(Top Banner Ad)
generate hype
B2
Verb B2 Marketing, Truyền thông

generate hype

UK: /ˈdʒɛnəˌreɪt haɪp/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪt haɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tạo sự cường điệu tạo sự phấn khích thổi phồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or increase excitement and interest in something, especially a product, event, or idea, often through marketing and advertising.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc làm tăng sự phấn khích và quan tâm đối với một điều gì đó, đặc biệt là một sản phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng, thường thông qua marketing và quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's marketing campaign generated a lot of hype around their new product."

    "Chiến dịch marketing của công ty đã tạo ra rất nhiều sự phấn khích xung quanh sản phẩm mới của họ."

  • "The film festival generated considerable hype before it even started."

    "Liên hoan phim đã tạo ra sự phấn khích đáng kể ngay cả trước khi nó bắt đầu."

  • "Social media is often used to generate hype for upcoming events."

    "Mạng xã hội thường được sử dụng để tạo sự phấn khích cho các sự kiện sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate tạo ra, sản xuất, phát sinh
Noun generation sự tạo ra; thế hệ; sự phát điện
Noun generator máy phát điện; người tạo ra
Adjective generative có khả năng tạo ra, sinh sản
Noun / Verb hype sự cường điệu, sự thổi phồng; quảng bá rầm rộ, cường điệu
Adjective (informal) hyper quá khích, cực kỳ năng động (liên quan đến mức độ phấn khích cao)
Noun hyperbole phép nói quá, sự cường điệu

Synonyms

create buzz (tạo tiếng vang)stir up excitement (khuấy động sự phấn khích)drum up interest (khơi dậy sự quan tâm)

Antonyms

dampen enthusiasm (làm giảm sự nhiệt tình)discourage interest (làm nản lòng sự quan tâm)

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
Old French
generer
Middle English
generaten
English
generate
Greek (root)
hyperbolē
English (20th C.)
hype

Nguồn gốc của 'Generate'

Từ 'generate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generare', có nghĩa là 'tạo ra, sinh ra, sản xuất'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ vững ý nghĩa cốt lõi là tạo lập hoặc khởi đầu một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Hype'

Từ 'hype' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Một trong những giả thuyết chính là nó là dạng rút gọn của 'hyperbole' (phép nói quá, sự thổi phồng) trong tiếng Hy Lạp. Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng lóng 'hypodermic' (tiêm dưới da), ám chỉ sự kích thích nhân tạo. Dù là nguồn gốc nào, 'hype' đều liên quan đến việc tạo ra sự phấn khích và quảng bá rầm rộ, thường đi kèm với sự cường điệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có chủ ý nhằm thu hút sự chú ý của công chúng. 'Hype' có thể mang ý nghĩa tích cực (sự phấn khích chính đáng) hoặc tiêu cực (sự thổi phồng quá mức). 'Generate hype' thường liên quan đến marketing và truyền thông, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như chính trị hoặc giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm 'generate'
  • quickly quickly generate hype
    (nhanh chóng tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
  • successfully successfully generate hype
    (thành công trong việc tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
  • deliberately deliberately generate hype
    (cố ý tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
Tính từ bổ nghĩa cho 'hype'
  • massive generate massive hype
    (tạo ra sự cường điệu/phấn khích lớn)
  • considerable generate considerable hype
    (tạo ra sự cường điệu/phấn khích đáng kể)
  • unnecessary generate unnecessary hype
    (tạo ra sự cường điệu/phấn khích không cần thiết)
Động từ đi trước 'to generate hype'
  • try try to generate hype
    (cố gắng tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
  • aim aim to generate hype
    (đặt mục tiêu tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
  • fail fail to generate hype
    (thất bại trong việc tạo ra sự cường điệu/phấn khích)

Idioms

  • generate massive hype

    tạo ra sự cường điệu/phấn khích cực lớn

    "The new Marvel movie generated massive hype even before its trailer was released."

    (Bộ phim Marvel mới đã tạo ra sự cường điệu/phấn khích cực lớn ngay cả trước khi trailer của nó được phát hành.)

  • generate hype for/around something

    tạo sự cường điệu/phấn khích cho/xung quanh điều gì đó

    "Social media influencers are often hired to generate hype for new products."

    (Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thường được thuê để tạo sự cường điệu/phấn khích cho các sản phẩm mới.)

  • all the hype generated by [X]

    tất cả sự cường điệu/phấn khích được tạo ra bởi [X]

    "Despite all the hype generated by the company, the product turned out to be a disappointment."

    (Mặc dù tất cả sự cường điệu/phấn khích được tạo ra bởi công ty, sản phẩm hóa ra lại gây thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generate hype

Verb
Lật mặt

Tạo ra hoặc làm tăng sự phấn khích và quan tâm đối với một điều gì đó, đặc biệt là một sản phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng, thường thông qua marketing và quảng cáo.

"The company's marketing campaign generated a lot of hype around their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate hype".

Sức mạnh của mạng xã hội và người có ảnh hưởng

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội và những người có ảnh hưởng (influencers) đóng vai trò then chốt trong việc 'tạo hype'. Một chiến dịch truyền thông lan truyền (viral marketing) thành công có thể nhanh chóng tạo ra sự chú ý và kỳ vọng khổng lồ cho một sản phẩm, sự kiện hoặc xu hướng mới, biến nó thành một hiện tượng văn hóa chỉ trong thời gian ngắn.

Con dao hai lưỡi của 'Hype'

Mặc dù 'tạo hype' có thể giúp thu hút sự chú ý ban đầu, nhưng nó cũng là con dao hai lưỡi. Nếu sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng đã được thổi phồng quá mức, người tiêu dùng có thể cảm thấy thất vọng và đánh giá tiêu cực, dẫn đến tổn hại uy tín thương hiệu. 'Hype' cần đi đôi với chất lượng thực sự để duy trì thành công lâu dài.