(Top Banner Ad)
create a buzz
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Marketing, Truyền thông

create a buzz

UK: /kriˈeɪt ə bʌz/ • US: /kriˈeɪt ə bʌz/

Nghĩa tiếng Việt

tạo tiếng vang gây xôn xao tạo sự lan tỏa hâm nóng dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To generate excitement and interest in something.

Vietnamese Meaning

Tạo ra sự phấn khích và quan tâm đến một điều gì đó; gây xôn xao, tạo tiếng vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to create a buzz about its new phone."

    "Công ty đang cố gắng tạo tiếng vang cho chiếc điện thoại mới của mình."

  • "The film festival created a huge buzz in the city."

    "Liên hoan phim đã tạo ra một tiếng vang lớn trong thành phố."

  • "Social media is a great way to create a buzz around your event."

    "Mạng xã hội là một cách tuyệt vời để tạo sự lan tỏa cho sự kiện của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buzz kêu vo vo, rì rầm; (nghĩa bóng) lan truyền ồn ào
Noun buzz tiếng vo vo, tiếng rì rầm; (nghĩa bóng) sự xôn xao, tin đồn
Adjective buzzy ồn ào, náo nhiệt, đầy hoạt động
Noun buzzword từ thông dụng, từ cửa miệng (một từ hoặc cụm từ trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (14th Century)
busen
Modern English
buzz

Từ Tượng Thanh Đến 'Tiếng Vang'

Từ 'buzz' ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh vo ve của loài ong. Âm thanh này gắn liền với sự hoạt động, năng lượng và nhiều thứ diễn ra cùng lúc. Theo thời gian, ý niệm về hoạt động rộn ràng này được áp dụng cho con người khi họ trò chuyện sôi nổi về điều gì đó mới mẻ. Cụm từ 'create a buzz' nắm bắt được cảm giác tạo ra một cuộc trò chuyện hào hứng, lan rộng, giống như âm thanh của một tổ ong.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực marketing hoặc quảng cáo thành công, thu hút sự chú ý của công chúng đến một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự lan tỏa của thông tin và sự bàn tán sôi nổi.

Prepositions

about around

‘About’ và ‘around’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự xôn xao hướng đến. Ví dụ: ‘create a buzz about a new product’ (tạo tiếng vang về một sản phẩm mới), ‘create a buzz around the launch’ (tạo sự xôn xao xung quanh sự kiện ra mắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + create a buzz
  • really create a buzz
    (thực sự tạo ra tiếng vang)
  • certainly create a buzz
    (chắc chắn tạo ra sự xôn xao)
  • instantly create a buzz
    (tạo ra sức hút ngay lập tức)
create a buzz + Preposition
  • among create a buzz among fans
    (tạo ra sự bàn tán sôi nổi trong cộng đồng người hâm mộ)
  • in create a buzz in the media
    (gây xôn xao trong giới truyền thông)
  • on create a buzz on social media
    (tạo nên một làn sóng trên mạng xã hội)
Subject + create a buzz
  • The new product created a buzz.
    (Sản phẩm mới đã tạo ra tiếng vang.)
  • The movie trailer created a buzz.
    (Đoạn phim giới thiệu phim đã gây xôn xao.)

Idioms

  • What's the buzz?

    Có chuyện gì hot vậy? / Có tin gì mới không?

    "Everyone is gathered around that table. What's the buzz?"

    (Mọi người đang tụ tập quanh cái bàn đó. Có chuyện gì hot vậy?)

  • get a buzz out of something

    Cảm thấy hứng khởi hoặc thích thú từ việc gì đó.

    "She gets a real buzz out of winning a difficult negotiation."

    (Cô ấy cảm thấy thực sự hứng khởi khi chiến thắng một cuộc đàm phán khó khăn.)

  • give someone a buzz

    Gọi điện cho ai đó (lối nói thân mật).

    "Give me a buzz tomorrow morning and we can discuss it."

    (Sáng mai gọi cho tôi nhé rồi chúng ta có thể thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create a buzz

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Tạo ra sự phấn khích và quan tâm đến một điều gì đó; gây xôn xao, tạo tiếng vang.

"The company is trying to create a buzz about its new phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had created a buzz around the new product launch before the official announcement.
Đội ngũ marketing đã tạo ra sự xôn xao xung quanh việc ra mắt sản phẩm mới trước thông báo chính thức.
Phủ định
The company had not created a buzz with their last campaign, which resulted in lower sales.
Công ty đã không tạo được tiếng vang với chiến dịch cuối cùng của họ, dẫn đến doanh số bán hàng thấp hơn.
Nghi vấn
Had the influencer created a buzz about the event before it even started?
Người ảnh hưởng đã tạo ra sự xôn xao về sự kiện trước khi nó bắt đầu hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create a buzz".

Văn Hóa 'Hype' và Marketing Lan Truyền

Trong kinh doanh và giải trí phương Tây, 'creating a buzz' là một chiến lược marketing cốt lõi. Đó là việc tạo ra 'hype' (sự thổi phồng, sự cường điệu) trước khi ra mắt sản phẩm, phim ảnh hoặc sự kiện. Các công ty sử dụng video úp mở (teaser), chiến dịch mạng xã hội và người có sức ảnh hưởng để khiến mọi người bàn tán và hào hứng, với hy vọng thông điệp sẽ trở nên 'viral' (lan truyền như virus).

Sức Mạnh của Truyền Miệng (Word-of-Mouth)

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'truyền miệng' trong văn hóa phương Tây. Một 'buzz' không chỉ là quảng cáo; nó là cuộc trò chuyện tự nhiên, chân thực giữa mọi người. Một tiếng vang tích cực được coi là có sức mạnh hơn quảng cáo truyền thống vì nó đến từ các nguồn đáng tin cậy như bạn bè hoặc gia đình, ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.