vital issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important and necessary.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a healthy lifestyle is vital for preventing chronic diseases."
"Duy trì một lối sống lành mạnh là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các bệnh mãn tính."
-
"Access to clean water is a vital issue in developing countries."
"Tiếp cận nguồn nước sạch là một vấn đề sống còn ở các nước đang phát triển."
-
"Education reform is a vital issue for the future of our society."
"Cải cách giáo dục là một vấn đề quan trọng đối với tương lai của xã hội chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'vital' được sử dụng, nó nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, ảnh hưởng lớn đến sự thành công hoặc tồn tại của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'important' hoặc 'essential'. Ví dụ: 'Water is vital for survival' nhấn mạnh rằng nước không chỉ quan trọng mà còn là điều kiện tiên quyết để sống.
'Issue' thường đề cập đến một vấn đề gây tranh cãi hoặc cần giải quyết. Nó có thể là một vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế, hoặc cá nhân. Ví dụ: 'Climate change is a pressing issue' chỉ ra rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
Prepositions
'vital to': Quan trọng đối với cái gì (ví dụ: 'Education is vital to success'). 'vital for': Quan trọng đối với mục đích gì (ví dụ: 'Exercise is vital for good health').
Collocations (Từ đi kèm)
-
critically critically vital issue (vấn đề sống còn mang tính quyết định)
-
fundamentally fundamentally vital issue (vấn đề sống còn cơ bản)
-
absolutely absolutely vital issue (vấn đề sống còn tuyệt đối)
-
address address a vital issue (giải quyết một vấn đề sống còn)
-
confront confront a vital issue (đối mặt với một vấn đề sống còn)
-
resolve resolve a vital issue (giải quyết triệt để một vấn đề sống còn)
Idioms
-
at stake
lâm nguy, bị đe dọa (liên quan đến vấn đề sống còn)
"The company's reputation is at stake over this vital issue."
(Danh tiếng của công ty đang lâm nguy vì vấn đề sống còn này.)
-
of vital importance
cực kỳ quan trọng, có tầm quan trọng sống còn
"This document is of vital importance to the case."
(Tài liệu này có tầm quan trọng sống còn đối với vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital issue
Tính từ (vital)Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn.
"Maintaining a healthy lifestyle is vital for preventing chronic diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital issue".
