crippled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severely damaged or impaired; unable to walk or move normally because of a disability or injury.
Vietnamese Meaning
Bị tàn tật, què quặt; bị hư hại hoặc suy yếu nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident left him crippled."
"Vụ tai nạn khiến anh ta bị tàn tật."
-
"His spirit was crippled by despair."
"Tinh thần của anh ấy bị tê liệt bởi sự tuyệt vọng."
-
"The software was crippled with bugs."
"Phần mềm bị tê liệt vì lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crippled' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ tình trạng tàn tật vĩnh viễn hoặc sự suy yếu nghiêm trọng gây khó khăn trong sinh hoạt. Cần cân nhắc khi sử dụng để tránh gây tổn thương cho người khác. So với các từ như 'disabled' (khuyết tật) hay 'handicapped' (bị thiệt thòi), 'crippled' mang tính xúc phạm hơn và ít được sử dụng trong văn nói hoặc viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely crippled (bị tê liệt hoặc tàn phế nặng nề)
-
permanently permanently crippled (bị tàn phế vĩnh viễn)
-
financially financially crippled (bị tê liệt về mặt tài chính)
-
be be crippled by something (bị làm cho tê liệt bởi điều gì đó (nợ nần, bệnh tật))
-
leave left him crippled (đã để lại cho anh ta sự tàn phế/khiến anh ta bị tàn phế)
-
economy crippled economy (nền kinh tế bị tê liệt)
-
system crippled system (hệ thống bị hư hỏng nặng, không thể hoạt động)
Idioms
-
Crippled with debt
Ngập đầu trong nợ nần, bị nợ nần làm cho khốn đốn
"Small businesses were crippled with debt after the long lockdown."
(Các doanh nghiệp nhỏ đã bị nợ nần đè bẹp sau đợt phong tỏa kéo dài.)
-
Crippled by fear
Bị nỗi sợ hãi làm cho tê liệt, không thể hành động
"She stood at the edge of the cliff, crippled by fear."
(Cô ấy đứng ở mép vực, nỗi sợ hãi khiến cô không thể cử động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crippled
adjectiveBị tàn tật, què quặt; bị hư hại hoặc suy yếu nghiêm trọng.
"The accident left him crippled."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the accident left him crippled is undeniable. |
Việc tai nạn khiến anh ta tàn tật là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the war crippled the nation's economy is not clear. |
Việc liệu chiến tranh có làm suy yếu nền kinh tế quốc gia hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the disease crippled so many children is a mystery. |
Tại sao căn bệnh này lại làm tàn tật nhiều trẻ em đến vậy là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crippled".
