(Top Banner Ad)
spark interest
B2
Động từ B2 Chung

spark interest

UK: /spɑːk/ • US: /spɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khơi gợi sự quan tâm tạo sự hứng thú gây hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To generate or ignite interest, enthusiasm, or excitement.

Vietnamese Meaning

Khơi gợi, tạo ra, hoặc đốt cháy sự quan tâm, hứng thú hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new museum exhibit really sparked my interest in ancient history."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng mới thực sự đã khơi gợi sự quan tâm của tôi đối với lịch sử cổ đại."

  • "The teacher's engaging lesson sparked the students' interest in science."

    "Bài học hấp dẫn của giáo viên đã khơi gợi sự quan tâm của học sinh đối với khoa học."

  • "The article's controversial claims sparked interest and debate online."

    "Những tuyên bố gây tranh cãi của bài báo đã khơi dậy sự quan tâm và tranh luận trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa, sự bùng phát, ánh sáng lóe lên
Verb spark tạo tia lửa, khơi gợi, châm ngòi, kích hoạt
Adjective sparkling lấp lánh, sủi bọt (rượu), sống động, sôi nổi
Noun interest sở thích, sự quan tâm, hứng thú, lợi ích, lãi suất
Verb interest làm cho ai đó quan tâm/hứng thú
Adjective interested có hứng thú, quan tâm
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

dampen interest (làm giảm sự quan tâm)extinguish interest (dập tắt sự quan tâm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparkō
Old English
spearca
Middle English
sparke
Modern English
spark
Latin
interesse
Old French
interes(s)e
Middle English
interesse
Modern English
interest

Nguồn gốc của 'Spark'

Từ 'spark' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spearca', có nghĩa là 'tia lửa nhỏ'. Ban đầu nó chỉ một hạt lửa bay ra từ vật đang cháy. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự khởi đầu của một điều gì đó, như 'châm ngòi' hoặc 'khơi gợi', giống như một tia lửa nhỏ có thể nhóm lên một ngọn lửa lớn.

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'gây ra sự khác biệt, liên quan'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ để chỉ 'sự thiệt hại' hoặc 'sự bồi thường', rồi sau đó trong tiếng Anh Trung đại, nó mang nghĩa 'lợi ích tài chính' hoặc 'sự quan tâm'. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ sự tò mò, hứng thú của một người đối với điều gì đó.

Sự kết hợp 'Spark Interest'

Cụm từ 'spark interest' là sự kết hợp đầy hình ảnh giữa hai từ này. Nó dùng nghĩa 'khơi gợi' của 'spark' (như thắp lên một tia lửa) và 'sự quan tâm, hứng thú' của 'interest'. Khi bạn 'spark interest', bạn đang tạo ra một tia lửa nhỏ của sự tò mò hoặc nhiệt huyết, khiến ai đó bắt đầu chú ý hoặc muốn tìm hiểu thêm về một vấn đề, giống như châm ngòi cho một ý tưởng hay một cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra sự quan tâm ban đầu hoặc làm sống lại sự quan tâm đã mất. Nó mang ý nghĩa chủ động, có tác động, và thường liên quan đến việc giới thiệu một điều gì đó mới mẻ hoặc thú vị. So với 'arouse interest', 'spark interest' có phần mạnh mẽ và trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spark interest
  • genuinely genuinely spark interest
    (thực sự khơi gợi sự quan tâm)
  • successfully successfully spark interest
    (thành công khơi gợi sự quan tâm)
  • immediately immediately spark interest
    (ngay lập tức khơi gợi sự quan tâm)
Verb + to spark interest
  • fail fail to spark interest
    (không khơi gợi được sự quan tâm)
  • manage manage to spark interest
    (xoay sở để khơi gợi sự quan tâm)
  • attempt attempt to spark interest
    (cố gắng khơi gợi sự quan tâm)
spark interest + Prepositional Phrase
  • in spark interest in something
    (khơi gợi sự quan tâm về điều gì đó)
  • among spark interest among people
    (khơi gợi sự quan tâm trong số mọi người)
  • for spark interest for a topic
    (khơi gợi sự quan tâm cho một chủ đề)

Idioms

  • spark someone's interest

    làm cho ai đó bắt đầu quan tâm hoặc tò mò về điều gì đó

    "The professor's lecture on ancient civilizations truly sparked my interest."

    (Bài giảng của giáo sư về các nền văn minh cổ đại thực sự đã khơi gợi sự quan tâm của tôi.)

  • What really sparked my interest was...

    Cách diễn đạt phổ biến để chỉ ra điều gì đó cụ thể đã khơi dậy sự tò mò hoặc đam mê của bạn

    "What really sparked my interest was her unique approach to problem-solving."

    (Điều thực sự khơi gợi sự quan tâm của tôi là cách tiếp cận độc đáo của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề.)

  • fail to spark interest

    không thành công trong việc thu hút sự chú ý hoặc tò mò

    "Despite all the marketing efforts, the new product failed to spark interest among consumers."

    (Mặc dù đã nỗ lực tiếp thị rất nhiều, sản phẩm mới vẫn không khơi gợi được sự quan tâm của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark interest

Động từ
Lật mặt

Khơi gợi, tạo ra, hoặc đốt cháy sự quan tâm, hứng thú hoặc phấn khích.

"The new museum exhibit really sparked my interest in ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark interest".

Khuyến khích sự tò mò và gắn kết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, việc 'khơi gợi sự quan tâm' (spark interest) được coi là một mục tiêu quan trọng. Người ta tin rằng sự tò mò là động lực chính của việc học hỏi và đổi mới. Một giáo viên giỏi hay một diễn giả xuất sắc luôn cố gắng 'khơi gợi hứng thú' ở người nghe để họ chủ động tìm hiểu và tham gia, khuyến khích tư duy phản biện và khám phá.

Tiếp thị và kể chuyện

Trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo, khả năng 'khơi gợi sự quan tâm' của khách hàng là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các thương hiệu sử dụng nhiều chiến lược khác nhau, từ những câu chuyện hấp dẫn, hình ảnh ấn tượng đến những câu hỏi kích thích tư duy, để 'khơi gợi sự tò mò' và thu hút người tiêu dùng tìm hiểu thêm về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, biến sự chú ý ban đầu thành hành động.