(Top Banner Ad)
criminal fraternity
C1
Noun C1 Pháp luật, Tội phạm học, Xã hội học

criminal fraternity

UK: /ˈkrɪmɪnl frəˈtɜːnəti/ • US: /ˈkrɪmɪnl frəˈtɜːrnəti/

Nghĩa tiếng Việt

giới tội phạm thế giới ngầm tội phạm tổ chức tội phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loosely organized body of criminals, especially those involved in organized crime.

Vietnamese Meaning

Một nhóm tội phạm có tổ chức lỏng lẻo, đặc biệt là những người tham gia vào tội phạm có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known to operate within the criminal fraternity, maintaining connections with various gangs."

    "Người ta biết rằng anh ta hoạt động trong giới tội phạm, duy trì mối liên hệ với nhiều băng đảng khác nhau."

  • "The journalist investigated the criminal fraternity's influence on local politics."

    "Nhà báo đã điều tra ảnh hưởng của giới tội phạm đối với chính trị địa phương."

  • "The detective sought to infiltrate the criminal fraternity to gather evidence."

    "Thám tử tìm cách thâm nhập vào giới tội phạm để thu thập bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Verb criminalize hình sự hóa, coi là tội phạm
Verb fraternize giao du, kết thân (thường với người không nên)
Adverb criminally một cách phạm pháp, về mặt hình sự

Synonyms

underworld (thế giới ngầm)criminal element (thành phần tội phạm)organized crime network (mạng lưới tội phạm có tổ chức)

Antonyms

law enforcement (cơ quan thực thi pháp luật)legal community (cộng đồng pháp lý)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criminalis ('related to crime') + fraternitas ('brotherhood')
Old French
criminal + fraternité
Middle English
criminal + fraternity

'Criminal' - Từ Lời Buộc Tội Đến Kẻ Phạm Tội

Chữ 'criminal' có gốc từ 'crimen' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'phán quyết'. Điều này cho thấy từ xa xưa, khái niệm tội phạm đã gắn liền với hệ thống pháp luật và sự phán xét của xã hội.

'Fraternity' - Một 'Hội Anh Em' Đặc Biệt

'Fraternity' bắt nguồn từ 'frater', tiếng Latin có nghĩa là 'anh em'. Ban đầu, nó chỉ các hội đoàn tôn giáo hoặc phường hội. Khi ghép với 'criminal', nó mang ý mỉa mai, gợi lên hình ảnh một 'hội anh em' cùng nhau hoạt động phi pháp, có luật lệ và sự trung thành riêng.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý một sự liên kết hoặc tình bạn giữa những người phạm tội, thường dựa trên lợi ích chung. Nó nhấn mạnh khía cạnh xã hội hoặc cộng đồng của tội phạm có tổ chức. Không giống như 'gang' (băng đảng) thường mang tính bạo lực và có cấu trúc chặt chẽ hơn, 'fraternity' (huynh đệ) cho thấy một mạng lưới rộng lớn hơn và ít chính thức hơn.

Prepositions

within of

'within the criminal fraternity' dùng để chỉ một vị trí hoặc vai trò bên trong tổ chức tội phạm. 'of the criminal fraternity' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối liên hệ với tổ chức tội phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + criminal fraternity
  • infiltrate the criminal fraternity
    (thâm nhập vào giới tội phạm)
  • dismantle the criminal fraternity
    (triệt phá giới tội phạm)
  • belong to the criminal fraternity
    (thuộc về giới tội phạm)
Adjective + criminal fraternity
  • organized criminal fraternity
    (giới tội phạm có tổ chức)
  • international criminal fraternity
    (giới tội phạm quốc tế)
  • local criminal fraternity
    (giới tội phạm địa phương)
Noun + of the criminal fraternity
  • member of the criminal fraternity
    (thành viên của giới tội phạm)
  • leader of the criminal fraternity
    (thủ lĩnh của giới tội phạm)
  • code of the criminal fraternity
    (quy tắc ngầm của giới tội phạm)

Idioms

  • a member of the criminal fraternity

    Một cách nói trang trọng hoặc trong ngành báo chí để chỉ một người là tội phạm, một thành viên của thế giới ngầm.

    "He was known to police as a long-standing member of the local criminal fraternity."

    (Hắn ta được cảnh sát biết đến là một thành viên lâu năm của giới tội phạm địa phương.)

  • the unwritten code of the criminal fraternity

    Những quy tắc ngầm, luật bất thành văn trong giới giang hồ (ví dụ: không được chỉ điểm cho cảnh sát, phải giữ im lặng).

    "Snitching to the cops is the ultimate violation of the unwritten code of the criminal fraternity."

    (Mách lẻo với cảnh sát là sự vi phạm lớn nhất đối với quy tắc ngầm của giới tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal fraternity

Noun
Lật mặt

Một nhóm tội phạm có tổ chức lỏng lẻo, đặc biệt là những người tham gia vào tội phạm có tổ chức.

"He was known to operate within the criminal fraternity, maintaining connections with various gangs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal fraternity".

Mafia và Luật Omertà (Luật Im Lặng)

Cụm từ này thường gợi liên tưởng đến các tổ chức mafia, đặc biệt là ở Ý và Mỹ. Chúng hoạt động như một 'gia đình' với luật lệ riêng, trong đó nổi tiếng nhất là 'Omertà' – luật im lặng, yêu cầu các thành viên tuyệt đối không được hợp tác với chính quyền, dù có bị bắt.

Hình Tượng Hóa trong Văn Hóa Đại Chúng

Các bộ phim kinh điển như 'Bố Già' (The Godfather) hay series 'Peaky Blinders' thường khắc họa 'criminal fraternity' không chỉ là những kẻ ác, mà còn là những tổ chức có quy tắc, danh dự và tình huynh đệ phức tạp. Điều này đã tạo ra một hình ảnh lãng mạn nhưng cũng gây tranh cãi về thế giới tội phạm.