(Top Banner Ad)
critical concern
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical concern

UK: /ˈkrɪtɪkəl kənˈsɜːn/ • US: /ˈkrɪtɪkəl kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm cấp bách vấn đề quan trọng hàng đầu mối lo ngại nghiêm trọng vấn đề sống còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matter of utmost importance and requiring immediate attention.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề cực kỳ quan trọng và cần được quan tâm giải quyết ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a critical concern for all countries."

    "Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm cực kỳ quan trọng đối với tất cả các quốc gia."

  • "The lack of clean water is a critical concern in many developing countries."

    "Việc thiếu nước sạch là một mối quan tâm cực kỳ quan trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "Data security is a critical concern for all businesses operating online."

    "Bảo mật dữ liệu là một mối quan tâm cực kỳ quan trọng đối với tất cả các doanh nghiệp hoạt động trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, cấp bách, phê bình
Noun critic nhà phê bình
Adverb critically một cách nghiêm trọng, một cách phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun concern mối quan tâm, lo ngại
Verb concern quan tâm, lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

vital issue (vấn đề sống còn)existential threat (mối đe dọa sự tồn vong)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
krinein (to judge, decide)
Latin
criticus (judge, critical)
English
critical (of decisive importance)
English
concern (something that relates to or affects one; matter of interest)
English
critical concern (an issue of utmost importance and requiring urgent attention)

Nguồn Gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krinein', có nghĩa là 'phán xét' hoặc 'quyết định'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'criticus', chỉ người có khả năng đánh giá. Trong tiếng Anh, 'critical' mang nghĩa quan trọng, cấp bách, hoặc có tính chất phê bình. Vì vậy, 'critical concern' ám chỉ một mối quan tâm vô cùng quan trọng và cần được giải quyết ngay lập tức.

Usage Note

"Critical" ở đây nhấn mạnh tính cấp bách, nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn nếu không được giải quyết kịp thời. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "important concern" (mối quan tâm quan trọng). "Concern" mang ý nghĩa lo ngại, quan tâm, bận tâm về một vấn đề.

Prepositions

about regarding over

* **about:** Diễn tả sự lo lắng, quan ngại chung về vấn đề. Ví dụ: "There is a critical concern about the safety of the new system."
* **regarding:** Thường được dùng trong văn phong trang trọng, mang nghĩa "liên quan đến". Ví dụ: "We have a critical concern regarding the budget cuts."
* **over:** Diễn tả sự lo lắng, băn khoăn sâu sắc. Ví dụ: "The parents expressed critical concern over their child's academic performance."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical concern
  • growing growing critical concern
    (mối quan tâm cấp bách ngày càng tăng)
  • serious serious critical concern
    (mối quan tâm cấp bách nghiêm trọng)
  • major major critical concern
    (mối quan tâm cấp bách lớn)
Verb + critical concern
  • raise raise critical concern
    (đặt ra mối quan tâm cấp bách)
  • address address critical concern
    (giải quyết mối quan tâm cấp bách)
  • express express critical concern
    (bày tỏ mối quan tâm cấp bách)

Idioms

  • at a critical juncture

    ở một bước ngoặt quan trọng

    "The company is at a critical juncture in its history."

    (Công ty đang ở một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử của nó.)

  • reach a critical mass

    đạt đến một số lượng/mức độ quan trọng để tạo ra sự thay đổi đáng kể

    "The project finally reached a critical mass of support."

    (Cuối cùng dự án đã đạt đến một mức độ hỗ trợ quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical concern

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vấn đề cực kỳ quan trọng và cần được quan tâm giải quyết ngay lập tức.

"Climate change is a critical concern for all countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical concern".

Ưu Tiên Trong Xã Hội

Trong nhiều xã hội, việc xác định 'critical concerns' thường phản ánh các giá trị và ưu tiên của cộng đồng. Ví dụ, các vấn đề môi trường có thể là 'critical concern' ở một số quốc gia, trong khi ở những nơi khác, vấn đề kinh tế hoặc an ninh quốc gia được ưu tiên hơn. Việc hiểu rõ những ưu tiên này giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn và tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội một cách có ý nghĩa.