spark interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To generate or ignite interest, enthusiasm, or excitement.
Vietnamese Meaning
Khơi gợi, tạo ra, hoặc đốt cháy sự quan tâm, hứng thú hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new museum exhibit really sparked my interest in ancient history."
"Cuộc triển lãm bảo tàng mới thực sự đã khơi gợi sự quan tâm của tôi đối với lịch sử cổ đại."
-
"The teacher's engaging lesson sparked the students' interest in science."
"Bài học hấp dẫn của giáo viên đã khơi gợi sự quan tâm của học sinh đối với khoa học."
-
"The article's controversial claims sparked interest and debate online."
"Những tuyên bố gây tranh cãi của bài báo đã khơi dậy sự quan tâm và tranh luận trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spark | tia lửa, sự bùng phát, ánh sáng lóe lên |
| Verb | spark | tạo tia lửa, khơi gợi, châm ngòi, kích hoạt |
| Adjective | sparkling | lấp lánh, sủi bọt (rượu), sống động, sôi nổi |
| Noun | interest | sở thích, sự quan tâm, hứng thú, lợi ích, lãi suất |
| Verb | interest | làm cho ai đó quan tâm/hứng thú |
| Adjective | interested | có hứng thú, quan tâm |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra sự quan tâm ban đầu hoặc làm sống lại sự quan tâm đã mất. Nó mang ý nghĩa chủ động, có tác động, và thường liên quan đến việc giới thiệu một điều gì đó mới mẻ hoặc thú vị. So với 'arouse interest', 'spark interest' có phần mạnh mẽ và trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely spark interest (thực sự khơi gợi sự quan tâm)
-
successfully successfully spark interest (thành công khơi gợi sự quan tâm)
-
immediately immediately spark interest (ngay lập tức khơi gợi sự quan tâm)
-
fail fail to spark interest (không khơi gợi được sự quan tâm)
-
manage manage to spark interest (xoay sở để khơi gợi sự quan tâm)
-
attempt attempt to spark interest (cố gắng khơi gợi sự quan tâm)
-
in spark interest in something (khơi gợi sự quan tâm về điều gì đó)
-
among spark interest among people (khơi gợi sự quan tâm trong số mọi người)
-
for spark interest for a topic (khơi gợi sự quan tâm cho một chủ đề)
Idioms
-
spark someone's interest
làm cho ai đó bắt đầu quan tâm hoặc tò mò về điều gì đó
"The professor's lecture on ancient civilizations truly sparked my interest."
(Bài giảng của giáo sư về các nền văn minh cổ đại thực sự đã khơi gợi sự quan tâm của tôi.)
-
What really sparked my interest was...
Cách diễn đạt phổ biến để chỉ ra điều gì đó cụ thể đã khơi dậy sự tò mò hoặc đam mê của bạn
"What really sparked my interest was her unique approach to problem-solving."
(Điều thực sự khơi gợi sự quan tâm của tôi là cách tiếp cận độc đáo của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề.)
-
fail to spark interest
không thành công trong việc thu hút sự chú ý hoặc tò mò
"Despite all the marketing efforts, the new product failed to spark interest among consumers."
(Mặc dù đã nỗ lực tiếp thị rất nhiều, sản phẩm mới vẫn không khơi gợi được sự quan tâm của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spark interest
Động từKhơi gợi, tạo ra, hoặc đốt cháy sự quan tâm, hứng thú hoặc phấn khích.
"The new museum exhibit really sparked my interest in ancient history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark interest".
