crewman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a crew, especially on a ship or aircraft.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một đội thủy thủ hoặc phi hành đoàn, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crewman was responsible for maintaining the ship's engines."
"Thủy thủ chịu trách nhiệm bảo trì động cơ của tàu."
-
"The experienced crewman guided the new recruits."
"Người thủy thủ giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn những tân binh mới."
-
"Every crewman has a specific role to play."
"Mỗi thành viên phi hành đoàn đều có một vai trò cụ thể để đảm nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crewman' thường được sử dụng để chỉ một người làm việc trong một đội, đặc biệt là trong bối cảnh hàng hải hoặc hàng không. Nó nhấn mạnh vai trò của một cá nhân như là một phần của một nhóm lớn hơn, làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Không giống như 'sailor' (thủy thủ) có thể chỉ người có kinh nghiệm và kỹ năng đi biển, 'crewman' chỉ đơn giản là một thành viên của đội. So với 'member' (thành viên) thì 'crewman' cụ thể hơn, đề cập đến một đội nhóm làm việc trên tàu hoặc máy bay.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường chỉ vị trí vật lý của người đó: 'The crewman is on board the ship.' (Thủy thủ đang ở trên tàu). Khi sử dụng 'of', thường chỉ sự thuộc về: 'He is a crewman of the ship.' (Anh ấy là một thủy thủ của con tàu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced crewman (thủy thủ/người lái có kinh nghiệm)
-
new new crewman (thủy thủ/người lái mới)
-
skilled skilled crewman (thủy thủ/người lái lành nghề)
-
hire hire a crewman (thuê một thủy thủ/người lái)
-
train train a crewman (đào tạo một thủy thủ/người lái)
-
rescue rescue a crewman (cứu một thủy thủ/người lái)
Idioms
-
All hands on deck
Mọi người vào vị trí chiến đấu/làm việc hết mình
"The storm was approaching, and the captain shouted, "All hands on deck!""
(Cơn bão đang đến gần, và thuyền trưởng hét lớn, "Tất cả vào vị trí chiến đấu!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crewman
danh từMột thành viên của một đội thủy thủ hoặc phi hành đoàn, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay.
"The crewman was responsible for maintaining the ship's engines."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crewman inspected the ship's engine. |
Thủy thủ kiểm tra động cơ của con tàu. |
| Phủ định | The crewman did not see the iceberg in time. |
Thủy thủ đã không nhìn thấy tảng băng trôi kịp thời. |
| Nghi vấn | Did the crewman follow the captain's orders? |
Thủy thủ có tuân theo lệnh của thuyền trưởng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced crewman navigated the ship through the storm. |
Thủy thủ giàu kinh nghiệm đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão. |
| Phủ định | Never before had a single crewman faced such a daunting task. |
Chưa bao giờ một thủy thủ đơn độc nào phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Were there any crewman who objected to the captain's plan? |
Có thủy thủ nào phản đối kế hoạch của thuyền trưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crewman".
