(Top Banner Ad)
dinosaur
A2
danh từ A2 Cổ sinh vật học

dinosaur

UK: /ˈdaɪnəsɔː(r)/ • US: /ˈdaɪnəsɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khủng long
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fossil reptile of the Mesozoic era, often of enormous size.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát hóa thạch thuộc kỷ Mesozoi, thường có kích thước khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of dinosaur bones."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bộ xương khủng long."

  • "Children are fascinated by dinosaurs."

    "Trẻ em rất thích thú với khủng long."

  • "That company is a dinosaur in the tech industry."

    "Công ty đó là một con khủng long trong ngành công nghệ (ám chỉ sự lạc hậu)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dinosaur Khủng long (một loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng)
Adjective dinosaurian Thuộc về khủng long; giống khủng long
Noun paleontologist Nhà cổ sinh vật học (người nghiên cứu khủng long và các sinh vật cổ đại khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δεινός (deinós)
Ancient Greek
σαῦρος (saûros)
English (coined by Richard Owen)
dinosaur

Nguồn gốc tên gọi 'khủng long'

Từ 'dinosaur' được nhà cổ sinh vật học người Anh Richard Owen đặt ra vào năm 1842. Ông ghép hai từ Hy Lạp cổ đại: 'deinos' (có nghĩa là 'kinh khủng', 'ghê gớm' hoặc 'mạnh mẽ') và 'sauros' (có nghĩa là 'thằn lằn' hoặc 'bò sát'). Vì vậy, 'dinosaur' có nghĩa đen là 'thằn lằn kinh khủng' hoặc 'bò sát ghê gớm', mô tả chính xác những sinh vật khổng lồ, đáng sợ đã từng thống trị Trái Đất.

Usage Note

Từ 'dinosaur' thường được sử dụng để chỉ các loài bò sát cổ đại đã tuyệt chủng. Đôi khi, nó cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ gì đó lỗi thời, cổ hủ và không còn phù hợp với hiện tại.

Prepositions

of like

'of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'a type of dinosaur'). 'like' được dùng để so sánh (ví dụ: 'It was like a dinosaur').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dinosaur
  • giant a giant dinosaur
    (một con khủng long khổng lồ)
  • prehistoric prehistoric dinosaurs
    (những con khủng long thời tiền sử)
  • extinct extinct dinosaurs
    (những con khủng long đã tuyệt chủng)
  • fierce a fierce dinosaur
    (một con khủng long hung dữ)
Verb + dinosaur
  • study study dinosaurs
    (nghiên cứu khủng long)
  • discover discover a dinosaur fossil
    (khám phá một hóa thạch khủng long)
  • hunt hunt dinosaurs (in fiction)
    (săn khủng long (trong truyện viễn tưởng))
Noun + dinosaur
  • dinosaur dinosaur fossil
    (hóa thạch khủng long)
  • dinosaur dinosaur museum
    (bảo tàng khủng long)
  • dinosaur dinosaur toy
    (đồ chơi khủng long)

Idioms

  • a (real) dinosaur

    một người hoặc vật lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại

    "My old computer is a real dinosaur; it's so slow compared to modern ones."

    (Chiếc máy tính cũ của tôi đúng là một 'khủng long' thật sự; nó quá chậm so với những chiếc hiện đại.)

  • political dinosaur

    một chính trị gia có quan điểm hoặc phương pháp lỗi thời, không theo kịp xu hướng hiện đại

    "Some critics view the senator as a political dinosaur, resistant to new ideas."

    (Một số nhà phê bình coi vị thượng nghị sĩ đó là một 'khủng long chính trị', phản đối những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dinosaur

danh từ
Lật mặt

Một loài bò sát hóa thạch thuộc kỷ Mesozoi, thường có kích thước khổng lồ.

"The museum has a large collection of dinosaur bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinosaur".

Khủng long trong văn hóa đại chúng

Khủng long có một sức hút mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là qua các bộ phim như 'Jurassic Park' (Công viên kỷ Jura) hay 'The Land Before Time'. Chúng đã trở thành biểu tượng của thế giới tiền sử, khơi gợi trí tưởng tượng về những sinh vật khổng lồ và bí ẩn, đồng thời truyền cảm hứng cho nhiều đồ chơi, sách truyện và trò chơi điện tử dành cho trẻ em và người lớn.

Ngày Khủng long Quốc gia (National Dinosaur Day)

Ở một số nước phương Tây, có 'Ngày Khủng long Quốc gia' (thường là ngày 17 tháng 5 hoặc ngày 1 tháng 6) để kỷ niệm và giáo dục về những sinh vật tiền sử này. Các bảo tàng tổ chức sự kiện đặc biệt, các trường học có bài giảng về khủng long, và mọi người cùng nhau tìm hiểu về lịch sử Trái Đất và tầm quan trọng của cổ sinh vật học.