(Top Banner Ad)
creature feature
B2
noun B2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

creature feature

UK: /ˈkriːtʃər ˈfiːtʃər/ • US: /ˈkriːtʃər ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

phim quái vật phim có quái vật phim về quái vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie, especially a low-budget one, that features a monster or strange creature.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim, đặc biệt là phim kinh phí thấp, có sự xuất hiện của quái vật hoặc sinh vật kỳ dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a creature feature marathon this weekend."

    "Chúng tôi sẽ có một buổi chiếu marathon các bộ phim quái vật vào cuối tuần này."

  • "The local TV station used to show creature features every Saturday night."

    "Đài truyền hình địa phương từng chiếu các bộ phim quái vật vào mỗi tối thứ Bảy."

  • "This film is a classic example of a creature feature."

    "Bộ phim này là một ví dụ điển hình của một bộ phim quái vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creature sinh vật, loài vật
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun feature phim truyện dài (feature film), đặc điểm
Noun creation sự tạo hóa, tác phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creatura (từ creare - tạo ra)
Latin
factura (từ facere - làm/chế tạo)
Middle English
creature + feture
Modern English
creature feature (xuất hiện khoảng thập niên 1960)

Sự kết hợp vần điệu

Cụm từ này là một từ ghép có vần (rhyming compound). Nó trở nên phổ biến ở Mỹ vào những năm 1960 khi các đài truyền hình địa phương mua bản quyền các bộ phim quái vật cũ của hãng Universal và Columbia để chiếu trong các chương trình đêm khuya, thường đặt tên chương trình là 'Creature Features'.

Kỷ nguyên của quái vật

Thuật ngữ này gợi nhớ đến thời hoàng kim của các bộ phim hạng B (B-movies) về quái vật khổng lồ, người ngoài hành tinh hoặc sinh vật đột biến, vốn thu hút giới trẻ phương Tây trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính chất hoài cổ, gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị/khoa học viễn tưởng hạng B từ những năm 1950-1980. Nó thường được dùng để chỉ những bộ phim cố tình làm quá lố, cường điệu và đôi khi hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creature feature
  • classic classic creature feature
    (một bộ phim quái vật kinh điển)
  • cheesy cheesy creature feature
    (phim quái vật rẻ tiền/ngớ ngẩn (nhưng giải trí))
  • low-budget low-budget creature feature
    (phim quái vật kinh phí thấp)
Verb + creature feature
  • watch watch a creature feature
    (xem phim quái vật)
  • marathon a creature feature marathon
    (một đợt xem liên tiếp các phim quái vật)

Idioms

  • A creature feature vibe

    Cảm giác rùng rợn hoặc kỳ quái giống như trong phim quái vật.

    "The old abandoned hospital had a total creature feature vibe after midnight."

    (Bệnh viện bỏ hoang cũ kỹ đó có bầu không khí rợn người y hệt như trong phim quái vật sau nửa đêm.)

  • Late-night creature feature

    Chương trình phim quái vật đêm khuya (ám chỉ sự hoài niệm).

    "We used to stay up late to catch the creature feature on Saturdays."

    (Chúng tôi từng thức khuya để xem phim quái vật vào mỗi tối thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creature feature

noun
Lật mặt

Một bộ phim, đặc biệt là phim kinh phí thấp, có sự xuất hiện của quái vật hoặc sinh vật kỳ dị.

"We're having a creature feature marathon this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creature feature".

Văn hóa xem phim đêm khuya

Tại Mỹ, 'Creature Feature' không chỉ là tên một thể loại mà còn là tên của nhiều chương trình truyền hình địa phương chuyên chiếu phim kinh dị/viễn tưởng vào đêm muộn, thường có một 'người dẫn chương trình kinh dị' (horror host) hóa trang kỳ dị để giới thiệu phim.

Phim hạng B và sự hoài niệm

Creature feature đại diện cho một mảng văn hóa đại chúng đề cao tính giải trí thuần túy, kỹ xảo thủ công (practical effects) và đôi khi là sự ngây ngô của điện ảnh thế kỷ 20, trái ngược với các phim bom tấn CGI hiện đại.