critical concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matter of utmost importance and requiring immediate attention.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề cực kỳ quan trọng và cần được quan tâm giải quyết ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a critical concern for all countries."
"Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm cực kỳ quan trọng đối với tất cả các quốc gia."
-
"The lack of clean water is a critical concern in many developing countries."
"Việc thiếu nước sạch là một mối quan tâm cực kỳ quan trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."
-
"Data security is a critical concern for all businesses operating online."
"Bảo mật dữ liệu là một mối quan tâm cực kỳ quan trọng đối với tất cả các doanh nghiệp hoạt động trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Critical" ở đây nhấn mạnh tính cấp bách, nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn nếu không được giải quyết kịp thời. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "important concern" (mối quan tâm quan trọng). "Concern" mang ý nghĩa lo ngại, quan tâm, bận tâm về một vấn đề.
Prepositions
* **about:** Diễn tả sự lo lắng, quan ngại chung về vấn đề. Ví dụ: "There is a critical concern about the safety of the new system."
* **regarding:** Thường được dùng trong văn phong trang trọng, mang nghĩa "liên quan đến". Ví dụ: "We have a critical concern regarding the budget cuts."
* **over:** Diễn tả sự lo lắng, băn khoăn sâu sắc. Ví dụ: "The parents expressed critical concern over their child's academic performance."
Collocations (Từ đi kèm)
-
growing growing critical concern (mối quan tâm cấp bách ngày càng tăng)
-
serious serious critical concern (mối quan tâm cấp bách nghiêm trọng)
-
major major critical concern (mối quan tâm cấp bách lớn)
-
raise raise critical concern (đặt ra mối quan tâm cấp bách)
-
address address critical concern (giải quyết mối quan tâm cấp bách)
-
express express critical concern (bày tỏ mối quan tâm cấp bách)
Idioms
-
at a critical juncture
ở một bước ngoặt quan trọng
"The company is at a critical juncture in its history."
(Công ty đang ở một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử của nó.)
-
reach a critical mass
đạt đến một số lượng/mức độ quan trọng để tạo ra sự thay đổi đáng kể
"The project finally reached a critical mass of support."
(Cuối cùng dự án đã đạt đến một mức độ hỗ trợ quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical concern
Cụm danh từMột vấn đề cực kỳ quan trọng và cần được quan tâm giải quyết ngay lập tức.
"Climate change is a critical concern for all countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical concern".
