dinosaur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát hóa thạch thuộc kỷ Mesozoi, thường có kích thước khổng lồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a large collection of dinosaur bones."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bộ xương khủng long."
-
"Children are fascinated by dinosaurs."
"Trẻ em rất thích thú với khủng long."
-
"That company is a dinosaur in the tech industry."
"Công ty đó là một con khủng long trong ngành công nghệ (ám chỉ sự lạc hậu)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dinosaur | Khủng long (một loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng) |
| Adjective | dinosaurian | Thuộc về khủng long; giống khủng long |
| Noun | paleontologist | Nhà cổ sinh vật học (người nghiên cứu khủng long và các sinh vật cổ đại khác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dinosaur' thường được sử dụng để chỉ các loài bò sát cổ đại đã tuyệt chủng. Đôi khi, nó cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ gì đó lỗi thời, cổ hủ và không còn phù hợp với hiện tại.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'a type of dinosaur'). 'like' được dùng để so sánh (ví dụ: 'It was like a dinosaur').
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant dinosaur (một con khủng long khổng lồ)
-
prehistoric prehistoric dinosaurs (những con khủng long thời tiền sử)
-
extinct extinct dinosaurs (những con khủng long đã tuyệt chủng)
-
fierce a fierce dinosaur (một con khủng long hung dữ)
-
study study dinosaurs (nghiên cứu khủng long)
-
discover discover a dinosaur fossil (khám phá một hóa thạch khủng long)
-
hunt hunt dinosaurs (in fiction) (săn khủng long (trong truyện viễn tưởng))
-
dinosaur dinosaur fossil (hóa thạch khủng long)
-
dinosaur dinosaur museum (bảo tàng khủng long)
-
dinosaur dinosaur toy (đồ chơi khủng long)
Idioms
-
a (real) dinosaur
một người hoặc vật lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại
"My old computer is a real dinosaur; it's so slow compared to modern ones."
(Chiếc máy tính cũ của tôi đúng là một 'khủng long' thật sự; nó quá chậm so với những chiếc hiện đại.)
-
political dinosaur
một chính trị gia có quan điểm hoặc phương pháp lỗi thời, không theo kịp xu hướng hiện đại
"Some critics view the senator as a political dinosaur, resistant to new ideas."
(Một số nhà phê bình coi vị thượng nghị sĩ đó là một 'khủng long chính trị', phản đối những ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dinosaur
danh từMột loài bò sát hóa thạch thuộc kỷ Mesozoi, thường có kích thước khổng lồ.
"The museum has a large collection of dinosaur bones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinosaur".
