(Top Banner Ad)
creative talent
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nghệ thuật, Giáo dục, Nhân sự

creative talent

UK: /kriˈeɪ.tɪv ˈtælənt/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɪv ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng sáng tạo năng khiếu sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Creative" refers to the ability to generate new and original ideas or things. "Talent" refers to a natural aptitude or skill.

Vietnamese Meaning

"Sáng tạo" đề cập đến khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc đồ vật mới và độc đáo. "Tài năng" đề cập đến năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for creative talent to design its new marketing campaign."

    "Công ty đang tìm kiếm những tài năng sáng tạo để thiết kế chiến dịch marketing mới của mình."

  • "She has a creative talent for painting beautiful landscapes."

    "Cô ấy có một tài năng sáng tạo trong việc vẽ những phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The school aims to nurture the creative talent of its students."

    "Trường học hướng đến việc nuôi dưỡng tài năng sáng tạo của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

artistic ability (khả năng nghệ thuật)imaginative skill (kỹ năng giàu trí tưởng tượng)

Antonyms

conventional ability (khả năng thông thường)unimaginative skill (kỹ năng thiếu trí tưởng tượng)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creativus ('creating') + talentum ('balance, sum of money')
Old French
créatif + talent ('desire, inclination')
Late Middle English
creative + talent ('natural ability')

Nguồn Gốc Của 'Talent': Từ Tiền Bạc Đến Tài Năng

Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'talanton' là một đơn vị tiền tệ. Nghĩa của từ này thay đổi nhờ một câu chuyện ngụ ngôn trong Kinh thánh. Chuyện kể về một ông chủ giao 'talent' (tiền) cho các đầy tớ. Người nào dùng số tiền đó để sinh lời thì được khen ngợi. Dần dần, 'talent' không còn chỉ có nghĩa là tiền bạc, mà được dùng để chỉ 'tài năng' hay 'năng khiếu' bẩm sinh mà một người sở hữu và có thể phát triển để tạo ra giá trị.

Gốc Rễ Của 'Creative': Sức Mạnh Tạo Ra Cái Mới

Từ 'creative' bắt nguồn từ động từ Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Ban đầu, nó gắn liền với quyền năng sáng tạo của Chúa. Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng để mô tả khả năng độc đáo của con người trong việc tạo ra những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật, hoặc giải pháp mới mẻ chưa từng có trước đây.

Usage Note

Cụm từ "creative talent" thường được dùng để chỉ những người có khả năng đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, viết lách, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự đổi mới và tư duy vượt trội. Nó nhấn mạnh cả khả năng bẩm sinh (tài năng) và khả năng phát triển, tạo ra những điều mới mẻ (sáng tạo).

Prepositions

in for

"in": được dùng khi nói về tài năng sáng tạo trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., creative talent in music). "for": được dùng khi nói về tài năng sáng tạo cho một mục đích hoặc dự án nào đó (e.g., creative talent for problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative talent
  • immense creative talent
    (tài năng sáng tạo to lớn)
  • raw creative talent
    (tài năng sáng tạo thiên bẩm (chưa được mài giũa))
  • exceptional creative talent
    (tài năng sáng tạo xuất chúng)
  • artistic creative talent
    (tài năng sáng tạo nghệ thuật)
Verb + creative talent
  • nurture creative talent
    (nuôi dưỡng tài năng sáng tạo)
  • foster creative talent
    (bồi dưỡng, khuyến khích tài năng sáng tạo)
  • showcase creative talent
    (phô diễn, trưng bày tài năng sáng tạo)
  • possess creative talent
    (sở hữu tài năng sáng tạo)
Noun + of + creative talent
  • a hub of creative talent
    (một trung tâm của tài năng sáng tạo)
  • a pool of creative talent
    (một nguồn/nhóm nhân tài sáng tạo)
  • a wealth of creative talent
    (một kho tàng tài năng sáng tạo)

Idioms

  • a flair for something

    có năng khiếu bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó (thường là nghệ thuật).

    "The chef has a real flair for creating unique dishes."

    (Người đầu bếp đó có một năng khiếu thực sự trong việc tạo ra các món ăn độc đáo.)

  • a hidden talent

    một tài năng ẩn giấu mà người khác không biết đến.

    "I never knew you could sing so well! That’s a wonderful hidden talent."

    (Tôi không hề biết bạn có thể hát hay như vậy! Đó là một tài năng ẩn giấu tuyệt vời.)

  • think outside the box

    suy nghĩ một cách sáng tạo, đột phá, không đi theo lối mòn.

    "To solve this problem, we need a team that can think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một đội có thể suy nghĩ một cách đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative talent

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sáng tạo" đề cập đến khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc đồ vật mới và độc đáo. "Tài năng" đề cập đến năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

"The company is looking for creative talent to design its new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been honing her creative talent for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mài giũa tài năng sáng tạo của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been utilizing his creative talent effectively enough to win the competition by next year.
Anh ấy sẽ không sử dụng tài năng sáng tạo của mình đủ hiệu quả để giành chiến thắng trong cuộc thi vào năm tới.
Nghi vấn
Will they have been recognizing her creative talent sufficiently before offering her the job?
Liệu họ đã đánh giá đủ cao tài năng sáng tạo của cô ấy trước khi đề nghị cô ấy công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative talent".

Hình Mẫu 'Nghệ Sĩ Nghèo' (The Starving Artist)

Trong văn hóa phương Tây, có một hình mẫu lãng mạn nhưng cũng bi quan về 'người nghệ sĩ nghèo' – những người có tài năng sáng tạo phi thường nhưng phải sống trong cảnh nghèo khó. Hình mẫu này cho rằng sự hy sinh vật chất là cần thiết để theo đuổi nghệ thuật thuần túy, và tài năng thật sự thường chỉ được công nhận sau khi nghệ sĩ đã qua đời.

Tài Năng Sáng Tạo Trong Kinh Tế Tri Thức

Ngày nay, đặc biệt là sau sự trỗi dậy của Thung lũng Silicon, 'tài năng sáng tạo' không chỉ gắn với nghệ thuật mà còn là động lực chính của kinh tế. Các công ty công nghệ hàng đầu thế giới được xây dựng dựa trên sự đổi mới và những ý tưởng đột phá. Trong bối cảnh này, khả năng sáng tạo được coi là một tài sản cực kỳ giá trị, có khả năng tạo ra lợi nhuận khổng lồ và thay đổi thế giới.