(Top Banner Ad)
vital issue
B2
Tính từ (vital) B2 Chung

vital issue

UK: /ˈvaɪtl ˈɪʃuː/ • US: /ˈvaɪtl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề sống còn vấn đề then chốt vấn đề cực kỳ quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important and necessary.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a healthy lifestyle is vital for preventing chronic diseases."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

  • "Access to clean water is a vital issue in developing countries."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là một vấn đề sống còn ở các nước đang phát triển."

  • "Education reform is a vital issue for the future of our society."

    "Cải cách giáo dục là một vấn đề quan trọng đối với tương lai của xã hội chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital sống còn, thiết yếu, quan trọng
Noun vitality sức sống, sinh lực
Adverb vitally một cách sống còn, một cách thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Late Latin
vitalis
English
vital

Nguồn gốc của 'vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Người La Mã cổ đại xem 'vita' là điều thiêng liêng và quan trọng nhất. Do đó, 'vital' trong tiếng Anh mang ý nghĩa sống còn, thiết yếu.

Usage Note

Khi 'vital' được sử dụng, nó nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, ảnh hưởng lớn đến sự thành công hoặc tồn tại của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'important' hoặc 'essential'. Ví dụ: 'Water is vital for survival' nhấn mạnh rằng nước không chỉ quan trọng mà còn là điều kiện tiên quyết để sống.
'Issue' thường đề cập đến một vấn đề gây tranh cãi hoặc cần giải quyết. Nó có thể là một vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế, hoặc cá nhân. Ví dụ: 'Climate change is a pressing issue' chỉ ra rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.

Prepositions

to for

'vital to': Quan trọng đối với cái gì (ví dụ: 'Education is vital to success'). 'vital for': Quan trọng đối với mục đích gì (ví dụ: 'Exercise is vital for good health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital issue
  • critically critically vital issue
    (vấn đề sống còn mang tính quyết định)
  • fundamentally fundamentally vital issue
    (vấn đề sống còn cơ bản)
  • absolutely absolutely vital issue
    (vấn đề sống còn tuyệt đối)
Verb + vital issue
  • address address a vital issue
    (giải quyết một vấn đề sống còn)
  • confront confront a vital issue
    (đối mặt với một vấn đề sống còn)
  • resolve resolve a vital issue
    (giải quyết triệt để một vấn đề sống còn)

Idioms

  • at stake

    lâm nguy, bị đe dọa (liên quan đến vấn đề sống còn)

    "The company's reputation is at stake over this vital issue."

    (Danh tiếng của công ty đang lâm nguy vì vấn đề sống còn này.)

  • of vital importance

    cực kỳ quan trọng, có tầm quan trọng sống còn

    "This document is of vital importance to the case."

    (Tài liệu này có tầm quan trọng sống còn đối với vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital issue

Tính từ (vital)
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn.

"Maintaining a healthy lifestyle is vital for preventing chronic diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital issue".

Quyền ưu tiên giải quyết các vấn đề sống còn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo vệ và giải quyết các vấn đề sống còn (ví dụ: an ninh quốc gia, sức khỏe cộng đồng) thường được ưu tiên hàng đầu, đôi khi vượt lên trên các quyền tự do cá nhân khác trong các tình huống khẩn cấp.