create alliances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form or establish formal agreements or unions between groups, organizations, or nations for mutual benefit or support.
Vietnamese Meaning
Thiết lập hoặc hình thành các thỏa thuận hoặc liên minh chính thức giữa các nhóm, tổ chức hoặc quốc gia vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to create alliances with several local businesses to expand its market share."
"Công ty quyết định tạo liên minh với một số doanh nghiệp địa phương để mở rộng thị phần."
-
"The government is trying to create alliances with neighboring countries to combat terrorism."
"Chính phủ đang cố gắng tạo liên minh với các nước láng giềng để chống lại khủng bố."
-
"To compete effectively, small businesses often need to create alliances with larger companies."
"Để cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp nhỏ thường cần tạo liên minh với các công ty lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự, ám chỉ việc xây dựng các mối quan hệ hợp tác chiến lược. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để tạo ra các mối quan hệ này. Khác với 'form alliances' ở chỗ 'create' có phần chủ động và có tính xây dựng hơn.
Prepositions
'Create alliances with': Tạo liên minh với một hoặc nhiều đối tượng cụ thể. Ví dụ: create alliances with other companies. 'Create alliances between': Tạo liên minh giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: create alliances between different departments.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategically create alliances (tạo dựng liên minh một cách chiến lược)
-
carefully create alliances (tạo dựng liên minh một cách cẩn trọng)
-
secretly create alliances (bí mật tạo dựng liên minh)
-
seek to create alliances (tìm cách tạo dựng liên minh)
-
help to create alliances (giúp tạo dựng liên minh)
-
fail to create alliances (thất bại trong việc tạo dựng liên minh)
-
create alliances with other nations (tạo dựng liên minh với các quốc gia khác)
-
create alliances between rival groups (tạo dựng liên minh giữa các nhóm đối thủ)
-
create alliances against a common threat (tạo dựng liên minh để chống lại một mối đe dọa chung)
Idioms
-
create an unholy alliance
Tạo ra một 'liên minh ma quỷ', chỉ sự hợp tác giữa các bên thường không đội trời chung, nhằm mục đích đáng ngờ hoặc vụ lợi.
"The two rival gangs created an unholy alliance to control the city's illegal trade."
(Hai băng đảng đối địch đã tạo ra một liên minh ma quỷ để kiểm soát hoạt động buôn bán phi pháp của thành phố.)
-
create a marriage of convenience
Tạo ra một 'cuộc hôn nhân vụ lợi', một cách nói ẩn dụ về một liên minh được hình thành vì lợi ích thực tế chứ không phải vì sự tin tưởng hay thiện cảm.
"Their political partnership wasn't based on shared values; it was a marriage of convenience created to win the election."
(Sự hợp tác chính trị của họ không dựa trên các giá trị chung; đó là một cuộc hôn nhân vụ lợi được tạo ra để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create alliances
Verb PhraseThiết lập hoặc hình thành các thỏa thuận hoặc liên minh chính thức giữa các nhóm, tổ chức hoặc quốc gia vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.
"The company decided to create alliances with several local businesses to expand its market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create alliances".
