(Top Banner Ad)
crepuscule
C1
noun C1 Văn học, Mô tả tự nhiên

crepuscule

UK: /ˈkrɛpʌskjuːl/ • US: /ˈkrɛpʌskjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ánh nhá nhem lúc chạng vạng thời khắc giao thời giữa ngày và đêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twilight; the dim light immediately before sunrise or after sunset.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng lờ mờ, nhá nhem; khoảng thời gian nhá nhem trước khi mặt trời mọc hoặc sau khi mặt trời lặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old castle looked especially eerie in the crepuscule."

    "Tòa lâu đài cổ trông đặc biệt kỳ dị trong ánh nhá nhem."

  • "Many animals are most active during the crepuscule."

    "Nhiều loài động vật hoạt động mạnh nhất trong khoảng thời gian nhá nhem."

  • "The crepuscule deepened, and the stars began to appear."

    "Ánh nhá nhem trở nên sâu hơn, và những ngôi sao bắt đầu xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crepuscule Hoàng hôn, chạng vạng, lúc nhá nhem tối.
Adjective crepuscular Thuộc về hoàng hôn; (sinh vật học) hoạt động vào lúc chạng vạng hoặc bình minh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crepusculum
French
crépuscule
English
crepuscule

Ánh sáng mờ ảo từ La Mã

Từ 'crepuscule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crepusculum', bắt nguồn từ chữ 'creper' có nghĩa là 'tối tăm, mờ mịt'. Người La Mã dùng từ này để miêu tả khoảnh khắc kỳ diệu khi ngày và đêm giao thoa, một thời điểm không hoàn toàn sáng cũng không hoàn toàn tối. Cảm giác bí ẩn và thơ mộng này đã được truyền qua tiếng Pháp và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên nét nghĩa lãng mạn của nó.

Usage Note

Từ 'crepuscule' mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'twilight' hoặc 'dusk'. Nó thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí huyền bí, u buồn hoặc suy tư. 'Crepuscule' nhấn mạnh đến sự suy yếu dần của ánh sáng, sự chuyển giao giữa ngày và đêm.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ thời gian hoặc trạng thái 'trong bóng nhá nhem'. Ví dụ: 'in the crepuscule'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crepuscule
  • deepening crepuscule
    (hoàng hôn đang dần buông xuống)
  • violet crepuscule
    (hoàng hôn tím)
  • pale crepuscule
    (ánh hoàng hôn nhợt nhạt)
  • soft crepuscule
    (hoàng hôn êm dịu)
Preposition + crepuscule
  • in the crepuscule
    (trong ánh hoàng hôn/chạng vạng)
  • through the crepuscule
    (xuyên qua màn hoàng hôn)
  • at crepuscule
    (vào lúc chạng vạng)

Idioms

  • the crepuscule of an era

    Giai đoạn xế chiều, thời kỳ tàn lụi của một triều đại hoặc một thời đại.

    "The novel is set in the crepuscule of the Austro-Hungarian Empire."

    (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh vào buổi hoàng hôn của Đế quốc Áo-Hung.)

  • in the crepuscule of life

    Vào những năm tháng cuối đời, tuổi xế chiều.

    "In the crepuscule of her life, she found peace in her small garden."

    (Vào tuổi xế chiều, bà tìm thấy sự bình yên trong khu vườn nhỏ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crepuscule

noun
Lật mặt

Ánh sáng lờ mờ, nhá nhem; khoảng thời gian nhá nhem trước khi mặt trời mọc hoặc sau khi mặt trời lặn.

"The old castle looked especially eerie in the crepuscule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the crepuscule deepened, the stars began to appear.
Khi màn đêm buông xuống, những ngôi sao bắt đầu xuất hiện.
Phủ định
Unless the sky is clear, we won't be able to see the crepuscular rays after sunset.
Trừ khi bầu trời quang đãng, chúng ta sẽ không thể nhìn thấy những tia sáng hoàng hôn sau khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
Even though the crepuscule had arrived, did the nocturnal animals start to emerge from their hiding places?
Mặc dù hoàng hôn đã đến, những động vật sống về đêm có bắt đầu xuất hiện từ nơi ẩn nấp của chúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crepuscule painted the sky with hues of orange and purple.
Ánh chiều tà tô điểm bầu trời bằng những sắc thái cam và tím.
Phủ định
Isn't the crepuscular light beautiful as the sun sets?
Ánh sáng lúc chạng vạng có phải rất đẹp khi mặt trời lặn không?
Nghi vấn
Is the forest often silent in the crepuscule?
Khu rừng có thường im lặng vào lúc chạng vạng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is crepuscular at this hour.
Khu vườn trở nên nhá nhem vào giờ này.
Phủ định
The sun does not illuminate the crepuscule.
Mặt trời không chiếu sáng vùng nhá nhem.
Nghi vấn
Does the crepuscule make you feel melancholic?
Vùng nhá nhem có khiến bạn cảm thấy u sầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crepuscule".

L'heure Bleue - Giờ Xanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Pháp, 'crepuscule' gắn liền với khái niệm 'L'heure Bleue' (Giờ Xanh). Đây là khoảng thời gian ngắn sau khi mặt trời lặn hoặc trước khi mặt trời mọc, khi bầu trời nhuốm một màu xanh đậm huyền ảo. Đây được coi là thời khắc lãng mạn, yên bình, và là nguồn cảm hứng bất tận cho các nhiếp ảnh gia và nghệ sĩ.

Thế giới động vật chạng vạng

Tính từ 'crepuscular' được dùng trong sinh học để chỉ các loài động vật hoạt động mạnh nhất vào lúc bình minh và hoàng hôn. Nhiều loài như mèo, thỏ, và hươu là động vật 'crepuscular'. Chúng tiến hóa để tận dụng ánh sáng yếu, tránh cái nóng ban ngày và những kẻ săn mồi hoạt động về đêm, tạo nên một thế giới tự nhiên sôi động trong khoảnh khắc 'crepuscule'.