generate hype
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or increase excitement and interest in something, especially a product, event, or idea, often through marketing and advertising.
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc làm tăng sự phấn khích và quan tâm đối với một điều gì đó, đặc biệt là một sản phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng, thường thông qua marketing và quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's marketing campaign generated a lot of hype around their new product."
"Chiến dịch marketing của công ty đã tạo ra rất nhiều sự phấn khích xung quanh sản phẩm mới của họ."
-
"The film festival generated considerable hype before it even started."
"Liên hoan phim đã tạo ra sự phấn khích đáng kể ngay cả trước khi nó bắt đầu."
-
"Social media is often used to generate hype for upcoming events."
"Mạng xã hội thường được sử dụng để tạo sự phấn khích cho các sự kiện sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | generate | tạo ra, sản xuất, phát sinh |
| Noun | generation | sự tạo ra; thế hệ; sự phát điện |
| Noun | generator | máy phát điện; người tạo ra |
| Adjective | generative | có khả năng tạo ra, sinh sản |
| Noun / Verb | hype | sự cường điệu, sự thổi phồng; quảng bá rầm rộ, cường điệu |
| Adjective (informal) | hyper | quá khích, cực kỳ năng động (liên quan đến mức độ phấn khích cao) |
| Noun | hyperbole | phép nói quá, sự cường điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có chủ ý nhằm thu hút sự chú ý của công chúng. 'Hype' có thể mang ý nghĩa tích cực (sự phấn khích chính đáng) hoặc tiêu cực (sự thổi phồng quá mức). 'Generate hype' thường liên quan đến marketing và truyền thông, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như chính trị hoặc giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly generate hype (nhanh chóng tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
-
successfully successfully generate hype (thành công trong việc tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
-
deliberately deliberately generate hype (cố ý tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
-
massive generate massive hype (tạo ra sự cường điệu/phấn khích lớn)
-
considerable generate considerable hype (tạo ra sự cường điệu/phấn khích đáng kể)
-
unnecessary generate unnecessary hype (tạo ra sự cường điệu/phấn khích không cần thiết)
-
try try to generate hype (cố gắng tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
-
aim aim to generate hype (đặt mục tiêu tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
-
fail fail to generate hype (thất bại trong việc tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
Idioms
-
generate massive hype
tạo ra sự cường điệu/phấn khích cực lớn
"The new Marvel movie generated massive hype even before its trailer was released."
(Bộ phim Marvel mới đã tạo ra sự cường điệu/phấn khích cực lớn ngay cả trước khi trailer của nó được phát hành.)
-
generate hype for/around something
tạo sự cường điệu/phấn khích cho/xung quanh điều gì đó
"Social media influencers are often hired to generate hype for new products."
(Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thường được thuê để tạo sự cường điệu/phấn khích cho các sản phẩm mới.)
-
all the hype generated by [X]
tất cả sự cường điệu/phấn khích được tạo ra bởi [X]
"Despite all the hype generated by the company, the product turned out to be a disappointment."
(Mặc dù tất cả sự cường điệu/phấn khích được tạo ra bởi công ty, sản phẩm hóa ra lại gây thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generate hype
VerbTạo ra hoặc làm tăng sự phấn khích và quan tâm đối với một điều gì đó, đặc biệt là một sản phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng, thường thông qua marketing và quảng cáo.
"The company's marketing campaign generated a lot of hype around their new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate hype".
