create a buzz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To generate excitement and interest in something.
Vietnamese Meaning
Tạo ra sự phấn khích và quan tâm đến một điều gì đó; gây xôn xao, tạo tiếng vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to create a buzz about its new phone."
"Công ty đang cố gắng tạo tiếng vang cho chiếc điện thoại mới của mình."
-
"The film festival created a huge buzz in the city."
"Liên hoan phim đã tạo ra một tiếng vang lớn trong thành phố."
-
"Social media is a great way to create a buzz around your event."
"Mạng xã hội là một cách tuyệt vời để tạo sự lan tỏa cho sự kiện của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | buzz | kêu vo vo, rì rầm; (nghĩa bóng) lan truyền ồn ào |
| Noun | buzz | tiếng vo vo, tiếng rì rầm; (nghĩa bóng) sự xôn xao, tin đồn |
| Adjective | buzzy | ồn ào, náo nhiệt, đầy hoạt động |
| Noun | buzzword | từ thông dụng, từ cửa miệng (một từ hoặc cụm từ trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực marketing hoặc quảng cáo thành công, thu hút sự chú ý của công chúng đến một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự lan tỏa của thông tin và sự bàn tán sôi nổi.
Prepositions
‘About’ và ‘around’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự xôn xao hướng đến. Ví dụ: ‘create a buzz about a new product’ (tạo tiếng vang về một sản phẩm mới), ‘create a buzz around the launch’ (tạo sự xôn xao xung quanh sự kiện ra mắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really create a buzz (thực sự tạo ra tiếng vang)
-
certainly create a buzz (chắc chắn tạo ra sự xôn xao)
-
instantly create a buzz (tạo ra sức hút ngay lập tức)
-
among create a buzz among fans (tạo ra sự bàn tán sôi nổi trong cộng đồng người hâm mộ)
-
in create a buzz in the media (gây xôn xao trong giới truyền thông)
-
on create a buzz on social media (tạo nên một làn sóng trên mạng xã hội)
-
The new product created a buzz. (Sản phẩm mới đã tạo ra tiếng vang.)
-
The movie trailer created a buzz. (Đoạn phim giới thiệu phim đã gây xôn xao.)
Idioms
-
What's the buzz?
Có chuyện gì hot vậy? / Có tin gì mới không?
"Everyone is gathered around that table. What's the buzz?"
(Mọi người đang tụ tập quanh cái bàn đó. Có chuyện gì hot vậy?)
-
get a buzz out of something
Cảm thấy hứng khởi hoặc thích thú từ việc gì đó.
"She gets a real buzz out of winning a difficult negotiation."
(Cô ấy cảm thấy thực sự hứng khởi khi chiến thắng một cuộc đàm phán khó khăn.)
-
give someone a buzz
Gọi điện cho ai đó (lối nói thân mật).
"Give me a buzz tomorrow morning and we can discuss it."
(Sáng mai gọi cho tôi nhé rồi chúng ta có thể thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create a buzz
Idiom (Thành ngữ)Tạo ra sự phấn khích và quan tâm đến một điều gì đó; gây xôn xao, tạo tiếng vang.
"The company is trying to create a buzz about its new phone."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team had created a buzz around the new product launch before the official announcement. |
Đội ngũ marketing đã tạo ra sự xôn xao xung quanh việc ra mắt sản phẩm mới trước thông báo chính thức. |
| Phủ định | The company had not created a buzz with their last campaign, which resulted in lower sales. |
Công ty đã không tạo được tiếng vang với chiến dịch cuối cùng của họ, dẫn đến doanh số bán hàng thấp hơn. |
| Nghi vấn | Had the influencer created a buzz about the event before it even started? |
Người ảnh hưởng đã tạo ra sự xôn xao về sự kiện trước khi nó bắt đầu hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create a buzz".
