creative talent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Creative" refers to the ability to generate new and original ideas or things. "Talent" refers to a natural aptitude or skill.
Vietnamese Meaning
"Sáng tạo" đề cập đến khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc đồ vật mới và độc đáo. "Tài năng" đề cập đến năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for creative talent to design its new marketing campaign."
"Công ty đang tìm kiếm những tài năng sáng tạo để thiết kế chiến dịch marketing mới của mình."
-
"She has a creative talent for painting beautiful landscapes."
"Cô ấy có một tài năng sáng tạo trong việc vẽ những phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"The school aims to nurture the creative talent of its students."
"Trường học hướng đến việc nuôi dưỡng tài năng sáng tạo của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "creative talent" thường được dùng để chỉ những người có khả năng đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, viết lách, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự đổi mới và tư duy vượt trội. Nó nhấn mạnh cả khả năng bẩm sinh (tài năng) và khả năng phát triển, tạo ra những điều mới mẻ (sáng tạo).
Prepositions
"in": được dùng khi nói về tài năng sáng tạo trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., creative talent in music). "for": được dùng khi nói về tài năng sáng tạo cho một mục đích hoặc dự án nào đó (e.g., creative talent for problem-solving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immense creative talent (tài năng sáng tạo to lớn)
-
raw creative talent (tài năng sáng tạo thiên bẩm (chưa được mài giũa))
-
exceptional creative talent (tài năng sáng tạo xuất chúng)
-
artistic creative talent (tài năng sáng tạo nghệ thuật)
-
nurture creative talent (nuôi dưỡng tài năng sáng tạo)
-
foster creative talent (bồi dưỡng, khuyến khích tài năng sáng tạo)
-
showcase creative talent (phô diễn, trưng bày tài năng sáng tạo)
-
possess creative talent (sở hữu tài năng sáng tạo)
-
a hub of creative talent (một trung tâm của tài năng sáng tạo)
-
a pool of creative talent (một nguồn/nhóm nhân tài sáng tạo)
-
a wealth of creative talent (một kho tàng tài năng sáng tạo)
Idioms
-
a flair for something
có năng khiếu bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó (thường là nghệ thuật).
"The chef has a real flair for creating unique dishes."
(Người đầu bếp đó có một năng khiếu thực sự trong việc tạo ra các món ăn độc đáo.)
-
a hidden talent
một tài năng ẩn giấu mà người khác không biết đến.
"I never knew you could sing so well! That’s a wonderful hidden talent."
(Tôi không hề biết bạn có thể hát hay như vậy! Đó là một tài năng ẩn giấu tuyệt vời.)
-
think outside the box
suy nghĩ một cách sáng tạo, đột phá, không đi theo lối mòn.
"To solve this problem, we need a team that can think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một đội có thể suy nghĩ một cách đột phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative talent
Tính từ + Danh từ"Sáng tạo" đề cập đến khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc đồ vật mới và độc đáo. "Tài năng" đề cập đến năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.
"The company is looking for creative talent to design its new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been honing her creative talent for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mài giũa tài năng sáng tạo của mình trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been utilizing his creative talent effectively enough to win the competition by next year. |
Anh ấy sẽ không sử dụng tài năng sáng tạo của mình đủ hiệu quả để giành chiến thắng trong cuộc thi vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they have been recognizing her creative talent sufficiently before offering her the job? |
Liệu họ đã đánh giá đủ cao tài năng sáng tạo của cô ấy trước khi đề nghị cô ấy công việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative talent".
