English
pan
English (compound)
saucepan

Nguồn gốc của "saucepan"

Từ "saucepan" là một từ ghép thú vị, kết hợp hai yếu tố: "sauce" (nước sốt) và "pan" (cái chảo/nồi). Phần "sauce" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsus' (nghĩa là 'mặn' hoặc 'được ướp muối'), đi qua tiếng Pháp cổ 'sauce'. Trong khi đó, phần "pan" lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic 'panna', sau đó thành tiếng Anh cổ 'panne'. Khi ghép lại, "saucepan" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc nồi nhỏ có tay cầm, lý tưởng để nấu các loại nước sốt, súp hoặc các món ăn lỏng khác.

Usage Note

Saucepan thường dùng để đun nấu các loại sốt (sauce), súp, luộc rau củ, hoặc hâm nóng thức ăn. Khác với 'pot' (nồi) thường lớn hơn và dùng để nấu lượng lớn thức ăn, 'saucepan' thường nhỏ gọn và tiện dụng hơn cho các món ăn đơn giản hoặc số lượng ít. 'Frying pan' (chảo rán) nông hơn và dùng để chiên, xào.

Prepositions

in on

'- in the saucepan': chỉ vị trí bên trong nồi. Ví dụ: 'The soup is in the saucepan.' (Súp đang ở trong nồi.). '- on the saucepan': ít phổ biến, có thể dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tác động lên nồi, ví dụ như 'spilled sauce on the saucepan'(làm đổ sốt lên nồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saucepan
  • small small saucepan
    (nồi nhỏ)
  • large large saucepan
    (nồi lớn)
  • deep deep saucepan
    (nồi sâu lòng)
  • non-stick non-stick saucepan
    (nồi chống dính)
  • heavy-bottomed heavy-bottomed saucepan
    (nồi đáy dày)
Verb + saucepan
  • heat heat something in a saucepan
    (hâm nóng cái gì đó trong nồi)
  • boil bring a saucepan to a boil
    (đun sôi một cái nồi (hoặc chất lỏng trong nồi))
  • simmer simmer gently in a saucepan
    (ninh nhỏ lửa nhẹ nhàng trong nồi)
  • fill fill a saucepan with water
    (đổ đầy nước vào nồi)
  • wash wash a saucepan
    (rửa nồi)
Noun + saucepan
  • lid saucepan lid
    (vung nồi)
  • handle saucepan handle
    (quai nồi)

Idioms

  • bring to a boil in a saucepan

    đun sôi (chất lỏng) trong nồi

    "Bring the water to a boil in a saucepan before adding the pasta."

    (Đun sôi nước trong nồi trước khi cho mì ống vào.)

  • simmer gently in a saucepan

    ninh nhỏ lửa nhẹ nhàng trong nồi

    "Let the sauce simmer gently in a saucepan for 20 minutes to thicken."

    (Để nước sốt ninh nhỏ lửa nhẹ nhàng trong nồi khoảng 20 phút cho đặc lại.)

  • put a lid on the saucepan

    đậy nắp nồi

    "Put a lid on the saucepan to help the water boil faster."

    (Đậy nắp nồi để nước sôi nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saucepan

danh từ
Lật mặt

Một loại nồi sâu lòng dùng để nấu ăn, thường có hình tròn, làm bằng kim loại và có một tay cầm dài.

"She heated the milk in a saucepan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new saucepan for herself.
Cô ấy đã mua một cái nồi mới cho chính mình.
Phủ định
They don't think this saucepan is theirs.
Họ không nghĩ cái nồi này là của họ.
Nghi vấn
Is that saucepan which he uses?
Đó có phải là cái nồi mà anh ấy dùng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new saucepan yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái nồi mới ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't need a saucepan.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một cái nồi.
Nghi vấn
She asked if I had seen her saucepan.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy cái nồi của cô ấy không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a bigger saucepan yesterday to make more soup.
Tôi ước hôm qua tôi đã mua một cái xoong lớn hơn để nấu nhiều súp hơn.
Phủ định
If only I hadn't left the saucepan on the stove for so long; now it's burnt.
Giá mà tôi không để cái xoong trên bếp quá lâu; giờ nó cháy mất rồi.
Nghi vấn
I wish someone would clean the saucepan; is it your turn?
Tôi ước ai đó sẽ rửa cái xoong; đến lượt bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saucepan".

Dụng cụ bếp thiết yếu

"Saucepan" là một trong những dụng cụ nấu ăn cơ bản và thiết yếu nhất trong hầu hết các căn bếp phương Tây. Nó được sử dụng đa năng để chuẩn bị từ các món súp, nước sốt, luộc rau củ cho đến nấu cơm hay mì. Sự hiện diện của "saucepan" thường tượng trưng cho những bữa ăn ấm cúng, tự nấu tại nhà và sự tiện nghi trong gian bếp gia đình.

Quà tặng tân gia và cưới hỏi

Ở các nước phương Tây, một bộ nồi (bao gồm "saucepan") là món quà tặng tân gia hoặc đám cưới rất phổ biến và ý nghĩa. Nó giúp các cặp đôi hoặc những người mới chuyển đến nhà riêng có đầy đủ đồ dùng bếp núc cần thiết để bắt đầu cuộc sống mới, thể hiện lời chúc phúc cho một tổ ấm sung túc và những bữa ăn ngon lành.