(Top Banner Ad)
pressing issue
C1
Tính từ (trong cụm từ) C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

pressing issue

UK: /ˈpresɪŋ ˈɪʃuː/ • US: /ˈprɛsɪŋ ˈɪʃu/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cấp bách vấn đề khẩn cấp vấn đề nhức nhối vấn đề hệ trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate attention; urgent.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách, khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a pressing issue that needs to be addressed immediately."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "Poverty is a pressing issue in many developing countries."

    "Nghèo đói là một vấn đề cấp bách ở nhiều nước đang phát triển."

  • "Finding a solution to this pressing issue is crucial for the company's survival."

    "Tìm ra giải pháp cho vấn đề cấp bách này là rất quan trọng đối với sự sống còn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press ấn, ép, nén; thúc giục
Noun pressure áp lực; sự thúc ép
Adjective pressed bị thúc ép, bị gây áp lực
Verb issue phát hành, ban hành; đưa ra
Noun issue vấn đề; sự phát hành
Noun issuer người phát hành, tổ chức phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere (to press, push)
Old French
presser (to press, hurry, urge)
Middle English
pressen (to exert pressure)
Latin
exire (to go out, emerge)
Old French
issue (an exit, a way out, result)
Middle English
issue (a matter of contention, a topic)
English (17th-18th C.)
pressing (urgent, demanding attention) + issue (a problem)
Modern English
pressing issue

Nguồn Gốc Của 'Pressing'

Từ 'pressing' xuất phát từ động từ 'press' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ấn, ép, nén'. Gốc Latin của nó là 'premere', mang ý nghĩa tương tự. Trải qua tiếng Pháp cổ ('presser'), từ này dần phát triển thêm nghĩa 'thúc giục, cấp bách', mô tả điều gì đó đòi hỏi sự chú ý và hành động ngay lập tức, như thể nó đang 'ép' chúng ta phải phản ứng.

Sự Ra Đời Của 'Issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire' (đi ra, nổi lên), qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả). Trong tiếng Anh, 'issue' dần mang nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa 'vấn đề, điểm tranh cãi' – điều gì đó 'hiện ra' và cần được đối phó, giải quyết. Khi kết hợp với 'pressing', nó tạo thành 'vấn đề cấp bách', một vấn đề nổi cộm đòi hỏi sự ưu tiên hàng đầu.

Usage Note

Tính từ 'pressing' trong cụm này nhấn mạnh tính chất quan trọng và cấp bách của vấn đề, đòi hỏi phải giải quyết hoặc xử lý nhanh chóng. Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết kịp thời. Sự khác biệt với 'urgent' là 'pressing' có thể mang hàm ý về áp lực và sự cần thiết phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressing issue
  • major a major pressing issue
    (một vấn đề cấp bách lớn)
  • urgent an urgent pressing issue
    (một vấn đề cấp bách khẩn cấp)
  • critical a critical pressing issue
    (một vấn đề cấp bách nghiêm trọng)
  • key a key pressing issue
    (một vấn đề cấp bách then chốt)
  • immediate an immediate pressing issue
    (một vấn đề cấp bách tức thì)
  • most the most pressing issue
    (vấn đề cấp bách nhất)
Verb + pressing issue
  • address address a pressing issue
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • tackle tackle a pressing issue
    (xử lý một vấn đề cấp bách)
  • deal with deal with a pressing issue
    (giải quyết/đối phó với một vấn đề cấp bách)
  • confront confront a pressing issue
    (đối mặt với một vấn đề cấp bách)
  • resolve resolve a pressing issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề cấp bách)
  • highlight highlight a pressing issue
    (làm nổi bật một vấn đề cấp bách)
  • raise raise a pressing issue
    (nêu lên một vấn đề cấp bách)

Idioms

  • the most pressing issue at hand

    vấn đề cấp bách nhất đang hiện hữu/cần giải quyết ngay

    "Climate change is arguably the most pressing issue at hand for humanity."

    (Biến đổi khí hậu được cho là vấn đề cấp bách nhất hiện hữu đối với nhân loại.)

  • make X a pressing issue for Y

    biến X thành một vấn đề cấp bách đối với Y

    "Activists tirelessly worked to make poverty a pressing issue for the government."

    (Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để biến nghèo đói thành một vấn đề cấp bách đối với chính phủ.)

  • have more pressing issues to attend to

    có nhiều vấn đề cấp bách hơn cần giải quyết

    "I can't worry about minor details; I have more pressing issues to attend to."

    (Tôi không thể lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt; tôi có nhiều vấn đề cấp bách hơn cần giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressing issue

Tính từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách, khẩn cấp.

"Climate change is a pressing issue that needs to be addressed immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressing issue".

Tầm Quan Trọng Của Vấn Đề Cấp Bách Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng nhận diện, phân loại và giải quyết các 'pressing issue' (vấn đề cấp bách) là cốt lõi của quản trị hiệu quả và tiến bộ xã hội. Các chính phủ, tổ chức phi chính phủ và giới truyền thông thường cạnh tranh để định hình 'chương trình nghị sự' (agenda), tức là xác định đâu là những vấn đề cấp bách nhất mà công chúng và các nhà lãnh đạo cần quan tâm và hành động. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc ưu tiên đúng các vấn đề có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực và giải quyết khủng hoảng kịp thời.

Truyền Thông Và Việc Nhấn Mạnh Vấn Đề Cấp Bách

Trong xã hội hiện đại, truyền thông đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đưa các 'pressing issue' ra ánh sáng và tạo áp lực buộc các nhà lãnh đạo phải hành động. Các tờ báo, kênh tin tức và nền tảng mạng xã hội thường dành nhiều không gian để thảo luận, phân tích và kêu gọi giải quyết những vấn đề được coi là cấp bách nhất, từ biến đổi khí hậu đến bất bình đẳng kinh tế, hay khủng hoảng y tế. Cách truyền thông chọn lọc và trình bày có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của công chúng về mức độ ưu tiên của các vấn đề này.