(Top Banner Ad)
create alliances
B2
Verb Phrase B2 Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Chính trị

create alliances

UK: /kriˈeɪt əˈlaɪənsɪz/ • US: /kriˈeɪt əˈlaɪənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập liên minh tạo dựng liên minh xây dựng liên minh hình thành liên minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form or establish formal agreements or unions between groups, organizations, or nations for mutual benefit or support.

Vietnamese Meaning

Thiết lập hoặc hình thành các thỏa thuận hoặc liên minh chính thức giữa các nhóm, tổ chức hoặc quốc gia vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to create alliances with several local businesses to expand its market share."

    "Công ty quyết định tạo liên minh với một số doanh nghiệp địa phương để mở rộng thị phần."

  • "The government is trying to create alliances with neighboring countries to combat terrorism."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo liên minh với các nước láng giềng để chống lại khủng bố."

  • "To compete effectively, small businesses often need to create alliances with larger companies."

    "Để cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp nhỏ thường cần tạo liên minh với các công ty lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alliance sự liên minh, khối liên minh
Noun ally nước đồng minh, người đồng minh, bạn đồng hành
Verb ally liên minh, liên kết với (ai đó)
Adjective allied thuộc khối liên minh, có liên quan, cùng phe

Synonyms

forge partnerships (xây dựng quan hệ đối tác)form coalitions (thành lập liên minh)establish connections (thiết lập các mối quan hệ)

Antonyms

break alliances (phá vỡ liên minh)dissolve partnerships (giải thể quan hệ đối tác)

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leig-
Latin
ligare
Latin
alligare
Old French
alier
Old French
aliance
Middle English
aliaunce
Modern English
alliance

Nguồn Gốc Từ 'Alliance': Sợi Dây Ràng Buộc

Từ 'alliance' (liên minh) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ligare', nghĩa là 'trói, buộc, hoặc ràng buộc'. Ý tưởng cốt lõi là việc nhiều bên 'buộc' lại với nhau để tạo thành một khối thống nhất, mạnh mẽ hơn. Khi các quốc gia hay tổ chức 'create alliances', họ đang tạo ra một sợi dây liên kết vô hình để hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự, ám chỉ việc xây dựng các mối quan hệ hợp tác chiến lược. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để tạo ra các mối quan hệ này. Khác với 'form alliances' ở chỗ 'create' có phần chủ động và có tính xây dựng hơn.

Prepositions

with between

'Create alliances with': Tạo liên minh với một hoặc nhiều đối tượng cụ thể. Ví dụ: create alliances with other companies. 'Create alliances between': Tạo liên minh giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: create alliances between different departments.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + create alliances
  • strategically create alliances
    (tạo dựng liên minh một cách chiến lược)
  • carefully create alliances
    (tạo dựng liên minh một cách cẩn trọng)
  • secretly create alliances
    (bí mật tạo dựng liên minh)
Verb + create alliances
  • seek to create alliances
    (tìm cách tạo dựng liên minh)
  • help to create alliances
    (giúp tạo dựng liên minh)
  • fail to create alliances
    (thất bại trong việc tạo dựng liên minh)
create alliances + Preposition
  • create alliances with other nations
    (tạo dựng liên minh với các quốc gia khác)
  • create alliances between rival groups
    (tạo dựng liên minh giữa các nhóm đối thủ)
  • create alliances against a common threat
    (tạo dựng liên minh để chống lại một mối đe dọa chung)

Idioms

  • create an unholy alliance

    Tạo ra một 'liên minh ma quỷ', chỉ sự hợp tác giữa các bên thường không đội trời chung, nhằm mục đích đáng ngờ hoặc vụ lợi.

    "The two rival gangs created an unholy alliance to control the city's illegal trade."

    (Hai băng đảng đối địch đã tạo ra một liên minh ma quỷ để kiểm soát hoạt động buôn bán phi pháp của thành phố.)

  • create a marriage of convenience

    Tạo ra một 'cuộc hôn nhân vụ lợi', một cách nói ẩn dụ về một liên minh được hình thành vì lợi ích thực tế chứ không phải vì sự tin tưởng hay thiện cảm.

    "Their political partnership wasn't based on shared values; it was a marriage of convenience created to win the election."

    (Sự hợp tác chính trị của họ không dựa trên các giá trị chung; đó là một cuộc hôn nhân vụ lợi được tạo ra để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create alliances

Verb Phrase
Lật mặt

Thiết lập hoặc hình thành các thỏa thuận hoặc liên minh chính thức giữa các nhóm, tổ chức hoặc quốc gia vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.

"The company decided to create alliances with several local businesses to expand its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create alliances".

Liên Minh Chính Trị trong Hệ Thống Đa Đảng

Ở nhiều nước dân chủ phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, việc một đảng duy nhất giành được đa số ghế trong quốc hội là rất hiếm. Do đó, các đảng phái phải đàm phán và 'create alliances' (tạo liên minh) với nhau để thành lập một chính phủ liên hiệp. Đây là một phần cơ bản và quan trọng trong văn hóa chính trị của họ.

Liên Minh Chiến Lược trong Kinh Doanh Hiện Đại

Trong thế giới kinh doanh toàn cầu, các công ty thường 'create strategic alliances' (tạo các liên minh chiến lược) để cùng nhau thực hiện một dự án, chia sẻ công nghệ, hoặc thâm nhập một thị trường mới. Thậm chí các đối thủ cạnh tranh cũng có thể liên minh trong một lĩnh vực cụ thể để chia sẻ rủi ro và chi phí, một chiến lược rất phổ biến hiện nay.