create problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra các vấn đề, làm cho vấn đề nảy sinh hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of communication created problems within the team."
"Việc anh ấy thiếu giao tiếp đã gây ra các vấn đề trong nhóm."
-
"Ignoring safety regulations can create serious problems."
"Việc bỏ qua các quy định an toàn có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."
-
"Poor planning will only create more problems down the line."
"Lập kế hoạch kém sẽ chỉ tạo ra nhiều vấn đề hơn về sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, gây ra |
| Noun | creation | sự sáng tạo, sự tạo thành, tác phẩm |
| Noun | creator | người tạo ra, tác giả |
| Adjective | creative | sáng tạo, có tính sáng tạo |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết, đáng nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'create problems' thường được sử dụng khi nói về việc gây ra những rắc rối, khó khăn hoặc những tình huống không mong muốn. Nó mang ý nghĩa chủ động tạo ra, hoặc góp phần vào sự hình thành của vấn đề. Cần phân biệt với 'solve problems' (giải quyết vấn đề). 'Pose problems' cũng có nghĩa gây ra vấn đề, nhưng 'create problems' nhấn mạnh hơn vào hành động chủ động hoặc vô tình dẫn đến vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious create serious problems (gây ra những vấn đề nghiêm trọng)
-
major create major problems (gây ra những vấn đề lớn)
-
unnecessary create unnecessary problems (gây ra những vấn đề không cần thiết)
-
potential create potential problems (gây ra những vấn đề tiềm ẩn)
-
tend to tend to create problems (có xu hướng gây ra vấn đề)
-
likely to be likely to create problems (có khả năng sẽ gây ra vấn đề)
-
begin to begin to create problems (bắt đầu gây ra vấn đề)
-
for someone create problems for someone (gây rắc rối cho ai đó)
-
in a relationship create problems in a relationship (gây ra vấn đề trong một mối quan hệ)
-
at work create problems at work (gây ra vấn đề ở nơi làm việc)
Idioms
-
create more problems than it solves
lợi bất cập hại, tạo ra nhiều rắc rối hơn là giải quyết được vấn đề
"The new traffic law created more problems than it solved, causing massive jams everywhere."
(Luật giao thông mới lợi bất cập hại, gây ra kẹt xe hàng loạt ở khắp mọi nơi.)
-
a recipe for creating problems
một công thức chắc chắn dẫn đến rắc rối, một tình huống chắc chắn sẽ gây ra vấn đề
"Ignoring customer complaints is a recipe for creating problems in the long run."
(Phớt lờ những lời phàn nàn của khách hàng là một công thức chắc chắn sẽ gây ra vấn đề về lâu dài.)
-
create problems for oneself
tự chuốc lấy phiền phức, tự gây rắc rối cho mình
"By procrastinating on this project, you are just creating problems for yourself."
(Bằng cách trì hoãn dự án này, bạn chỉ đang tự chuốc lấy phiền phức cho mình thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create problems
Động từ (Verb)Gây ra các vấn đề, làm cho vấn đề nảy sinh hoặc tồn tại.
"His lack of communication created problems within the team."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, late assignments often create problems for students. |
Ồ, bài tập trễ hạn thường tạo ra vấn đề cho học sinh. |
| Phủ định | Well, not following the instructions won't create problems for everyone. |
Chà, không làm theo hướng dẫn sẽ không gây ra vấn đề cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, will ignoring the warning create problems later? |
Này, việc bỏ qua cảnh báo có gây ra vấn đề sau này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create problems".
