stir up excitement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause or provoke feelings of enthusiasm and eagerness.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc khơi gợi cảm giác hào hứng và háo hức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The announcement of the new product stirred up excitement among the fans."
"Thông báo về sản phẩm mới đã khuấy động sự phấn khích trong lòng người hâm mộ."
-
"The band's energetic performance stirred up excitement in the crowd."
"Màn trình diễn đầy năng lượng của ban nhạc đã khuấy động sự phấn khích trong đám đông."
-
"The new trailer for the movie stirred up excitement among moviegoers."
"Đoạn trailer mới của bộ phim đã khơi dậy sự phấn khích trong lòng khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stir | khuấy, khuấy động |
| Noun | stirring | sự khuấy động, sự kích thích |
| Adjective | stirring | khuấy động, gây xúc động mạnh |
| Noun | stirrer | que khuấy, người gây rối |
| Verb | excite | kích thích, làm phấn khích |
| Adjective | excited | bị kích thích, phấn khích |
| Adjective | exciting | thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích |
| Noun | excitement | sự hào hứng, sự phấn khích |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stir up' mang nghĩa khuấy động, kích động. Trong trường hợp 'stir up excitement', nó ám chỉ việc tạo ra một bầu không khí phấn khích, thường là bằng một hành động, thông báo hoặc sự kiện nào đó. Khác với 'arouse excitement' (khơi dậy sự phấn khích) nhấn mạnh việc gợi lên cảm xúc đã có sẵn, 'stir up' mang tính chủ động và tạo ra sự phấn khích từ một tình huống ban đầu có thể không có. 'Generate excitement' và 'create excitement' là những từ đồng nghĩa gần gũi.
Prepositions
'Stir up excitement with': Tạo ra sự phấn khích bằng cách sử dụng một phương tiện, công cụ hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'Stir up excitement with new marketing strategies'. 'Stir up excitement about': Tạo ra sự phấn khích về một chủ đề, sự kiện hoặc dự án nào đó. Ví dụ: 'Stir up excitement about the upcoming festival'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stir up excitement (cố gắng khuấy động sự hào hứng)
-
manage to manage to stir up excitement (xoay sở để khuấy động sự hào hứng)
-
aim to aim to stir up excitement (nhằm mục đích khuấy động sự hào hứng)
-
skillfully skillfully stir up excitement (khuấy động sự hào hứng một cách khéo léo)
-
successfully successfully stir up excitement (khuấy động sự hào hứng thành công)
-
deliberately deliberately stir up excitement (cố ý khuấy động sự hào hứng)
-
public stir up public excitement (khuấy động sự hào hứng của công chúng)
-
widespread stir up widespread excitement (khuấy động sự hào hứng lan rộng)
-
genuine stir up genuine excitement (khuấy động sự hào hứng chân thật)
Idioms
-
be designed to stir up excitement
được thiết kế/tạo ra để khuấy động sự hào hứng
"The marketing campaign was designed to stir up excitement for the new product."
(Chiến dịch tiếp thị được thiết kế để khuấy động sự hào hứng cho sản phẩm mới.)
-
fail to stir up excitement
không khuấy động được sự hào hứng
"Despite the big budget, the event failed to stir up excitement among the attendees."
(Mặc dù có ngân sách lớn, sự kiện đã không khuấy động được sự hào hứng trong số những người tham dự.)
-
a surefire way to stir up excitement
một cách chắc chắn/hiệu quả để khuấy động sự hào hứng
"Announcing a surprise guest is a surefire way to stir up excitement for a concert."
(Thông báo một khách mời bất ngờ là một cách chắc chắn để khuấy động sự hào hứng cho một buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stir up excitement
VerbGây ra hoặc khơi gợi cảm giác hào hứng và háo hức.
"The announcement of the new product stirred up excitement among the fans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir up excitement".
