(Top Banner Ad)
crew member
B1
danh từ B1 Hàng hải, Hàng không, Giao thông vận tải

crew member

UK: /ˈkruː ˈmembə/ • US: /ˈkruː ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên phi hành đoàn thành viên thủy thủ đoàn người trong tổ lái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is part of a crew, especially on a ship, aircraft, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên của một đội, đặc biệt là trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every crew member has specific responsibilities during the flight."

    "Mỗi thành viên phi hành đoàn có trách nhiệm cụ thể trong suốt chuyến bay."

  • "The crew member was praised for his bravery during the rescue operation."

    "Thành viên phi hành đoàn đã được khen ngợi vì sự dũng cảm của anh ấy trong chiến dịch giải cứu."

  • "All crew members must attend the safety briefing before departure."

    "Tất cả các thành viên phi hành đoàn phải tham dự buổi hướng dẫn an toàn trước khi khởi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crew Phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, đội ngũ (làm việc chung).
Verb crew Làm việc như một thành viên trong đội; cung cấp nhân sự cho một con tàu/dự án.
Noun crewman Thành viên nam trong một đội ngũ, đặc biệt là thủy thủ hoặc phi công.
Noun crewwoman Thành viên nữ trong một đội ngũ.
Noun crewing agency Công ty cung ứng thuyền viên/nhân sự.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crescere ('to grow, arise, increase')
Old French
creue ('an increase, reinforcement')
Middle English
crewe ('a body of armed men, a ship's company')
Modern English
crew + member

Từ 'Sự Gia Tăng' đến 'Đội Ngũ'

Từ 'crew' có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'creue', có nghĩa là 'sự gia tăng' hoặc 'quân tiếp viện'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ nhóm người được bổ sung vào một đội quân hoặc thủy thủ đoàn trên tàu để tăng cường lực lượng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ đội ngũ làm việc cùng nhau trên một con tàu, máy bay, hoặc trong một đoàn làm phim.

Usage Note

Cụm từ 'crew member' được sử dụng để chỉ bất kỳ ai làm việc trên một phương tiện vận tải hoặc trong một đội nhóm chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó như là một phần của một tập thể có mục tiêu chung. Nó có thể thay thế cho các thuật ngữ cụ thể hơn như 'pilot', 'sailor', 'flight attendant' tùy thuộc vào bối cảnh.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a crew member of the ship' (một thành viên của thủy thủ đoàn của con tàu), 'crew member on the flight' (thành viên phi hành đoàn trên chuyến bay). Giới từ 'of' thường đi sau 'member'. 'On' thường dùng khi nói về địa điểm làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crew member
  • experienced crew member
    (thành viên đội có kinh nghiệm)
  • senior/junior crew member
    (thành viên cấp cao/cấp dưới)
  • essential crew member
    (thành viên cốt cán, thiết yếu)
  • fellow crew member
    (thành viên đồng nghiệp trong đội)
Verb + crew member
  • hire a crew member
    (thuê một thành viên)
  • train a crew member
    (đào tạo một thành viên)
  • brief the crew members
    (họp giao ban với các thành viên trong đội)
  • rescue a crew member
    (giải cứu một thành viên)
Noun + crew member
  • flight crew member
    (thành viên phi hành đoàn)
  • cabin crew member
    (thành viên tổ tiếp viên (trên máy bay))
  • film crew member
    (thành viên đoàn làm phim)
  • ship's crew member
    (thành viên thủy thủ đoàn)

Idioms

  • a skeleton crew

    Đội ngũ nhân viên tối thiểu, chỉ đủ để vận hành cơ bản.

    "During the national holiday, the factory runs with only a skeleton crew."

    (Trong suốt kỳ nghỉ lễ quốc gia, nhà máy chỉ hoạt động với một đội ngũ nhân viên tối thiểu.)

  • the whole crew

    Cả đội, tất cả mọi người trong một nhóm cụ thể.

    "The director bought pizza for the whole crew to celebrate finishing the film."

    (Đạo diễn đã mua pizza cho cả đội để ăn mừng việc hoàn thành bộ phim.)

  • all hands on deck

    Tất cả mọi người cùng chung tay vào việc (thường là trong tình huống khẩn cấp).

    "It was all hands on deck to get the project finished before the deadline."

    (Tất cả mọi người đã cùng chung sức để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crew member

danh từ
Lật mặt

Một người là thành viên của một đội, đặc biệt là trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

"Every crew member has specific responsibilities during the flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain said that he was a proud crew member.
Thuyền trưởng nói rằng anh ấy là một thành viên thủy thủ đoàn đầy tự hào.
Phủ định
She told me that she was not a crew member on that flight.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không phải là một thành viên thủy thủ đoàn trên chuyến bay đó.
Nghi vấn
He asked if I had been a crew member before.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng là một thành viên thủy thủ đoàn trước đây chưa.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new crew member is currently undergoing training.
Thành viên phi hành đoàn mới hiện đang được đào tạo.
Phủ định
That crew member is not performing his duties correctly.
Thành viên phi hành đoàn đó không thực hiện nhiệm vụ của mình một cách chính xác.
Nghi vấn
Is the crew member checking the equipment now?
Có phải thành viên phi hành đoàn đang kiểm tra thiết bị bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a crew member on a cargo ship before becoming a pilot.
Anh ấy từng là một thành viên thủy thủ đoàn trên tàu chở hàng trước khi trở thành phi công.
Phủ định
She didn't use to be a crew member; she joined the ship's staff recently.
Cô ấy đã không từng là một thành viên thủy thủ đoàn; cô ấy mới gia nhập đội ngũ nhân viên của tàu gần đây.
Nghi vấn
Did you use to be a crew member on this airline before transferring to ground staff?
Bạn đã từng là một thành viên phi hành đoàn trên hãng hàng không này trước khi chuyển sang làm nhân viên mặt đất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crew member".

Hệ thống cấp bậc trên tàu/máy bay

Trong các môi trường như tàu biển hoặc máy bay, vai trò của mỗi 'crew member' được xác định rất rõ ràng. Có một hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt, từ thuyền trưởng (captain) hoặc cơ trưởng xuống các sĩ quan (officers) và các thành viên khác. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn trong các tình huống áp lực cao, khi mệnh lệnh cần được tuân thủ ngay lập tức.

Tinh thần 'All Hands on Deck'

Cụm từ 'all hands on deck' (tất cả mọi người lên boong tàu) bắt nguồn từ ngành hàng hải, là lệnh triệu tập tất cả thành viên thủy thủ đoàn để xử lý tình huống khẩn cấp. Ngày nay, nó đã trở thành một thành ngữ chỉ tinh thần đồng đội, trong đó tất cả mọi người trong một nhóm, bất kể vai trò gì, đều chung tay giải quyết một vấn đề chung. Đây là một nét văn hóa cốt lõi của nhiều đội ngũ làm việc hiệu quả.