(Top Banner Ad)
create problems
B1
Động từ (Verb) B1 Chung (General)

create problems

UK: /kriˈeɪt/ • US: /kriˈeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra vấn đề tạo ra vấn đề sinh ra vấn đề dẫn đến vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause problems to happen or exist.

Vietnamese Meaning

Gây ra các vấn đề, làm cho vấn đề nảy sinh hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of communication created problems within the team."

    "Việc anh ấy thiếu giao tiếp đã gây ra các vấn đề trong nhóm."

  • "Ignoring safety regulations can create serious problems."

    "Việc bỏ qua các quy định an toàn có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."

  • "Poor planning will only create more problems down the line."

    "Lập kế hoạch kém sẽ chỉ tạo ra nhiều vấn đề hơn về sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, gây ra
Noun creation sự sáng tạo, sự tạo thành, tác phẩm
Noun creator người tạo ra, tác giả
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết, đáng nghi ngờ

Synonyms

cause problems (gây ra vấn đề)generate problems (tạo ra vấn đề)lead to problems (dẫn đến vấn đề)

Antonyms

solve problems (giải quyết vấn đề)resolve issues (giải quyết các vấn đề)

Related Words

aggravate problems (làm trầm trọng thêm vấn đề)exacerbate issues (làm gia tăng các vấn đề)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to make, bring forth)
Middle English
createn
Greek
problēma (a thing thrown forward)
Latin
problema
Late Middle English
probleme

Nguồn gốc của 'Create' - Sức mạnh của sự sáng tạo

Từ 'create' bắt nguồn từ tiếng Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, sinh ra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thiêng liêng, mô tả hành động tạo ra thứ gì đó từ hư không, giống như một vị thần tạo ra thế giới. Ngày nay, nó vẫn giữ được nét nghĩa về việc tạo ra một thứ gì đó mới mẻ và độc đáo.

Nguồn gốc của 'Problem' - Vật cản trước mắt

Từ 'problem' đến từ tiếng Hy Lạp 'problēma', được ghép từ 'pro' (phía trước) và 'ballein' (ném). Nó có nghĩa đen là 'thứ gì đó bị ném ra phía trước bạn'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường và ai đó ném một tảng đá cản đường bạn - đó chính là một 'problem', một chướng ngại vật bạn phải vượt qua.

Usage Note

Cụm từ 'create problems' thường được sử dụng khi nói về việc gây ra những rắc rối, khó khăn hoặc những tình huống không mong muốn. Nó mang ý nghĩa chủ động tạo ra, hoặc góp phần vào sự hình thành của vấn đề. Cần phân biệt với 'solve problems' (giải quyết vấn đề). 'Pose problems' cũng có nghĩa gây ra vấn đề, nhưng 'create problems' nhấn mạnh hơn vào hành động chủ động hoặc vô tình dẫn đến vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + create problems
  • serious create serious problems
    (gây ra những vấn đề nghiêm trọng)
  • major create major problems
    (gây ra những vấn đề lớn)
  • unnecessary create unnecessary problems
    (gây ra những vấn đề không cần thiết)
  • potential create potential problems
    (gây ra những vấn đề tiềm ẩn)
Verb + create problems
  • tend to tend to create problems
    (có xu hướng gây ra vấn đề)
  • likely to be likely to create problems
    (có khả năng sẽ gây ra vấn đề)
  • begin to begin to create problems
    (bắt đầu gây ra vấn đề)
create problems + for/in/at...
  • for someone create problems for someone
    (gây rắc rối cho ai đó)
  • in a relationship create problems in a relationship
    (gây ra vấn đề trong một mối quan hệ)
  • at work create problems at work
    (gây ra vấn đề ở nơi làm việc)

Idioms

  • create more problems than it solves

    lợi bất cập hại, tạo ra nhiều rắc rối hơn là giải quyết được vấn đề

    "The new traffic law created more problems than it solved, causing massive jams everywhere."

    (Luật giao thông mới lợi bất cập hại, gây ra kẹt xe hàng loạt ở khắp mọi nơi.)

  • a recipe for creating problems

    một công thức chắc chắn dẫn đến rắc rối, một tình huống chắc chắn sẽ gây ra vấn đề

    "Ignoring customer complaints is a recipe for creating problems in the long run."

    (Phớt lờ những lời phàn nàn của khách hàng là một công thức chắc chắn sẽ gây ra vấn đề về lâu dài.)

  • create problems for oneself

    tự chuốc lấy phiền phức, tự gây rắc rối cho mình

    "By procrastinating on this project, you are just creating problems for yourself."

    (Bằng cách trì hoãn dự án này, bạn chỉ đang tự chuốc lấy phiền phức cho mình thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create problems

Động từ (Verb)
Lật mặt

Gây ra các vấn đề, làm cho vấn đề nảy sinh hoặc tồn tại.

"His lack of communication created problems within the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, late assignments often create problems for students.
Ồ, bài tập trễ hạn thường tạo ra vấn đề cho học sinh.
Phủ định
Well, not following the instructions won't create problems for everyone.
Chà, không làm theo hướng dẫn sẽ không gây ra vấn đề cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, will ignoring the warning create problems later?
Này, việc bỏ qua cảnh báo có gây ra vấn đề sau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create problems".

Định luật Murphy: 'Cái gì có thể sai, nó sẽ sai'

Trong văn hóa phương Tây, đây là một 'định luật' bi quan nhưng hài hước, cho rằng nếu có khả năng xảy ra vấn đề, thì nó chắc chắn sẽ xảy ra. Người ta thường dùng câu này để nói về sự không thể tránh khỏi của rắc rối trong các kế hoạch phức tạp, như một cách thừa nhận rằng việc 'create problems' là một phần của cuộc sống.

Tư duy 'Giải quyết vấn đề' (Problem-Solving Mindset)

Trong môi trường làm việc và học thuật phương Tây, việc chỉ ra hoặc 'create problems' mà không đề xuất giải pháp thường bị coi là thiếu tính xây dựng. Người được đánh giá cao là người có tư duy 'giải quyết vấn đề' – không chỉ thấy rắc rối mà còn chủ động tìm cách khắc phục nó. Khả năng giải quyết vấn đề quan trọng hơn là khả năng tạo ra chúng.