(Top Banner Ad)
crippling
C1
Tính từ C1 Tổng quát

crippling

UK: /ˈkrɪplɪŋ/ • US: /ˈkrɪplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây tàn phế làm tê liệt gây suy yếu nghiêm trọng làm suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing serious damage or harm; severely limiting the effectiveness or ability of something.

Vietnamese Meaning

Gây ra thiệt hại hoặc tổn hại nghiêm trọng; hạn chế nghiêm trọng hiệu quả hoặc khả năng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crippling debt left the company unable to invest in new technologies."

    "Khoản nợ nần chồng chất khiến công ty không thể đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "The scandal had a crippling effect on his career."

    "Vụ bê bối đã có một tác động tàn khốc đến sự nghiệp của anh ấy."

  • "Crippling sanctions were imposed on the country."

    "Các lệnh trừng phạt tàn khốc đã được áp đặt lên quốc gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cripple làm tê liệt, làm tàn phế
Noun cripple người tàn tật (từ cũ, hiện nay có thể gây xúc phạm)
Adjective crippling gây tổn hại nghiêm trọng, làm tê liệt
Adjective crippled bị tàn tật, bị hỏng hóc nặng
Adverb cripplingly một cách trầm trọng, đến mức tê liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
greub- (to bend, turn)
Proto-Germanic
krupilaz
Old English
crypel (one who creeps or crawls)
Middle English
crepel
Modern English
crippling (present participle of cripple)

Hành trình từ kẻ bò trườn

Từ 'crippling' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'creep' (bò, trườn). Ban đầu, nó mô tả trạng thái thể chất của một người phải bò thay vì đi. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ việc gây thương tật về thể chất sang việc mô tả bất cứ điều gì gây ra sự suy yếu hoặc tê liệt nghiêm trọng về tinh thần hoặc tài chính.

Usage Note

"Crippling" thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực, nghiêm trọng đến khả năng hoạt động, phát triển hoặc vận hành của một đối tượng, hệ thống hoặc tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động, có thể dẫn đến tê liệt hoặc suy yếu đáng kể. Khác với "damaging" (gây hại) chỉ chung chung, "crippling" mang ý nghĩa về sự tàn phá và hạn chế khả năng phục hồi.

Prepositions

to for

Khi đi với "to", "crippling" thường mô tả tác động lên một đối tượng cụ thể (e.g., "crippling blow to confidence"). Khi đi với "for", nó mô tả mục đích hoặc lý do gây ra sự hạn chế (e.g., "crippling costs for the business").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • debt crippling debt
    (khoản nợ khổng lồ gây tê liệt tài chính)
  • fear crippling fear
    (nỗi sợ hãi tột độ làm tê liệt ý chí)
  • blow a crippling blow
    (một đòn giáng nặng nề/chí mạng)
  • shortage crippling shortage
    (sự thiếu hụt trầm trọng)
Adverb + Adjective
  • financially financially crippling
    (gây kiệt quệ về mặt tài chính)
  • potentially potentially crippling
    (có tiềm ẩn nguy cơ gây tê liệt)

Idioms

  • crippling self-doubt

    sự tự ti tột độ đến mức không dám làm gì

    "Despite his talent, he suffered from crippling self-doubt."

    (Mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn phải chịu đựng sự tự ti tột độ làm tê liệt bản thân.)

  • a crippling blow to something

    một sự kiện gây tổn hại nghiêm trọng cho cái gì đó

    "The new tax was a crippling blow to small businesses."

    (Sắc thuế mới là một đòn giáng nặng nề vào các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crippling

Tính từ
Lật mặt

Gây ra thiệt hại hoặc tổn hại nghiêm trọng; hạn chế nghiêm trọng hiệu quả hoặc khả năng của một cái gì đó.

"The crippling debt left the company unable to invest in new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crippling".

Sự nhạy cảm về ngôn ngữ

Trong xã hội phương Tây hiện đại, danh từ 'cripple' bị coi là khiếm nhã và xúc phạm đối với người khuyết tật. Tuy nhiên, tính từ 'crippling' vẫn được sử dụng phổ biến và trung lập khi mô tả các tác động trừu tượng như kinh tế, cảm xúc hoặc hệ thống.

Khủng hoảng nợ sinh viên

Cụm từ 'crippling student debt' là một chủ đề chính trị và xã hội nóng hổi tại Mỹ, mô tả tình trạng thế hệ trẻ bị 'tê liệt' khả năng mua nhà hoặc lập gia đình do gánh nặng nợ học phí quá lớn.