(Top Banner Ad)
stir up excitement
B2
Verb B2 Tâm lý học, Truyền thông, Xã hội học

stir up excitement

UK: /stɜːr ʌp ɪkˈsaɪtmənt/ • US: /stɜːr ʌp ɪkˈsaɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khuấy động sự phấn khích khơi dậy sự hào hứng tạo không khí phấn khích làm dấy lên sự hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause or provoke feelings of enthusiasm and eagerness.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc khơi gợi cảm giác hào hứng và háo hức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The announcement of the new product stirred up excitement among the fans."

    "Thông báo về sản phẩm mới đã khuấy động sự phấn khích trong lòng người hâm mộ."

  • "The band's energetic performance stirred up excitement in the crowd."

    "Màn trình diễn đầy năng lượng của ban nhạc đã khuấy động sự phấn khích trong đám đông."

  • "The new trailer for the movie stirred up excitement among moviegoers."

    "Đoạn trailer mới của bộ phim đã khơi dậy sự phấn khích trong lòng khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stir khuấy, khuấy động
Noun stirring sự khuấy động, sự kích thích
Adjective stirring khuấy động, gây xúc động mạnh
Noun stirrer que khuấy, người gây rối
Verb excite kích thích, làm phấn khích
Adjective excited bị kích thích, phấn khích
Adjective exciting thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
Noun excitement sự hào hứng, sự phấn khích
Adverb excitedly một cách phấn khích

Synonyms

generate excitement (tạo ra sự phấn khích)create excitement (tạo sự phấn khích)provoke excitement (gây ra sự phấn khích)incite excitement (kích động sự phấn khích)

Antonyms

dampen enthusiasm (làm giảm sự nhiệt tình)quell excitement (dập tắt sự phấn khích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrian
Old English
upp
Latin
excitare
Old French
exciter
Middle English
excite
English (17th Century)
excitement
English
stir up excitement

Nguồn gốc ẩn dụ của 'Khuấy động'

Cụm từ 'stir up excitement' sử dụng động từ 'stir' theo nghĩa ẩn dụ, gợi hình ảnh việc khuấy động một cái gì đó trong nồi hoặc một chất lỏng để làm nó chuyển động hoặc nổi lên. Tương tự, khi chúng ta 'khuấy động sự hào hứng', chúng ta đang tạo ra hoặc làm tăng cảm xúc phấn khích, như thể chúng ta đang khuấy một cảm xúc bên trong để nó bùng lên và lan tỏa. 'Excitement' (sự hào hứng) có gốc từ tiếng Latin 'excitare', nghĩa là 'đánh thức' hoặc 'kích thích'.

Usage Note

Cụm động từ 'stir up' mang nghĩa khuấy động, kích động. Trong trường hợp 'stir up excitement', nó ám chỉ việc tạo ra một bầu không khí phấn khích, thường là bằng một hành động, thông báo hoặc sự kiện nào đó. Khác với 'arouse excitement' (khơi dậy sự phấn khích) nhấn mạnh việc gợi lên cảm xúc đã có sẵn, 'stir up' mang tính chủ động và tạo ra sự phấn khích từ một tình huống ban đầu có thể không có. 'Generate excitement' và 'create excitement' là những từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

with about

'Stir up excitement with': Tạo ra sự phấn khích bằng cách sử dụng một phương tiện, công cụ hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'Stir up excitement with new marketing strategies'. 'Stir up excitement about': Tạo ra sự phấn khích về một chủ đề, sự kiện hoặc dự án nào đó. Ví dụ: 'Stir up excitement about the upcoming festival'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stir up excitement
  • try to try to stir up excitement
    (cố gắng khuấy động sự hào hứng)
  • manage to manage to stir up excitement
    (xoay sở để khuấy động sự hào hứng)
  • aim to aim to stir up excitement
    (nhằm mục đích khuấy động sự hào hứng)
Adverb + stir up excitement
  • skillfully skillfully stir up excitement
    (khuấy động sự hào hứng một cách khéo léo)
  • successfully successfully stir up excitement
    (khuấy động sự hào hứng thành công)
  • deliberately deliberately stir up excitement
    (cố ý khuấy động sự hào hứng)
Adjective + excitement (trong cụm)
  • public stir up public excitement
    (khuấy động sự hào hứng của công chúng)
  • widespread stir up widespread excitement
    (khuấy động sự hào hứng lan rộng)
  • genuine stir up genuine excitement
    (khuấy động sự hào hứng chân thật)

Idioms

  • be designed to stir up excitement

    được thiết kế/tạo ra để khuấy động sự hào hứng

    "The marketing campaign was designed to stir up excitement for the new product."

    (Chiến dịch tiếp thị được thiết kế để khuấy động sự hào hứng cho sản phẩm mới.)

  • fail to stir up excitement

    không khuấy động được sự hào hứng

    "Despite the big budget, the event failed to stir up excitement among the attendees."

    (Mặc dù có ngân sách lớn, sự kiện đã không khuấy động được sự hào hứng trong số những người tham dự.)

  • a surefire way to stir up excitement

    một cách chắc chắn/hiệu quả để khuấy động sự hào hứng

    "Announcing a surprise guest is a surefire way to stir up excitement for a concert."

    (Thông báo một khách mời bất ngờ là một cách chắc chắn để khuấy động sự hào hứng cho một buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stir up excitement

Verb
Lật mặt

Gây ra hoặc khơi gợi cảm giác hào hứng và háo hức.

"The announcement of the new product stirred up excitement among the fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir up excitement".

Văn hóa 'Hype' và Tiếp thị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tiếp thị và giải trí, việc 'khuấy động sự hào hứng' (hay 'tạo hype'/'tạo buzz') là một chiến lược phổ biến. Các công ty cố tình tạo ra sự mong đợi và phấn khích cao độ trước khi ra mắt sản phẩm mới, phim ảnh, hoặc sự kiện lớn thông qua quảng cáo rầm rộ, rò rỉ thông tin có kiểm soát, hoặc chiến dịch truyền thông xã hội để thu hút sự chú ý và thúc đẩy doanh số.

Vai trò trong các sự kiện công cộng và chính trị

Cụm từ 'stir up excitement' cũng thường được dùng để mô tả cách các nhà tổ chức sự kiện, chính trị gia hoặc nhà hoạt động xã hội tìm cách kích thích cảm xúc và sự tham gia của công chúng. Tại các buổi mít tinh, bài phát biểu hoặc chiến dịch, mục tiêu thường là 'khuấy động' những cảm xúc mạnh mẽ như sự ủng hộ, nhiệt tình, hoặc thậm chí là sự phẫn nộ để huy động quần chúng ủng hộ một mục tiêu hoặc ứng cử viên.